pure wine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Pure" meaning not mixed or adulterated with any other substance or material combined with the noun "wine" which means an alcoholic drink typically made from fermented grape juice.
Vietnamese Meaning
"Pure" nghĩa là không pha trộn hoặc làm giả với bất kỳ chất hoặc vật liệu nào khác kết hợp với danh từ "wine" có nghĩa là một loại đồ uống có cồn thường được làm từ nước ép nho lên men.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sommelier recommended a pure wine from the region, known for its unadulterated grapes."
"Chuyên gia thử rượu khuyên dùng một loại rượu nguyên chất từ vùng đó, nổi tiếng với nho không pha trộn."
-
"He only drinks pure wine, preferring its natural flavor."
"Anh ấy chỉ uống rượu nguyên chất, thích hương vị tự nhiên của nó hơn."
-
"The label advertised 'pure wine' made from organically grown grapes."
"Nhãn mác quảng cáo 'rượu nguyên chất' làm từ nho trồng hữu cơ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | purity | sự tinh khiết, độ tinh khiết |
| Verb | purify | lọc sạch, làm tinh khiết |
| Adverb | purely | một cách tinh khiết, hoàn toàn, chỉ đơn thuần |
| Noun | purification | sự lọc sạch, sự thanh lọc |
| Noun | winery | nhà máy sản xuất rượu vang, xưởng rượu |
| Noun | winemaker | người làm rượu vang |
| Noun | winemaking | nghề làm rượu vang, quá trình làm rượu vang |
| Adjective | wine-coloured | có màu rượu vang |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "pure wine" nhấn mạnh đến chất lượng rượu không bị pha trộn, giữ được hương vị và đặc tính tự nhiên. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các loại rượu kém chất lượng hơn có thể đã bị thêm đường, nước hoặc các chất phụ gia khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
excellent excellent pure wine (rượu vang tinh khiết tuyệt hảo)
-
fine fine pure wine (rượu vang tinh khiết hảo hạng)
-
genuine genuine pure wine (rượu vang tinh khiết đích thực)
-
unadulterated unadulterated pure wine (rượu vang tinh khiết không pha tạp)
-
drink drink pure wine (uống rượu vang tinh khiết)
-
produce produce pure wine (sản xuất rượu vang tinh khiết)
-
taste taste pure wine (nếm rượu vang tinh khiết)
-
serve serve pure wine (phục vụ rượu vang tinh khiết)
Idioms
-
Like pure wine, it improves with age.
Tựa như rượu vang nguyên chất, nó càng để lâu càng ngon (ví von cho những thứ giá trị theo thời gian).
"Her wisdom, like pure wine, only improved with age."
(Sự khôn ngoan của bà ấy, tựa như rượu vang nguyên chất, chỉ càng tinh túy hơn theo năm tháng.)
-
The pure wine of truth.
Dòng rượu nguyên chất của sự thật (ẩn dụ cho sự thật không pha tạp, không bị bóp méo).
"He sought the pure wine of truth in all his studies."
(Anh ấy tìm kiếm dòng rượu nguyên chất của sự thật trong tất cả các nghiên cứu của mình.)
-
A pure wine for a pure heart.
Rượu vang tinh khiết cho một trái tim trong sáng (thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh lãng mạn, tôn giáo).
"The ancient ceremony offered a pure wine for a pure heart."
(Nghi lễ cổ xưa dâng tặng rượu vang tinh khiết cho một trái tim trong sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pure wine
Tính từ + Danh từ"Pure" nghĩa là không pha trộn hoặc làm giả với bất kỳ chất hoặc vật liệu nào khác kết hợp với danh từ "wine" có nghĩa là một loại đồ uống có cồn thường được làm từ nước ép nho lên men.
"The sommelier recommended a pure wine from the region, known for its unadulterated grapes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pure wine".
