(Top Banner Ad)
pure wine
B1
Tính từ + Danh từ B1 Ẩm thực, Đồ uống

pure wine

UK: /pjʊə waɪn/ • US: /pjʊr waɪn/

Nghĩa tiếng Việt

rượu nguyên chất rượu không pha tạp rượu nho nguyên chất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Pure" meaning not mixed or adulterated with any other substance or material combined with the noun "wine" which means an alcoholic drink typically made from fermented grape juice.

Vietnamese Meaning

"Pure" nghĩa là không pha trộn hoặc làm giả với bất kỳ chất hoặc vật liệu nào khác kết hợp với danh từ "wine" có nghĩa là một loại đồ uống có cồn thường được làm từ nước ép nho lên men.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sommelier recommended a pure wine from the region, known for its unadulterated grapes."

    "Chuyên gia thử rượu khuyên dùng một loại rượu nguyên chất từ vùng đó, nổi tiếng với nho không pha trộn."

  • "He only drinks pure wine, preferring its natural flavor."

    "Anh ấy chỉ uống rượu nguyên chất, thích hương vị tự nhiên của nó hơn."

  • "The label advertised 'pure wine' made from organically grown grapes."

    "Nhãn mác quảng cáo 'rượu nguyên chất' làm từ nho trồng hữu cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun purity sự tinh khiết, độ tinh khiết
Verb purify lọc sạch, làm tinh khiết
Adverb purely một cách tinh khiết, hoàn toàn, chỉ đơn thuần
Noun purification sự lọc sạch, sự thanh lọc
Noun winery nhà máy sản xuất rượu vang, xưởng rượu
Noun winemaker người làm rượu vang
Noun winemaking nghề làm rượu vang, quá trình làm rượu vang
Adjective wine-coloured có màu rượu vang

Synonyms

unadulterated wine (rượu không pha tạp)genuine wine (rượu thật)authentic wine (rượu chính gốc)

Antonyms

mixed wine (rượu pha trộn)adulterated wine (rượu giả)

Related Words

wine tasting (nếm rượu)wine cellar (hầm rượu)vineyard (vườn nho)

Subject Area

Ẩm thực, Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pūrus (pure)
Latin
vīnum (wine)
Old French
pur
Old English
wīn
Middle English
pur
English
pure wine

Nguồn gốc của 'Pure'

Từ 'pure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pūrus', có nghĩa là sạch sẽ, không pha trộn, không tì vết. Nó gợi lên hình ảnh về sự nguyên sơ và tinh khiết, không bị vấy bẩn.

Lịch sử của 'Wine'

Từ 'wine' có nguồn gốc cổ xưa, từ tiếng Latin 'vīnum', và xa hơn nữa là từ các từ rất cũ dùng để chỉ đồ uống từ nho. Rượu vang đã là trung tâm của văn hóa nhân loại hàng thiên niên kỷ, thường gắn liền với lễ kỷ niệm, nghi lễ và sự duy trì cuộc sống.

Ý nghĩa của 'Pure Wine'

Cụm từ 'pure wine' nhấn mạnh chất lượng và tính xác thực. Nó không chỉ là bất kỳ loại rượu vang nào, mà là loại rượu không chứa phụ gia, chất pha loãng hay khuyết tật, đại diện cho bản chất thực sự của quả nho.

Usage Note

Cụm từ "pure wine" nhấn mạnh đến chất lượng rượu không bị pha trộn, giữ được hương vị và đặc tính tự nhiên. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các loại rượu kém chất lượng hơn có thể đã bị thêm đường, nước hoặc các chất phụ gia khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pure wine
  • excellent excellent pure wine
    (rượu vang tinh khiết tuyệt hảo)
  • fine fine pure wine
    (rượu vang tinh khiết hảo hạng)
  • genuine genuine pure wine
    (rượu vang tinh khiết đích thực)
  • unadulterated unadulterated pure wine
    (rượu vang tinh khiết không pha tạp)
Verb + pure wine
  • drink drink pure wine
    (uống rượu vang tinh khiết)
  • produce produce pure wine
    (sản xuất rượu vang tinh khiết)
  • taste taste pure wine
    (nếm rượu vang tinh khiết)
  • serve serve pure wine
    (phục vụ rượu vang tinh khiết)

Idioms

  • Like pure wine, it improves with age.

    Tựa như rượu vang nguyên chất, nó càng để lâu càng ngon (ví von cho những thứ giá trị theo thời gian).

    "Her wisdom, like pure wine, only improved with age."

    (Sự khôn ngoan của bà ấy, tựa như rượu vang nguyên chất, chỉ càng tinh túy hơn theo năm tháng.)

  • The pure wine of truth.

    Dòng rượu nguyên chất của sự thật (ẩn dụ cho sự thật không pha tạp, không bị bóp méo).

    "He sought the pure wine of truth in all his studies."

    (Anh ấy tìm kiếm dòng rượu nguyên chất của sự thật trong tất cả các nghiên cứu của mình.)

  • A pure wine for a pure heart.

    Rượu vang tinh khiết cho một trái tim trong sáng (thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh lãng mạn, tôn giáo).

    "The ancient ceremony offered a pure wine for a pure heart."

    (Nghi lễ cổ xưa dâng tặng rượu vang tinh khiết cho một trái tim trong sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pure wine

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Pure" nghĩa là không pha trộn hoặc làm giả với bất kỳ chất hoặc vật liệu nào khác kết hợp với danh từ "wine" có nghĩa là một loại đồ uống có cồn thường được làm từ nước ép nho lên men.

"The sommelier recommended a pure wine from the region, known for its unadulterated grapes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pure wine".

Ý nghĩa tôn giáo

Trong nhiều truyền thống phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, rượu vang là yếu tố trung tâm trong các nghi lễ như lễ rước lễ (communion), tượng trưng cho máu của Chúa Kitô. 'Pure wine' đảm bảo sự thiêng liêng và tính xác thực của biểu tượng này.

Biểu tượng của chất lượng và sự kiện

'Pure wine' thường tượng trưng cho chất lượng cao, tính nguyên bản và sự kỷ niệm. Nó gắn liền với các dịp đặc biệt, bữa ăn sang trọng và nghệ thuật thưởng thức, nơi tính không pha tạp của rượu vang được đánh giá rất cao.