(Top Banner Ad)
flawed premise
C1
Noun Phrase C1 Logic, Philosophy, Argumentation

flawed premise

UK: /flɔːd ˈpremɪs/ • US: /flɔːd ˈpremɪs/

Nghĩa tiếng Việt

tiền đề sai sót giả định sai lầm cơ sở lập luận sai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A premise that contains a mistake in its underlying logic or assumptions, leading to a potentially invalid conclusion.

Vietnamese Meaning

Một tiền đề chứa đựng sai sót trong logic hoặc các giả định cơ bản, dẫn đến một kết luận có khả năng không hợp lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The entire argument falls apart because it is built on a flawed premise."

    "Toàn bộ lập luận sụp đổ vì nó được xây dựng trên một tiền đề sai sót."

  • "His business plan failed because it was based on a flawed premise about market demand."

    "Kế hoạch kinh doanh của anh ấy thất bại vì nó dựa trên một tiền đề sai lầm về nhu cầu thị trường."

  • "The politician's argument contained a flawed premise that immigrants are a drain on the economy."

    "Lập luận của chính trị gia chứa một tiền đề sai lầm rằng người nhập cư là gánh nặng cho nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flaw lỗi, khuyết điểm, vết nứt
Verb flaw làm hỏng, làm khuyết tật, làm suy yếu
Adjective flawless không tì vết, hoàn hảo
Adverb flawlessly một cách hoàn hảo, không có lỗi
Noun premise tiền đề, giả định, cơ sở
Verb premise đặt làm tiền đề, giả định (ít dùng trong văn nói thông thường)

Synonyms

faulty assumption (giả định sai lầm)unsound basis (cơ sở không vững chắc)

Antonyms

sound premise (tiền đề vững chắc)valid assumption (giả định hợp lệ)

Related Words

Subject Area

Logic, Philosophy, Argumentation

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
flaga
Middle English
flawe
Modern English
flaw
Latin
praemittere
Medieval Latin
praemissa
Old French
premesse
Middle English
premys
Modern English
premise

Nguồn Gốc của 'Flawed Premise'

Cụm từ 'flawed premise' được ghép từ hai từ riêng biệt. 'Flawed' (có lỗi, khiếm khuyết) bắt nguồn từ từ 'flaw' trong tiếng Middle English, có nghĩa là 'mảnh vỡ' hoặc 'vết nứt', sau này phát triển thành nghĩa 'khuyết điểm'. 'Premise' (tiền đề, giả định) có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Latin 'praemittere' (gửi trước), qua tiếng Medieval Latin 'praemissa' (điều được đặt ra trước), rồi tiếng Old French 'premesse'. Sự kết hợp của 'flawed' và 'premise' mô tả một 'tiền đề' hay 'giả định' có sẵn một 'lỗi' hoặc 'khiếm khuyết' ngay từ đầu, làm nền tảng cho một lập luận hoặc hệ thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, lý luận, hoặc phân tích để chỉ ra rằng cơ sở lập luận không vững chắc. Nó nhấn mạnh việc một giả định hoặc tiền đề quan trọng là không chính xác hoặc có vấn đề, do đó làm suy yếu toàn bộ lập luận hoặc kết luận dựa trên nó. 'Flawed premise' khác với 'false premise' ở chỗ 'flawed' có thể chỉ ra một sai sót tinh tế hơn, không nhất thiết là hoàn toàn sai, mà là có vấn đề hoặc không đầy đủ.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'The argument is based on a flawed premise.' (lỗi nằm ở tiền đề). 'The entire theory collapses on the flawed premise' (sụp đổ vì tiền đề). Giới từ 'in' có thể sử dụng nhưng ít phổ biến hơn. Ví dụ: 'There's a flaw in the premise'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flawed premise
  • fundamentally a fundamentally flawed premise
    (một tiền đề sai lệch về cơ bản)
  • logically a logically flawed premise
    (một tiền đề có lỗi về mặt logic)
  • inherently an inherently flawed premise
    (một tiền đề vốn dĩ đã sai)
  • critically a critically flawed premise
    (một tiền đề sai nghiêm trọng)
Verb + flawed premise
  • rest on rest on a flawed premise
    (dựa trên một tiền đề sai)
  • operate on operate on a flawed premise
    (hoạt động dựa trên một tiền đề sai)
  • challenge challenge a flawed premise
    (thách thức một tiền đề sai)
  • expose expose a flawed premise
    (vạch trần một tiền đề sai)
Phrase + flawed premise
  • based on based on a flawed premise
    (dựa vào một tiền đề sai)
  • stem from stem from a flawed premise
    (bắt nguồn từ một tiền đề sai)

Idioms

  • The argument rests on a flawed premise.

    Lập luận đó dựa trên một tiền đề sai.

    "Their entire business plan rests on a flawed premise about market demand."

    (Toàn bộ kế hoạch kinh doanh của họ dựa trên một tiền đề sai lầm về nhu cầu thị trường.)

  • Operating under a flawed premise.

    Hoạt động/Làm việc dưới một giả định sai lầm.

    "Many people are still operating under a flawed premise that the economy will recover quickly."

    (Nhiều người vẫn đang làm việc dựa trên một giả định sai lầm rằng nền kinh tế sẽ phục hồi nhanh chóng.)

  • Built on a flawed premise.

    Được xây dựng trên một tiền đề sai.

    "The whole legal case was built on a flawed premise."

    (Toàn bộ vụ kiện pháp lý được xây dựng trên một tiền đề sai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flawed premise

Noun Phrase
Lật mặt

Một tiền đề chứa đựng sai sót trong logic hoặc các giả định cơ bản, dẫn đến một kết luận có khả năng không hợp lệ.

"The entire argument falls apart because it is built on a flawed premise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The argument failed because it was based on a flawed premise.
Lập luận thất bại vì nó dựa trên một tiền đề sai.
Phủ định
Her conclusion isn't valid; it stems from a flawed premise.
Kết luận của cô ấy không hợp lệ; nó bắt nguồn từ một tiền đề sai.
Nghi vấn
Is the entire theory built upon a flawed premise?
Có phải toàn bộ lý thuyết được xây dựng dựa trên một tiền đề sai?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flawed premise".

Tư Duy Phản Biện và Logic

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong triết học, khoa học và luật pháp, việc nhận diện một 'tiền đề sai' (flawed premise) là một kỹ năng tư duy phản biện cực kỳ quan trọng. Khả năng phát hiện ra rằng một lập luận hoặc lý thuyết được xây dựng trên một giả định không đúng đắn là bước đầu tiên để đạt đến sự thật hoặc đưa ra các giải pháp hiệu quả. Điều này liên quan đến việc phân tích cẩn thận các cơ sở của mọi ý tưởng.

Nền Tảng của Lập Luận Hùng Biện

Trong hùng biện và tranh luận, việc chỉ ra 'tiền đề sai' của đối thủ là một chiến thuật mạnh mẽ. Nếu tiền đề ban đầu của một lập luận bị bác bỏ, toàn bộ cấu trúc lập luận xây dựng trên đó cũng sẽ sụp đổ. Điều này đặc biệt rõ ràng trong các phiên tòa, nơi các luật sư thường cố gắng chứng minh các giả định hoặc bằng chứng ban đầu của đối phương là không hợp lệ hoặc sai sự thật để làm suy yếu vụ án.