(Top Banner Ad)
valid assumption
B2
Noun phrase B2 Logic, Statistics, Critical Thinking

valid assumption

UK: /ˈvælɪd əˈsʌmpʃən/ • US: /ˈvælɪd əˈsʌmpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giả định hợp lệ giả định có cơ sở giả định chính đáng giả định đúng đắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belief or idea that is well-founded, reasonable, and likely to be true based on available evidence or reasoning.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin hoặc ý tưởng có cơ sở vững chắc, hợp lý và có khả năng đúng dựa trên các bằng chứng hoặc lập luận có sẵn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's a valid assumption that increased investment will lead to economic growth."

    "Đó là một giả định hợp lý rằng việc tăng cường đầu tư sẽ dẫn đến tăng trưởng kinh tế."

  • "Making valid assumptions is crucial for effective problem-solving."

    "Đưa ra các giả định hợp lệ là rất quan trọng để giải quyết vấn đề một cách hiệu quả."

  • "The research is based on the valid assumption that people prefer lower prices."

    "Nghiên cứu dựa trên giả định hợp lệ rằng mọi người thích giá thấp hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb validate Xác nhận, chứng thực (làm cho hợp lệ)
Noun validation Sự xác nhận, sự hợp lệ hóa
Noun validity Tính hợp lệ, giá trị
Adverb validly Một cách hợp lệ, có giá trị
Verb assume Giả định, cho rằng (mà chưa có bằng chứng đầy đủ)
Noun assumption Sự giả định, giả thuyết
Adjective assumptive Có tính giả định, mang tính tự cho là đúng

Synonyms

reasonable assumption (giả định hợp lý)justified assumption (giả định có căn cứ)sound assumption (giả định vững chắc)

Antonyms

invalid assumption (giả định không hợp lệ)false assumption (giả định sai)unfounded assumption (giả định vô căn cứ)

Related Words

Subject Area

Logic, Statistics, Critical Thinking

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
validus (strong, healthy, effective)
Latin
assumptio (a taking up, a seizure, an assumption)
Old French
valide (strong, valid)
Old French
assumpcion (a taking up, an assumption)
English
valid (15th century, from Old French)
English
assumption (14th century, from Old French)

Nguồn gốc của 'Valid'

Từ 'valid' xuất phát từ tiếng Latinh 'validus', có nghĩa là 'mạnh mẽ, khỏe mạnh, có hiệu lực'. Qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 15, mang nghĩa là 'có cơ sở vững chắc, hợp lý hoặc được chấp nhận về mặt pháp lý'. Khi dùng trong 'valid assumption', nó nhấn mạnh tính hợp lệ, có căn cứ của giả định.

Nguồn gốc của 'Assumption'

Từ 'assumption' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'assumptio', có nghĩa là 'sự tiếp nhận, sự đảm nhận'. Trong tiếng Anh, từ này xuất hiện vào thế kỷ 14, thường được dùng để chỉ một điều gì đó được cho là đúng mà không cần bằng chứng đầy đủ. Khi kết hợp với 'valid', 'valid assumption' là một giả định không chỉ được chấp nhận mà còn có cơ sở hợp lý và được coi là đúng đắn.

Usage Note

A 'valid assumption' is not necessarily a proven fact, but rather a starting point that seems reasonable given the context. It implies a logical basis and is often used in problem-solving, decision-making, and research. Unlike a 'wild guess', a valid assumption is grounded in some degree of evidence or prior knowledge. It is stronger than a hypothesis but weaker than a fact. 'Valid' emphasizes the logical soundness of the assumption.

Prepositions

on about

The preposition 'on' is used to indicate the basis or foundation of the assumption (e.g., 'valid assumption on the data'). 'About' is used to indicate the subject of the assumption (e.g., 'valid assumption about consumer behavior').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + valid assumption
  • reasonable a reasonable valid assumption
    (một giả định hợp lý và có cơ sở)
  • logical a logical valid assumption
    (một giả định hợp lý về mặt logic)
  • sound a sound valid assumption
    (một giả định đúng đắn, vững chắc)
  • correct a correct valid assumption
    (một giả định chính xác và có cơ sở)
Verb + valid assumption
  • make to make a valid assumption
    (đưa ra một giả định có cơ sở)
  • base (something) on to base a decision on a valid assumption
    (đặt nền tảng cho quyết định dựa trên một giả định có cơ sở)
  • challenge to challenge a valid assumption
    (thử thách, nghi vấn một giả định có cơ sở (để xem nó còn đúng không))
  • question to question a valid assumption
    (đặt câu hỏi về một giả định có cơ sở)
  • operate on to operate on the valid assumption that...
    (hoạt động/hành động dựa trên giả định có cơ sở rằng...)
Preposition + valid assumption
  • about a valid assumption about the market
    (một giả định có cơ sở về thị trường)
  • that a valid assumption that prices will rise
    (một giả định có cơ sở rằng giá cả sẽ tăng)

Idioms

  • It's a valid assumption to make that...

    Có thể giả định một cách hợp lý rằng...

    "Given their consistent performance, it's a valid assumption to make that they will succeed again."

    (Với phong độ ổn định của họ, có thể giả định một cách hợp lý rằng họ sẽ thành công một lần nữa.)

  • We're operating on the valid assumption that...

    Chúng ta đang hành động/làm việc dựa trên giả định có cơ sở rằng...

    "We're operating on the valid assumption that the new system will improve efficiency."

    (Chúng ta đang hành động dựa trên giả định có cơ sở rằng hệ thống mới sẽ cải thiện hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

valid assumption

Noun phrase
Lật mặt

Một niềm tin hoặc ý tưởng có cơ sở vững chắc, hợp lý và có khả năng đúng dựa trên các bằng chứng hoặc lập luận có sẵn.

"It's a valid assumption that increased investment will lead to economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valid assumption".

Tư duy phản biện (Critical Thinking)

'Valid assumption' là một khái niệm cốt lõi trong tư duy phản biện. Để đưa ra quyết định hoặc giải quyết vấn đề một cách hiệu quả, việc nhận diện, xem xét và đánh giá xem các giả định của mình có 'valid' (hợp lệ, có cơ sở) hay không là vô cùng quan trọng. Một giả định không hợp lệ có thể dẫn đến kết luận sai lầm hoặc giải pháp không phù hợp.

Phương pháp khoa học (Scientific Method)

Trong khoa học, mỗi giả thuyết (hypothesis) thường được xây dựng dựa trên một hoặc nhiều 'valid assumption' về cách thế giới vận hành. Các nhà khoa học sau đó thiết kế thí nghiệm để kiểm tra tính hợp lệ của những giả định này. Nếu một giả định được chứng minh là đúng, nó sẽ củng cố hoặc trở thành một phần của lý thuyết khoa học được chấp nhận.