valid assumption
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A belief or idea that is well-founded, reasonable, and likely to be true based on available evidence or reasoning.
Vietnamese Meaning
Một niềm tin hoặc ý tưởng có cơ sở vững chắc, hợp lý và có khả năng đúng dựa trên các bằng chứng hoặc lập luận có sẵn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's a valid assumption that increased investment will lead to economic growth."
"Đó là một giả định hợp lý rằng việc tăng cường đầu tư sẽ dẫn đến tăng trưởng kinh tế."
-
"Making valid assumptions is crucial for effective problem-solving."
"Đưa ra các giả định hợp lệ là rất quan trọng để giải quyết vấn đề một cách hiệu quả."
-
"The research is based on the valid assumption that people prefer lower prices."
"Nghiên cứu dựa trên giả định hợp lệ rằng mọi người thích giá thấp hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | validate | Xác nhận, chứng thực (làm cho hợp lệ) |
| Noun | validation | Sự xác nhận, sự hợp lệ hóa |
| Noun | validity | Tính hợp lệ, giá trị |
| Adverb | validly | Một cách hợp lệ, có giá trị |
| Verb | assume | Giả định, cho rằng (mà chưa có bằng chứng đầy đủ) |
| Noun | assumption | Sự giả định, giả thuyết |
| Adjective | assumptive | Có tính giả định, mang tính tự cho là đúng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
A 'valid assumption' is not necessarily a proven fact, but rather a starting point that seems reasonable given the context. It implies a logical basis and is often used in problem-solving, decision-making, and research. Unlike a 'wild guess', a valid assumption is grounded in some degree of evidence or prior knowledge. It is stronger than a hypothesis but weaker than a fact. 'Valid' emphasizes the logical soundness of the assumption.
Prepositions
The preposition 'on' is used to indicate the basis or foundation of the assumption (e.g., 'valid assumption on the data'). 'About' is used to indicate the subject of the assumption (e.g., 'valid assumption about consumer behavior').
Collocations (Từ đi kèm)
-
reasonable a reasonable valid assumption (một giả định hợp lý và có cơ sở)
-
logical a logical valid assumption (một giả định hợp lý về mặt logic)
-
sound a sound valid assumption (một giả định đúng đắn, vững chắc)
-
correct a correct valid assumption (một giả định chính xác và có cơ sở)
-
make to make a valid assumption (đưa ra một giả định có cơ sở)
-
base (something) on to base a decision on a valid assumption (đặt nền tảng cho quyết định dựa trên một giả định có cơ sở)
-
challenge to challenge a valid assumption (thử thách, nghi vấn một giả định có cơ sở (để xem nó còn đúng không))
-
question to question a valid assumption (đặt câu hỏi về một giả định có cơ sở)
-
operate on to operate on the valid assumption that... (hoạt động/hành động dựa trên giả định có cơ sở rằng...)
-
about a valid assumption about the market (một giả định có cơ sở về thị trường)
-
that a valid assumption that prices will rise (một giả định có cơ sở rằng giá cả sẽ tăng)
Idioms
-
It's a valid assumption to make that...
Có thể giả định một cách hợp lý rằng...
"Given their consistent performance, it's a valid assumption to make that they will succeed again."
(Với phong độ ổn định của họ, có thể giả định một cách hợp lý rằng họ sẽ thành công một lần nữa.)
-
We're operating on the valid assumption that...
Chúng ta đang hành động/làm việc dựa trên giả định có cơ sở rằng...
"We're operating on the valid assumption that the new system will improve efficiency."
(Chúng ta đang hành động dựa trên giả định có cơ sở rằng hệ thống mới sẽ cải thiện hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
valid assumption
Noun phraseMột niềm tin hoặc ý tưởng có cơ sở vững chắc, hợp lý và có khả năng đúng dựa trên các bằng chứng hoặc lập luận có sẵn.
"It's a valid assumption that increased investment will lead to economic growth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valid assumption".
