(Top Banner Ad)
flawedness
C1
noun C1 Chung

flawedness

UK: /ˈflɔːɪdnəs/ • US: /ˈflɔːɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính không hoàn hảo sự sai sót tính khiếm khuyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being flawed; imperfection.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc bị lỗi; sự không hoàn hảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flawedness of the argument was evident in its reliance on unsubstantiated claims."

    "Sự thiếu sót của lập luận thể hiện rõ ở việc nó dựa vào những tuyên bố không có căn cứ."

  • "The flawedness of the data made it difficult to draw accurate conclusions."

    "Sự sai sót của dữ liệu gây khó khăn cho việc đưa ra những kết luận chính xác."

  • "The movie's flawedness was forgiven due to its engaging storyline."

    "Sự thiếu sót của bộ phim đã được bỏ qua vì cốt truyện hấp dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flaw Lỗi, khuyết điểm, vết rạn
Verb flaw Làm hỏng, làm khuyết điểm, làm nứt
Adjective flawed Có lỗi, có khuyết điểm, không hoàn hảo
Adjective flawless Hoàn hảo, không tì vết
Adverb flawlessly Một cách hoàn hảo, không tì vết
Noun flawlessness Sự hoàn hảo, sự không tì vết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French / Old Norse
flahe / flaga
Middle English
flawe
English
flaw
English
flawed
English
flawedness

Nguồn gốc của từ

Từ 'flawedness' được tạo thành từ tính từ 'flawed' (có lỗi, khiếm khuyết) và hậu tố '-ness' (biến tính từ thành danh từ chỉ trạng thái hoặc chất lượng). Bản thân từ 'flaw' (lỗi, khuyết điểm) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'flahe' hoặc tiếng Na Uy cổ 'flaga', cả hai đều mang nghĩa là vết nứt, mảnh vỡ hoặc khiếm khuyết. Do đó, 'flawedness' diễn tả trạng thái có những vết nứt, khuyết điểm hoặc sự không hoàn hảo.

Usage Note

Chỉ trạng thái hoặc mức độ của sự không hoàn hảo, nhấn mạnh vào bản chất không hoàn thiện của một vật, hệ thống, hoặc ý tưởng. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'imperfection'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flawedness
  • inherent inherent flawedness
    (tính khiếm khuyết cố hữu / vốn có)
  • fundamental fundamental flawedness
    (khiếm khuyết cơ bản / nền tảng)
  • deep deep flawedness
    (khiếm khuyết sâu sắc)
  • significant significant flawedness
    (khiếm khuyết đáng kể)
  • undeniable undeniable flawedness
    (khiếm khuyết không thể phủ nhận)
Verb + flawedness
  • recognize recognize the flawedness
    (nhận ra sự khiếm khuyết)
  • acknowledge acknowledge their flawedness
    (thừa nhận sự khiếm khuyết của họ/mình)
  • reveal reveal the flawedness
    (tiết lộ sự khiếm khuyết)
  • address address the flawedness
    (giải quyết sự khiếm khuyết)
  • mitigate mitigate the flawedness
    (làm giảm nhẹ sự khiếm khuyết)
Noun + of + flawedness
  • sense a sense of flawedness
    (cảm giác về sự khiếm khuyết)
  • degree a degree of flawedness
    (một mức độ khiếm khuyết)
  • acceptance acceptance of flawedness
    (sự chấp nhận khiếm khuyết)

Idioms

  • human flawedness

    bản chất không hoàn hảo của con người / sự khiếm khuyết của con người

    "The novel explores the themes of love and human flawedness."

    (Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về tình yêu và bản chất không hoàn hảo của con người.)

  • acknowledge one's flawedness

    thừa nhận những sai sót/khiếm khuyết của bản thân

    "True maturity often involves the ability to acknowledge one's flawedness."

    (Sự trưởng thành thực sự thường bao gồm khả năng thừa nhận những sai sót của bản thân.)

  • inherent flawedness of something

    khiếm khuyết vốn có của điều gì đó

    "Critics pointed out the inherent flawedness of the new policy."

    (Các nhà phê bình đã chỉ ra những khiếm khuyết cố hữu của chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flawedness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc bị lỗi; sự không hoàn hảo.

"The flawedness of the argument was evident in its reliance on unsubstantiated claims."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flawedness".

Chấp nhận sự không hoàn hảo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mặc dù thường có xu hướng hướng tới sự hoàn hảo, nhưng cũng có một phong trào ngày càng phát triển nhằm chấp nhận bản chất không hoàn hảo của con người. Điều này bao gồm việc tự chấp nhận, nhận ra rằng sai lầm và những khiếm khuyết là một phần tự nhiên của việc làm người và thậm chí có thể dẫn đến sự trưởng thành và lòng trắc ẩn.

Quan niệm về Lỗi lầm và Sự Tha thứ

Trong nhiều truyền thống triết học và tôn giáo, "sự khiếm khuyết" (thường gắn liền với các khái niệm như tội tổ tông hoặc sự không hoàn hảo của con người) là một chủ đề trung tâm. Việc nhận thức được khiếm khuyết của bản thân thường là điều kiện tiên quyết để tìm kiếm sự tha thứ, cả từ người khác và từ một đấng quyền năng cao hơn, cũng như cho sự phát triển đạo đức cá nhân.