perfections
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being perfect; the condition of being without fault or defect.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất hoàn hảo; điều kiện không có lỗi hoặc khiếm khuyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum displays the perfections of Renaissance art."
"Viện bảo tàng trưng bày những sự hoàn hảo của nghệ thuật Phục hưng."
-
"These artifacts showcase the perfections of ancient craftsmanship."
"Những hiện vật này thể hiện sự hoàn hảo của nghề thủ công cổ đại."
-
"The perfections in her performance captivated the audience."
"Những sự hoàn hảo trong màn trình diễn của cô ấy đã chinh phục khán giả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | perfect | hoàn hảo, hoàn thiện, không tì vết |
| Verb | perfect | hoàn thiện, trau chuốt, làm cho hoàn hảo |
| Adverb | perfectly | một cách hoàn hảo, hoàn toàn |
| Noun | perfectionist | người cầu toàn, người theo chủ nghĩa hoàn hảo |
| Adjective | imperfect | không hoàn hảo, khiếm khuyết |
| Noun | imperfection | sự không hoàn hảo, khuyết điểm, tì vết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Perfections'' thường được sử dụng để chỉ sự hoàn hảo theo một tiêu chuẩn cụ thể, hoặc là những ví dụ cụ thể của sự hoàn hảo. Nó khác với ''perfection'' (số ít) ở chỗ nhấn mạnh vào tính đa dạng hoặc số lượng các phẩm chất hoàn hảo.
Prepositions
''Of'' thường được dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của cái gì đó: ''perfections of nature''. ''In'' thường được dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà sự hoàn hảo tồn tại: ''perfections in art''.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute absolute perfections (những sự hoàn hảo tuyệt đối (trong nhiều khía cạnh))
-
many many perfections (nhiều khía cạnh/đặc điểm hoàn hảo)
-
rare rare perfections (những vẻ đẹp/phẩm chất hoàn hảo hiếm có)
-
seek seek perfections (tìm kiếm những điều hoàn hảo (trong nhiều lĩnh vực/khía cạnh))
-
strive for strive for perfections (phấn đấu cho những sự hoàn hảo (đạt được nhiều mục tiêu hoàn hảo))
-
unveil unveil perfections (hé lộ, khám phá những vẻ đẹp/phẩm chất hoàn hảo)
-
the array of the array of perfections (một loạt các phẩm chất/khía cạnh hoàn hảo)
-
the perfections of the perfections of nature (những vẻ đẹp/sự hoàn hảo của tự nhiên)
Idioms
-
The pursuit of perfections
Sự theo đuổi những điều hoàn hảo (ám chỉ việc không ngừng tìm kiếm và đạt được các mục tiêu hoàn hảo)
"Her life was dedicated to the pursuit of perfections in art and science."
(Cuộc đời bà ấy cống hiến cho việc theo đuổi những sự hoàn hảo trong nghệ thuật và khoa học.)
-
Strive for perfections
Phấn đấu cho những điều hoàn hảo (ám chỉ nỗ lực đạt được nhiều mục tiêu/khía cạnh hoàn mỹ)
"As a craftsman, he always strives for perfections in every piece he creates."
(Là một nghệ nhân, anh ấy luôn phấn đấu cho sự hoàn hảo trong từng tác phẩm mình tạo ra.)
-
Achieving perfections
Đạt được những điều hoàn hảo (ám chỉ việc thành công trong việc tạo ra hoặc đạt đến nhiều trạng thái hoàn mỹ)
"Achieving perfections in different aspects of life requires discipline and continuous effort."
(Đạt được những sự hoàn hảo trong các khía cạnh khác nhau của cuộc sống đòi hỏi kỷ luật và nỗ lực không ngừng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perfections
nounTrạng thái hoặc phẩm chất hoàn hảo; điều kiện không có lỗi hoặc khiếm khuyết.
"The museum displays the perfections of Renaissance art."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a process aims for perfections, it often consumes a lot of resources. |
Nếu một quy trình hướng đến sự hoàn hảo, nó thường tiêu tốn rất nhiều nguồn lực. |
| Phủ định | When someone obsesses over perfections, their work doesn't always become better. |
Khi ai đó ám ảnh về sự hoàn hảo, công việc của họ không phải lúc nào cũng trở nên tốt hơn. |
| Nghi vấn | If a company strives for perfections, does it always guarantee higher profits? |
Nếu một công ty cố gắng đạt được sự hoàn hảo, điều đó có luôn đảm bảo lợi nhuận cao hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfections".
