(Top Banner Ad)
perfections
B2
noun B2 Chung

perfections

UK: /pəˈfekʃənz/ • US: /pərˈfekʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

những sự hoàn hảo những điều hoàn mỹ những phẩm chất hoàn hảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being perfect; the condition of being without fault or defect.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất hoàn hảo; điều kiện không có lỗi hoặc khiếm khuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displays the perfections of Renaissance art."

    "Viện bảo tàng trưng bày những sự hoàn hảo của nghệ thuật Phục hưng."

  • "These artifacts showcase the perfections of ancient craftsmanship."

    "Những hiện vật này thể hiện sự hoàn hảo của nghề thủ công cổ đại."

  • "The perfections in her performance captivated the audience."

    "Những sự hoàn hảo trong màn trình diễn của cô ấy đã chinh phục khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective perfect hoàn hảo, hoàn thiện, không tì vết
Verb perfect hoàn thiện, trau chuốt, làm cho hoàn hảo
Adverb perfectly một cách hoàn hảo, hoàn toàn
Noun perfectionist người cầu toàn, người theo chủ nghĩa hoàn hảo
Adjective imperfect không hoàn hảo, khiếm khuyết
Noun imperfection sự không hoàn hảo, khuyết điểm, tì vết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perficiō
Latin
perfectiō
Old French
perfeccion
Middle English
perfeccion
English
perfection

Nguồn gốc cổ xưa của sự Hoàn Hảo

Từ 'perfection' (và dạng số nhiều 'perfections') có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Ban đầu, động từ 'perficiō' có nghĩa là 'hoàn thành, làm cho xong'. Từ đó, danh từ 'perfectiō' ra đời, mang ý nghĩa 'sự hoàn thành' hay 'sự đạt được'. Trải qua tiếng Pháp cổ ('perfeccion'), nó du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về một trạng thái không còn gì có thể cải thiện được, thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ nhiều khía cạnh hoàn hảo.

Usage Note

''Perfections'' thường được sử dụng để chỉ sự hoàn hảo theo một tiêu chuẩn cụ thể, hoặc là những ví dụ cụ thể của sự hoàn hảo. Nó khác với ''perfection'' (số ít) ở chỗ nhấn mạnh vào tính đa dạng hoặc số lượng các phẩm chất hoàn hảo.

Prepositions

of in

''Of'' thường được dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của cái gì đó: ''perfections of nature''. ''In'' thường được dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà sự hoàn hảo tồn tại: ''perfections in art''.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perfections
  • absolute absolute perfections
    (những sự hoàn hảo tuyệt đối (trong nhiều khía cạnh))
  • many many perfections
    (nhiều khía cạnh/đặc điểm hoàn hảo)
  • rare rare perfections
    (những vẻ đẹp/phẩm chất hoàn hảo hiếm có)
Verb + perfections
  • seek seek perfections
    (tìm kiếm những điều hoàn hảo (trong nhiều lĩnh vực/khía cạnh))
  • strive for strive for perfections
    (phấn đấu cho những sự hoàn hảo (đạt được nhiều mục tiêu hoàn hảo))
  • unveil unveil perfections
    (hé lộ, khám phá những vẻ đẹp/phẩm chất hoàn hảo)
Noun + of + perfections
  • the array of the array of perfections
    (một loạt các phẩm chất/khía cạnh hoàn hảo)
  • the perfections of the perfections of nature
    (những vẻ đẹp/sự hoàn hảo của tự nhiên)

Idioms

  • The pursuit of perfections

    Sự theo đuổi những điều hoàn hảo (ám chỉ việc không ngừng tìm kiếm và đạt được các mục tiêu hoàn hảo)

    "Her life was dedicated to the pursuit of perfections in art and science."

    (Cuộc đời bà ấy cống hiến cho việc theo đuổi những sự hoàn hảo trong nghệ thuật và khoa học.)

  • Strive for perfections

    Phấn đấu cho những điều hoàn hảo (ám chỉ nỗ lực đạt được nhiều mục tiêu/khía cạnh hoàn mỹ)

    "As a craftsman, he always strives for perfections in every piece he creates."

    (Là một nghệ nhân, anh ấy luôn phấn đấu cho sự hoàn hảo trong từng tác phẩm mình tạo ra.)

  • Achieving perfections

    Đạt được những điều hoàn hảo (ám chỉ việc thành công trong việc tạo ra hoặc đạt đến nhiều trạng thái hoàn mỹ)

    "Achieving perfections in different aspects of life requires discipline and continuous effort."

    (Đạt được những sự hoàn hảo trong các khía cạnh khác nhau của cuộc sống đòi hỏi kỷ luật và nỗ lực không ngừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perfections

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất hoàn hảo; điều kiện không có lỗi hoặc khiếm khuyết.

"The museum displays the perfections of Renaissance art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a process aims for perfections, it often consumes a lot of resources.
Nếu một quy trình hướng đến sự hoàn hảo, nó thường tiêu tốn rất nhiều nguồn lực.
Phủ định
When someone obsesses over perfections, their work doesn't always become better.
Khi ai đó ám ảnh về sự hoàn hảo, công việc của họ không phải lúc nào cũng trở nên tốt hơn.
Nghi vấn
If a company strives for perfections, does it always guarantee higher profits?
Nếu một công ty cố gắng đạt được sự hoàn hảo, điều đó có luôn đảm bảo lợi nhuận cao hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfections".

Chủ nghĩa cầu toàn và áp lực xã hội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và nghề nghiệp cạnh tranh, 'perfections' (những điều hoàn hảo) thường gắn liền với chủ nghĩa cầu toàn (perfectionism). Mặc dù thúc đẩy sự xuất sắc, áp lực phải đạt được 'perfections' có thể dẫn đến căng thẳng, lo âu và không hài lòng nếu không được quản lý tốt.

Hoàn hảo trong nghệ thuật và triết học

Khái niệm 'perfections' đã được khám phá rộng rãi trong nghệ thuật và triết học phương Tây qua nhiều thế kỷ. Từ việc tìm kiếm những tỷ lệ vàng trong kiến trúc Hy Lạp cổ đại đến việc miêu tả vẻ đẹp lý tưởng trong hội họa Phục Hưng, hay các tranh luận về 'Thượng đế hoàn hảo' của các nhà triết học, ý tưởng về sự hoàn hảo và những biểu hiện của nó luôn là chủ đề trung tâm.