fleeting passion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lasting for only a short time; transient.
Vietnamese Meaning
Chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn; thoáng qua, phù du.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Life is made up of fleeting moments."
"Cuộc sống được tạo nên từ những khoảnh khắc phù du."
-
"He indulged in a fleeting passion for sports cars before losing interest."
"Anh ta đắm mình trong một đam mê thoáng qua với xe thể thao trước khi mất hứng thú."
-
"The band's popularity was a fleeting passion, quickly replaced by the next big thing."
"Sự nổi tiếng của ban nhạc chỉ là một đam mê thoáng qua, nhanh chóng bị thay thế bởi điều lớn lao tiếp theo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | flee | chạy trốn, bỏ chạy |
| Adverb | fleetingly | một cách thoáng qua, trong chốc lát |
| Adjective | passionate | đam mê, say đắm, nồng nàn |
| Adverb | passionately | một cách đam mê, say đắm, nồng nhiệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'fleeting' nhấn mạnh tính chất ngắn ngủi và tạm thời. Nó thường được dùng để mô tả những điều gì đó đẹp đẽ, thú vị hoặc quan trọng nhưng không tồn tại lâu. So với 'temporary', 'fleeting' mang sắc thái nhanh chóng biến mất hơn. Trong khi 'temporary' có thể kéo dài vài ngày hoặc vài tuần, 'fleeting' thường chỉ kéo dài trong giây lát hoặc vài phút.
Ở đây, 'passion' chỉ một cảm xúc mãnh liệt, có thể là tình yêu, sự nhiệt tình, hoặc sự hứng thú. Trong cụm từ 'fleeting passion', 'passion' ám chỉ một cảm xúc mạnh mẽ nhưng chỉ tồn tại trong chốc lát. Cần phân biệt với các nghĩa khác của 'passion' như 'khả năng chịu đựng', 'sự ham mê'.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những cảm xúc mãnh liệt nhưng không bền vững, ví dụ như một cơn say nắng, một sự hứng thú nhất thời với một sở thích mới, hoặc một cơn giận dữ nhanh chóng nguôi ngoai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel feel a fleeting passion (cảm thấy một niềm đam mê thoáng qua)
-
experience experience a fleeting passion (trải nghiệm một niềm đam mê thoáng qua)
-
develop develop a fleeting passion (nảy sinh một niềm đam mê thoáng qua)
-
intense intense fleeting passion (niềm đam mê thoáng qua nhưng mãnh liệt)
-
sudden sudden fleeting passion (niềm đam mê chợt đến, chợt đi)
-
for a fleeting passion for art (một niềm đam mê nghệ thuật thoáng qua)
-
for a fleeting passion for someone (một tình cảm nhất thời dành cho ai đó)
Idioms
-
more than just a fleeting passion
hơn cả một niềm đam mê thoáng qua (ám chỉ tình cảm/sở thích sâu sắc, bền vững hơn)
"Their relationship proved to be more than just a fleeting passion; they eventually got married."
(Mối quan hệ của họ đã chứng tỏ không chỉ là một niềm đam mê thoáng qua; cuối cùng họ đã kết hôn.)
-
a mere fleeting passion
chỉ là một niềm đam mê thoáng qua (nhấn mạnh sự không đáng kể, không sâu sắc)
"He thought his love for photography was a mere fleeting passion, but it grew into a lifelong career."
(Anh ấy nghĩ tình yêu nhiếp ảnh của mình chỉ là một niềm đam mê thoáng qua, nhưng nó đã phát triển thành một sự nghiệp trọn đời.)
-
a fleeting passion for novelty
niềm đam mê thoáng qua với cái mới lạ
"Many consumers have a fleeting passion for novelty, constantly seeking the latest gadgets."
(Nhiều người tiêu dùng có niềm đam mê thoáng qua với sự mới lạ, liên tục tìm kiếm các tiện ích mới nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fleeting passion
Tính từ (fleeting)Chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn; thoáng qua, phù du.
"Life is made up of fleeting moments."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His fleeting passion for art, though intense, quickly faded, and he moved on to photography. |
Niềm đam mê nghệ thuật thoáng qua của anh ấy, mặc dù rất mãnh liệt, đã nhanh chóng tàn phai, và anh ấy chuyển sang nhiếp ảnh. |
| Phủ định | Fleeting passion, unlike true love, doesn't last, and people rarely build their lives on it. |
Đam mê thoáng qua, không giống như tình yêu đích thực, không kéo dài, và mọi người hiếm khi xây dựng cuộc sống của họ dựa trên nó. |
| Nghi vấn | Is it merely a fleeting passion, or, perhaps, is this a genuine commitment? |
Đây chỉ là một niềm đam mê thoáng qua, hay, có lẽ, đây là một cam kết thực sự? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will experience a fleeting passion for painting next month. |
Cô ấy sẽ trải qua một niềm đam mê thoáng qua với hội họa vào tháng tới. |
| Phủ định | They are not going to let their fleeting passion for extreme sports distract them from their studies. |
Họ sẽ không để niềm đam mê thoáng qua với các môn thể thao mạo hiểm làm họ xao nhãng việc học. |
| Nghi vấn | Will his fleeting passion for cooking lead him to open a restaurant? |
Liệu niềm đam mê thoáng qua với nấu ăn có dẫn anh ấy đến việc mở một nhà hàng không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was pursuing a fleeting passion for painting last summer. |
Cô ấy đã theo đuổi một đam mê nhất thời với hội họa vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | He wasn't consumed by any fleeting passion when he decided to change careers. |
Anh ấy đã không bị cuốn vào bất kỳ đam mê nhất thời nào khi anh ấy quyết định thay đổi sự nghiệp. |
| Nghi vấn | Were you nurturing a fleeting passion for photography during your travels? |
Bạn có nuôi dưỡng một đam mê nhất thời với nhiếp ảnh trong suốt chuyến đi của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fleeting passion".
