(Top Banner Ad)
fleeting passion
C1
Tính từ (fleeting) C1 Tâm lý học/Tình cảm

fleeting passion

UK: /ˈfliːtɪŋ ˈpæʃən/ • US: /ˈfliːtɪŋ ˈpæʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đam mê thoáng qua cơn say nắng tình cảm nhất thời niềm đam mê phù du
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lasting for only a short time; transient.

Vietnamese Meaning

Chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn; thoáng qua, phù du.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Life is made up of fleeting moments."

    "Cuộc sống được tạo nên từ những khoảnh khắc phù du."

  • "He indulged in a fleeting passion for sports cars before losing interest."

    "Anh ta đắm mình trong một đam mê thoáng qua với xe thể thao trước khi mất hứng thú."

  • "The band's popularity was a fleeting passion, quickly replaced by the next big thing."

    "Sự nổi tiếng của ban nhạc chỉ là một đam mê thoáng qua, nhanh chóng bị thay thế bởi điều lớn lao tiếp theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flee chạy trốn, bỏ chạy
Adverb fleetingly một cách thoáng qua, trong chốc lát
Adjective passionate đam mê, say đắm, nồng nàn
Adverb passionately một cách đam mê, say đắm, nồng nhiệt

Synonyms

transient passion (đam mê nhất thời)ephemeral passion (đam mê phù du)passing fancy (sự thích thú thoáng qua)

Antonyms

lasting passion (đam mê bền vững)enduring passion (đam mê lâu dài)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Tình cảm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleu-
Proto-Germanic
*flēutaną
Old English
flēotan
English
fleeting
Latin
pati
Latin
passio
Old French
passion
English
passion

Nguồn gốc từ 'Fleeting'

Từ 'fleeting' (thoáng qua, chốc lát) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flēotan', ban đầu có nghĩa là 'trôi nổi' (float) hoặc 'chạy trốn' (flee). Hãy hình dung một vật gì đó trôi đi nhanh trên mặt nước hoặc một người chạy trốn khẩn cấp – cả hai đều gợi lên ý nghĩa của sự di chuyển nhanh chóng và không kéo dài. Điều này giải thích tại sao 'fleeting' lại được dùng để chỉ những gì chỉ tồn tại trong một khoảnh khắc ngắn ngủi.

Nguồn gốc từ 'Passion'

Từ 'passion' (đam mê, say mê) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'passio', ban đầu mang nghĩa là 'sự chịu đựng' hoặc 'khổ nạn' (từ động từ 'pati' – chịu đựng). Một ví dụ điển hình là 'The Passion of Christ' (Cuộc Khổ Nạn của Chúa Kitô). Theo thời gian, ý nghĩa này đã mở rộng để chỉ bất kỳ cảm xúc mãnh liệt nào có khả năng 'chiếm lĩnh' hoặc 'chi phối' con người, bao gồm cả tình yêu, sự giận dữ hay sự hứng thú mãnh liệt, không chỉ dừng lại ở sự đau khổ.

Usage Note

Tính từ 'fleeting' nhấn mạnh tính chất ngắn ngủi và tạm thời. Nó thường được dùng để mô tả những điều gì đó đẹp đẽ, thú vị hoặc quan trọng nhưng không tồn tại lâu. So với 'temporary', 'fleeting' mang sắc thái nhanh chóng biến mất hơn. Trong khi 'temporary' có thể kéo dài vài ngày hoặc vài tuần, 'fleeting' thường chỉ kéo dài trong giây lát hoặc vài phút.
Ở đây, 'passion' chỉ một cảm xúc mãnh liệt, có thể là tình yêu, sự nhiệt tình, hoặc sự hứng thú. Trong cụm từ 'fleeting passion', 'passion' ám chỉ một cảm xúc mạnh mẽ nhưng chỉ tồn tại trong chốc lát. Cần phân biệt với các nghĩa khác của 'passion' như 'khả năng chịu đựng', 'sự ham mê'.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những cảm xúc mãnh liệt nhưng không bền vững, ví dụ như một cơn say nắng, một sự hứng thú nhất thời với một sở thích mới, hoặc một cơn giận dữ nhanh chóng nguôi ngoai.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fleeting passion
  • feel feel a fleeting passion
    (cảm thấy một niềm đam mê thoáng qua)
  • experience experience a fleeting passion
    (trải nghiệm một niềm đam mê thoáng qua)
  • develop develop a fleeting passion
    (nảy sinh một niềm đam mê thoáng qua)
Adjective + fleeting passion
  • intense intense fleeting passion
    (niềm đam mê thoáng qua nhưng mãnh liệt)
  • sudden sudden fleeting passion
    (niềm đam mê chợt đến, chợt đi)
Noun + preposition + fleeting passion
  • for a fleeting passion for art
    (một niềm đam mê nghệ thuật thoáng qua)
  • for a fleeting passion for someone
    (một tình cảm nhất thời dành cho ai đó)

Idioms

  • more than just a fleeting passion

    hơn cả một niềm đam mê thoáng qua (ám chỉ tình cảm/sở thích sâu sắc, bền vững hơn)

    "Their relationship proved to be more than just a fleeting passion; they eventually got married."

    (Mối quan hệ của họ đã chứng tỏ không chỉ là một niềm đam mê thoáng qua; cuối cùng họ đã kết hôn.)

  • a mere fleeting passion

    chỉ là một niềm đam mê thoáng qua (nhấn mạnh sự không đáng kể, không sâu sắc)

    "He thought his love for photography was a mere fleeting passion, but it grew into a lifelong career."

    (Anh ấy nghĩ tình yêu nhiếp ảnh của mình chỉ là một niềm đam mê thoáng qua, nhưng nó đã phát triển thành một sự nghiệp trọn đời.)

  • a fleeting passion for novelty

    niềm đam mê thoáng qua với cái mới lạ

    "Many consumers have a fleeting passion for novelty, constantly seeking the latest gadgets."

    (Nhiều người tiêu dùng có niềm đam mê thoáng qua với sự mới lạ, liên tục tìm kiếm các tiện ích mới nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fleeting passion

Tính từ (fleeting)
Lật mặt

Chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn; thoáng qua, phù du.

"Life is made up of fleeting moments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His fleeting passion for art, though intense, quickly faded, and he moved on to photography.
Niềm đam mê nghệ thuật thoáng qua của anh ấy, mặc dù rất mãnh liệt, đã nhanh chóng tàn phai, và anh ấy chuyển sang nhiếp ảnh.
Phủ định
Fleeting passion, unlike true love, doesn't last, and people rarely build their lives on it.
Đam mê thoáng qua, không giống như tình yêu đích thực, không kéo dài, và mọi người hiếm khi xây dựng cuộc sống của họ dựa trên nó.
Nghi vấn
Is it merely a fleeting passion, or, perhaps, is this a genuine commitment?
Đây chỉ là một niềm đam mê thoáng qua, hay, có lẽ, đây là một cam kết thực sự?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will experience a fleeting passion for painting next month.
Cô ấy sẽ trải qua một niềm đam mê thoáng qua với hội họa vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to let their fleeting passion for extreme sports distract them from their studies.
Họ sẽ không để niềm đam mê thoáng qua với các môn thể thao mạo hiểm làm họ xao nhãng việc học.
Nghi vấn
Will his fleeting passion for cooking lead him to open a restaurant?
Liệu niềm đam mê thoáng qua với nấu ăn có dẫn anh ấy đến việc mở một nhà hàng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was pursuing a fleeting passion for painting last summer.
Cô ấy đã theo đuổi một đam mê nhất thời với hội họa vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
He wasn't consumed by any fleeting passion when he decided to change careers.
Anh ấy đã không bị cuốn vào bất kỳ đam mê nhất thời nào khi anh ấy quyết định thay đổi sự nghiệp.
Nghi vấn
Were you nurturing a fleeting passion for photography during your travels?
Bạn có nuôi dưỡng một đam mê nhất thời với nhiếp ảnh trong suốt chuyến đi của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fleeting passion".

Tình yêu 'Summer Fling' và 'Holiday Romance'

Trong văn hóa phương Tây, 'fleeting passion' thường được liên tưởng đến 'summer fling' (tình yêu mùa hè) hay 'holiday romance' (tình yêu kỳ nghỉ) – những mối tình nồng cháy, lãng mạn nhưng ngắn ngủi, thường diễn ra trong kỳ nghỉ hè hoặc chuyến du lịch. Chúng được xem là những trải nghiệm thú vị nhưng thường không có ý định kéo dài hay phát triển thành mối quan hệ nghiêm túc.

Sự đối lập với 'Tình yêu đích thực'

Khái niệm 'fleeting passion' thường được đặt trong sự đối lập với 'true love' (tình yêu đích thực) hoặc 'enduring love' (tình yêu bền vững). Trong khi tình yêu đích thực được kỳ vọng là sâu sắc, gắn bó và vượt qua thử thách của thời gian, 'fleeting passion' lại chỉ sự nồng nhiệt bùng cháy rồi vụt tắt, thiếu đi nền tảng của sự cam kết và hiểu biết sâu sắc, chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn.