(Top Banner Ad)
enduring passion
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tâm lý học, Cảm xúc

enduring passion

UK: /ɪnˈdjʊərɪŋ ˈpæʃən/ • US: /ɪnˈdʊrɪŋ ˈpæʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đam mê bền bỉ niềm đam mê bất tận lòng nhiệt huyết lâu dài đam mê dai dẳng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong feeling of enthusiasm or excitement for something that lasts for a long time.

Vietnamese Meaning

Một cảm xúc mạnh mẽ, nhiệt huyết hoặc sự hứng khởi đối với điều gì đó kéo dài trong một thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her enduring passion for music kept her going through difficult times."

    "Niềm đam mê âm nhạc dai dẳng của cô đã giúp cô vượt qua những thời điểm khó khăn."

  • "His enduring passion for wildlife photography has taken him to many remote locations."

    "Niềm đam mê nhiếp ảnh động vật hoang dã dai dẳng của anh ấy đã đưa anh ấy đến nhiều địa điểm xa xôi."

  • "She has an enduring passion for helping others."

    "Cô ấy có một niềm đam mê dai dẳng trong việc giúp đỡ người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb endure chịu đựng, kéo dài, tồn tại
Noun endurance sức chịu đựng, sự bền bỉ, sự dẻo dai
Adjective durable bền, lâu bền, chắc chắn
Noun passion niềm đam mê, sự say mê, sự nhiệt huyết
Adjective passionate say đắm, nồng nàn, nhiệt huyết
Adverb passionately một cách say đắm, nồng nhiệt, cuồng nhiệt
Noun compassion lòng trắc ẩn, sự thương cảm
Adjective dispassionate vô tư, khách quan, không thiên vị

Synonyms

lasting passion (đam mê lâu dài)persistent passion (đam mê bền bỉ)unwavering passion (đam mê không lay chuyển)

Antonyms

fleeting passion (đam mê thoáng qua)temporary passion (đam mê tạm thời)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pati (chịu đựng, trải qua)
Old French
passion (sự đau khổ, cảm xúc mạnh mẽ)
English
passion (khoảng thế kỷ 12-13)
Latin
durus (cứng rắn)
Latin
indurare (làm cho cứng, kéo dài)
Old French
endurer (kéo dài, chịu đựng khó khăn)
English
endure (khoảng thế kỷ 14)
English
enduring (thế kỷ 15, hiện tại phân từ của 'endure')

Nguồn gốc của 'Passion' (Đam mê)

Từ 'passion' ban đầu trong tiếng Latin ('passio') có nghĩa là 'sự đau khổ' hoặc 'sự chịu đựng', đặc biệt gắn liền với 'Sự Thương Khó của Chúa Kitô'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ những cảm xúc mãnh liệt, cháy bỏng, từ đó hình thành nghĩa 'niềm đam mê' như ngày nay. Sự chuyển đổi này cho thấy mức độ dữ dội của cảm xúc có thể liên kết cả với nỗi đau lẫn tình yêu mãnh liệt.

Nguồn gốc của 'Enduring' (Bền bỉ)

Từ 'enduring' có gốc từ động từ 'endure', bắt nguồn từ tiếng Latin 'indurare' có nghĩa là 'làm cho cứng rắn' hoặc 'kéo dài'. Gốc 'durus' có nghĩa là 'cứng' nhấn mạnh sự kiên cường và bền bỉ. Khi 'enduring' kết hợp với 'passion', nó mô tả một niềm đam mê không chỉ mạnh mẽ mà còn có khả năng chống chọi với thời gian và thử thách, thể hiện sự kiên trì và không ngừng nghỉ.

Usage Note

"Enduring passion" nhấn mạnh đến sự bền bỉ, lâu dài của cảm xúc đam mê. Nó không chỉ là một cảm xúc thoáng qua, mà là một động lực mạnh mẽ và ổn định. Khác với "fleeting passion" (đam mê thoáng qua) hoặc "intense passion" (đam mê mãnh liệt - có thể chỉ nhất thời).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enduring passion
  • deep deep enduring passion
    (niềm đam mê sâu sắc và bền bỉ)
  • true true enduring passion
    (niềm đam mê chân thật và bền bỉ)
  • lifelong lifelong enduring passion
    (niềm đam mê bền bỉ suốt đời)
  • unwavering unwavering enduring passion
    (niềm đam mê bền bỉ không lay chuyển)
Verb + enduring passion
  • foster foster an enduring passion
    (nuôi dưỡng một niềm đam mê bền bỉ)
  • develop develop an enduring passion
    (phát triển một niềm đam mê bền bỉ)
  • demonstrate demonstrate an enduring passion
    (thể hiện một niềm đam mê bền bỉ)
  • reveal reveal an enduring passion
    (tiết lộ một niềm đam mê bền bỉ)
  • be fueled by be fueled by an enduring passion
    (được thúc đẩy bởi một niềm đam mê bền bỉ)
Noun/Phrase + enduring passion
  • a testament to a testament to enduring passion
    (một minh chứng cho niềm đam mê bền bỉ)
  • driven by driven by enduring passion
    (được thúc đẩy bởi niềm đam mê bền bỉ)

Idioms

  • A testament to enduring passion

    Một minh chứng cho niềm đam mê bền bỉ

    "Her lifelong dedication to art is a testament to enduring passion."

    (Sự cống hiến trọn đời của cô ấy cho nghệ thuật là một minh chứng cho niềm đam mê bền bỉ.)

  • Fueled by an enduring passion

    Được thúc đẩy bởi một niềm đam mê bền bỉ

    "He built his business empire, fueled by an enduring passion for innovation."

    (Anh ấy đã xây dựng đế chế kinh doanh của mình, được thúc đẩy bởi niềm đam mê đổi mới bền bỉ.)

  • Cultivate an enduring passion

    Nuôi dưỡng/Vun đắp một niềm đam mê bền bỉ

    "Parents should encourage children to cultivate an enduring passion for learning."

    (Cha mẹ nên khuyến khích con cái vun đắp một niềm đam mê học hỏi bền bỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enduring passion

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cảm xúc mạnh mẽ, nhiệt huyết hoặc sự hứng khởi đối với điều gì đó kéo dài trong một thời gian dài.

"Her enduring passion for music kept her going through difficult times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enduring passion".

Tình yêu Vĩnh cửu và Tri kỷ

'Niềm đam mê bền bỉ' thường được dùng trong văn hóa phương Tây để mô tả tình yêu lãng mạn sâu sắc, kéo dài mãi mãi, bất chấp mọi thử thách của thời gian. Nó phản ánh lý tưởng về 'tình yêu đích thực' hoặc 'tình tri kỷ', nơi hai tâm hồn được định sẵn để ở bên nhau trọn đời, với tình cảm không bao giờ phai nhạt, luôn cháy bỏng như thuở ban đầu.

Cống hiến cho Nghề nghiệp hoặc Mục đích sống

Ngoài tình yêu đôi lứa, 'niềm đam mê bền bỉ' còn biểu thị sự tận tâm, cống hiến không ngừng nghỉ cho một nghề nghiệp, sở thích hoặc một mục đích sống cao cả. Nhiều nhân vật vĩ đại trong lịch sử, từ các nhà khoa học, nghệ sĩ cho đến các nhà hoạt động xã hội, đều được thúc đẩy bởi một niềm đam mê bền bỉ. Chính niềm đam mê này giúp họ vượt qua khó khăn, kiên trì theo đuổi mục tiêu và cuối cùng đạt được những thành tựu có ý nghĩa, góp phần làm thay đổi thế giới.