enduring passion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A strong feeling of enthusiasm or excitement for something that lasts for a long time.
Vietnamese Meaning
Một cảm xúc mạnh mẽ, nhiệt huyết hoặc sự hứng khởi đối với điều gì đó kéo dài trong một thời gian dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her enduring passion for music kept her going through difficult times."
"Niềm đam mê âm nhạc dai dẳng của cô đã giúp cô vượt qua những thời điểm khó khăn."
-
"His enduring passion for wildlife photography has taken him to many remote locations."
"Niềm đam mê nhiếp ảnh động vật hoang dã dai dẳng của anh ấy đã đưa anh ấy đến nhiều địa điểm xa xôi."
-
"She has an enduring passion for helping others."
"Cô ấy có một niềm đam mê dai dẳng trong việc giúp đỡ người khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | endure | chịu đựng, kéo dài, tồn tại |
| Noun | endurance | sức chịu đựng, sự bền bỉ, sự dẻo dai |
| Adjective | durable | bền, lâu bền, chắc chắn |
| Noun | passion | niềm đam mê, sự say mê, sự nhiệt huyết |
| Adjective | passionate | say đắm, nồng nàn, nhiệt huyết |
| Adverb | passionately | một cách say đắm, nồng nhiệt, cuồng nhiệt |
| Noun | compassion | lòng trắc ẩn, sự thương cảm |
| Adjective | dispassionate | vô tư, khách quan, không thiên vị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Enduring passion" nhấn mạnh đến sự bền bỉ, lâu dài của cảm xúc đam mê. Nó không chỉ là một cảm xúc thoáng qua, mà là một động lực mạnh mẽ và ổn định. Khác với "fleeting passion" (đam mê thoáng qua) hoặc "intense passion" (đam mê mãnh liệt - có thể chỉ nhất thời).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep enduring passion (niềm đam mê sâu sắc và bền bỉ)
-
true true enduring passion (niềm đam mê chân thật và bền bỉ)
-
lifelong lifelong enduring passion (niềm đam mê bền bỉ suốt đời)
-
unwavering unwavering enduring passion (niềm đam mê bền bỉ không lay chuyển)
-
foster foster an enduring passion (nuôi dưỡng một niềm đam mê bền bỉ)
-
develop develop an enduring passion (phát triển một niềm đam mê bền bỉ)
-
demonstrate demonstrate an enduring passion (thể hiện một niềm đam mê bền bỉ)
-
reveal reveal an enduring passion (tiết lộ một niềm đam mê bền bỉ)
-
be fueled by be fueled by an enduring passion (được thúc đẩy bởi một niềm đam mê bền bỉ)
-
a testament to a testament to enduring passion (một minh chứng cho niềm đam mê bền bỉ)
-
driven by driven by enduring passion (được thúc đẩy bởi niềm đam mê bền bỉ)
Idioms
-
A testament to enduring passion
Một minh chứng cho niềm đam mê bền bỉ
"Her lifelong dedication to art is a testament to enduring passion."
(Sự cống hiến trọn đời của cô ấy cho nghệ thuật là một minh chứng cho niềm đam mê bền bỉ.)
-
Fueled by an enduring passion
Được thúc đẩy bởi một niềm đam mê bền bỉ
"He built his business empire, fueled by an enduring passion for innovation."
(Anh ấy đã xây dựng đế chế kinh doanh của mình, được thúc đẩy bởi niềm đam mê đổi mới bền bỉ.)
-
Cultivate an enduring passion
Nuôi dưỡng/Vun đắp một niềm đam mê bền bỉ
"Parents should encourage children to cultivate an enduring passion for learning."
(Cha mẹ nên khuyến khích con cái vun đắp một niềm đam mê học hỏi bền bỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enduring passion
Tính từ + Danh từMột cảm xúc mạnh mẽ, nhiệt huyết hoặc sự hứng khởi đối với điều gì đó kéo dài trong một thời gian dài.
"Her enduring passion for music kept her going through difficult times."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enduring passion".
