flexible deadlines
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thời hạn có thể điều chỉnh hoặc gia hạn nếu cần thiết; không cố định một cách nghiêm ngặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our professor gives us flexible deadlines for assignments, which reduces stress."
"Giáo sư của chúng tôi cho phép chúng tôi có thời hạn linh hoạt cho các bài tập, điều này giúp giảm bớt căng thẳng."
-
"The company offers flexible deadlines to accommodate employees' personal needs."
"Công ty đưa ra thời hạn linh hoạt để đáp ứng nhu cầu cá nhân của nhân viên."
-
"Having flexible deadlines allows students to manage their workload more effectively."
"Có thời hạn linh hoạt cho phép sinh viên quản lý khối lượng công việc của họ hiệu quả hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | flexible | linh hoạt, mềm dẻo, dễ uốn nắn |
| Noun | flexibility | sự linh hoạt, tính mềm dẻo |
| Adverb | flexibly | một cách linh hoạt, mềm dẻo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một môi trường làm việc hoặc học tập thoải mái hơn, nơi người ta có thể xin gia hạn thời gian nộp bài hoặc hoàn thành công việc. Nó thể hiện sự tin tưởng và linh hoạt trong việc quản lý thời gian và kỳ vọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
set set flexible deadlines (đặt ra các thời hạn linh hoạt)
-
offer offer flexible deadlines (đưa ra/cung cấp các thời hạn linh hoạt)
-
negotiate negotiate flexible deadlines (thương lượng các thời hạn linh hoạt)
-
request request flexible deadlines (yêu cầu các thời hạn linh hoạt)
-
realistic realistic flexible deadlines (các thời hạn linh hoạt thực tế)
-
generous generous flexible deadlines (các thời hạn linh hoạt rộng rãi)
-
reasonable reasonable flexible deadlines (các thời hạn linh hoạt hợp lý)
Idioms
-
work with flexible deadlines
làm việc với các thời hạn linh hoạt
"Our team thrives because we get to work with flexible deadlines, which reduces stress."
(Đội của chúng tôi phát triển mạnh vì chúng tôi được làm việc với các thời hạn linh hoạt, điều này giảm căng thẳng.)
-
offer flexible deadlines
cung cấp/đề xuất các thời hạn linh hoạt
"Many companies now offer flexible deadlines to attract and retain talent."
(Nhiều công ty hiện nay đưa ra các thời hạn linh hoạt để thu hút và giữ chân nhân tài.)
-
request flexible deadlines
yêu cầu các thời hạn linh hoạt
"If you're struggling, don't hesitate to request flexible deadlines from your manager."
(Nếu bạn đang gặp khó khăn, đừng ngần ngại yêu cầu quản lý của bạn về các thời hạn linh hoạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flexible deadlines
Tính từ + Danh từThời hạn có thể điều chỉnh hoặc gia hạn nếu cần thiết; không cố định một cách nghiêm ngặt.
"Our professor gives us flexible deadlines for assignments, which reduces stress."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company offered flexible deadlines impressed many potential employees. |
Việc công ty đưa ra thời hạn linh hoạt đã gây ấn tượng với nhiều ứng viên tiềm năng. |
| Phủ định | Whether they will grant us flexible deadlines is not guaranteed. |
Việc liệu họ có cho phép chúng ta thời hạn linh hoạt hay không là điều không được đảm bảo. |
| Nghi vấn | Why the project manager refused flexible deadlines remains a mystery. |
Tại sao người quản lý dự án từ chối thời hạn linh hoạt vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she appreciated that they had flexible deadlines on the project. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đánh giá cao việc họ có thời hạn linh hoạt cho dự án. |
| Phủ định | He told me that he did not think flexible deadlines were suitable for this particular project. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ thời hạn linh hoạt phù hợp cho dự án cụ thể này. |
| Nghi vấn | The manager asked if we could offer the client more flexible deadlines. |
Người quản lý hỏi liệu chúng ta có thể cung cấp cho khách hàng thời hạn linh hoạt hơn không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flexible deadlines".
