(Top Banner Ad)
flexible deadlines
B2
Tính từ + Danh từ B2 Quản lý dự án, Giáo dục

flexible deadlines

UK: /ˈfleksəbəl ˈdedˌlaɪnz/ • US: /ˈflɛksəbəl ˈdɛdˌlaɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

thời hạn linh hoạt hạn chót linh động thời hạn có thể điều chỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deadlines that can be adjusted or extended if necessary; not strictly fixed.

Vietnamese Meaning

Thời hạn có thể điều chỉnh hoặc gia hạn nếu cần thiết; không cố định một cách nghiêm ngặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our professor gives us flexible deadlines for assignments, which reduces stress."

    "Giáo sư của chúng tôi cho phép chúng tôi có thời hạn linh hoạt cho các bài tập, điều này giúp giảm bớt căng thẳng."

  • "The company offers flexible deadlines to accommodate employees' personal needs."

    "Công ty đưa ra thời hạn linh hoạt để đáp ứng nhu cầu cá nhân của nhân viên."

  • "Having flexible deadlines allows students to manage their workload more effectively."

    "Có thời hạn linh hoạt cho phép sinh viên quản lý khối lượng công việc của họ hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective flexible linh hoạt, mềm dẻo, dễ uốn nắn
Noun flexibility sự linh hoạt, tính mềm dẻo
Adverb flexibly một cách linh hoạt, mềm dẻo

Synonyms

adjustable deadlines (thời hạn có thể điều chỉnh)extendable deadlines (thời hạn có thể gia hạn)

Antonyms

strict deadlines (thời hạn nghiêm ngặt)rigid deadlines (thời hạn cứng nhắc)fixed deadlines (thời hạn cố định)

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*plek-
Latin
flectere
Latin
flexibilis
Old French
flexible
English
flexible

Sự linh hoạt và 'ranh giới chết'

Từ 'flexible' (linh hoạt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'flexibilis', nghĩa là dễ uốn cong, dễ thích nghi. Còn 'deadline' (hạn chót) có một lịch sử khá rùng rợn, xuất phát từ các trại tù binh trong Nội chiến Hoa Kỳ, nơi có một đường kẻ mà tù binh không được phép vượt qua nếu không muốn bị bắn. Khi hai từ này kết hợp lại, 'flexible deadlines' (thời hạn linh hoạt) mang ý nghĩa rằng các hạn chót có thể điều chỉnh được, không cố định như 'ranh giới chết' ban đầu, cho phép sự linh hoạt trong hoàn thành công việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một môi trường làm việc hoặc học tập thoải mái hơn, nơi người ta có thể xin gia hạn thời gian nộp bài hoặc hoàn thành công việc. Nó thể hiện sự tin tưởng và linh hoạt trong việc quản lý thời gian và kỳ vọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flexible deadlines
  • set set flexible deadlines
    (đặt ra các thời hạn linh hoạt)
  • offer offer flexible deadlines
    (đưa ra/cung cấp các thời hạn linh hoạt)
  • negotiate negotiate flexible deadlines
    (thương lượng các thời hạn linh hoạt)
  • request request flexible deadlines
    (yêu cầu các thời hạn linh hoạt)
Adjective + flexible deadlines
  • realistic realistic flexible deadlines
    (các thời hạn linh hoạt thực tế)
  • generous generous flexible deadlines
    (các thời hạn linh hoạt rộng rãi)
  • reasonable reasonable flexible deadlines
    (các thời hạn linh hoạt hợp lý)

Idioms

  • work with flexible deadlines

    làm việc với các thời hạn linh hoạt

    "Our team thrives because we get to work with flexible deadlines, which reduces stress."

    (Đội của chúng tôi phát triển mạnh vì chúng tôi được làm việc với các thời hạn linh hoạt, điều này giảm căng thẳng.)

  • offer flexible deadlines

    cung cấp/đề xuất các thời hạn linh hoạt

    "Many companies now offer flexible deadlines to attract and retain talent."

    (Nhiều công ty hiện nay đưa ra các thời hạn linh hoạt để thu hút và giữ chân nhân tài.)

  • request flexible deadlines

    yêu cầu các thời hạn linh hoạt

    "If you're struggling, don't hesitate to request flexible deadlines from your manager."

    (Nếu bạn đang gặp khó khăn, đừng ngần ngại yêu cầu quản lý của bạn về các thời hạn linh hoạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flexible deadlines

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Thời hạn có thể điều chỉnh hoặc gia hạn nếu cần thiết; không cố định một cách nghiêm ngặt.

"Our professor gives us flexible deadlines for assignments, which reduces stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company offered flexible deadlines impressed many potential employees.
Việc công ty đưa ra thời hạn linh hoạt đã gây ấn tượng với nhiều ứng viên tiềm năng.
Phủ định
Whether they will grant us flexible deadlines is not guaranteed.
Việc liệu họ có cho phép chúng ta thời hạn linh hoạt hay không là điều không được đảm bảo.
Nghi vấn
Why the project manager refused flexible deadlines remains a mystery.
Tại sao người quản lý dự án từ chối thời hạn linh hoạt vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she appreciated that they had flexible deadlines on the project.
Cô ấy nói rằng cô ấy đánh giá cao việc họ có thời hạn linh hoạt cho dự án.
Phủ định
He told me that he did not think flexible deadlines were suitable for this particular project.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ thời hạn linh hoạt phù hợp cho dự án cụ thể này.
Nghi vấn
The manager asked if we could offer the client more flexible deadlines.
Người quản lý hỏi liệu chúng ta có thể cung cấp cho khách hàng thời hạn linh hoạt hơn không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flexible deadlines".

Văn hóa làm việc hiện đại

Trong môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt với sự phát triển của làm việc từ xa và mô hình hybrid, 'flexible deadlines' (thời hạn linh hoạt) đã trở thành một yếu tố quan trọng. Nó thể hiện sự tin tưởng vào khả năng tự quản lý của nhân viên, giúp cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân (work-life balance), từ đó tăng cường sự hài lòng và năng suất. Đây là một phần của xu hướng tập trung vào phúc lợi và quyền tự chủ của người lao động.

Quản lý dự án Agile

Trong các phương pháp quản lý dự án linh hoạt như Agile, khái niệm 'flexible deadlines' được áp dụng rộng rãi. Thay vì đặt ra các hạn chót cứng nhắc từ ban đầu, các nhóm làm việc điều chỉnh thời gian hoàn thành dựa trên tiến độ thực tế, phản hồi liên tục và những thay đổi ưu tiên. Điều này giúp dự án thích nghi tốt hơn với sự thay đổi của yêu cầu và môi trường, mang lại kết quả tối ưu trong bối cảnh thị trường biến động.