(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ flexible deadlines
B2

flexible deadlines

Tính từ + Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thời hạn linh hoạt hạn chót linh động thời hạn có thể điều chỉnh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Flexible deadlines'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thời hạn có thể điều chỉnh hoặc gia hạn nếu cần thiết; không cố định một cách nghiêm ngặt.

Definition (English Meaning)

Deadlines that can be adjusted or extended if necessary; not strictly fixed.

Ví dụ Thực tế với 'Flexible deadlines'

  • "Our professor gives us flexible deadlines for assignments, which reduces stress."

    "Giáo sư của chúng tôi cho phép chúng tôi có thời hạn linh hoạt cho các bài tập, điều này giúp giảm bớt căng thẳng."

  • "The company offers flexible deadlines to accommodate employees' personal needs."

    "Công ty đưa ra thời hạn linh hoạt để đáp ứng nhu cầu cá nhân của nhân viên."

  • "Having flexible deadlines allows students to manage their workload more effectively."

    "Có thời hạn linh hoạt cho phép sinh viên quản lý khối lượng công việc của họ hiệu quả hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Flexible deadlines'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

adjustable deadlines(thời hạn có thể điều chỉnh)
extendable deadlines(thời hạn có thể gia hạn)

Trái nghĩa (Antonyms)

strict deadlines(thời hạn nghiêm ngặt)
rigid deadlines(thời hạn cứng nhắc)
fixed deadlines(thời hạn cố định)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Quản lý dự án Giáo dục

Ghi chú Cách dùng 'Flexible deadlines'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một môi trường làm việc hoặc học tập thoải mái hơn, nơi người ta có thể xin gia hạn thời gian nộp bài hoặc hoàn thành công việc. Nó thể hiện sự tin tưởng và linh hoạt trong việc quản lý thời gian và kỳ vọng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Flexible deadlines'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)