(Top Banner Ad)
rigid working
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

rigid working

UK: /ˈrɪdʒɪd/ • US: /ˈrɪdʒɪd/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc cứng nhắc môi trường làm việc thiếu linh hoạt công việc gò bó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflexible or strict in terms of procedures, schedules, or rules regarding work.

Vietnamese Meaning

Cứng nhắc, không linh hoạt trong các quy trình, lịch trình hoặc quy tắc liên quan đến công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's rigid working hours made it difficult for parents to balance work and family life."

    "Giờ làm việc cứng nhắc của công ty gây khó khăn cho các bậc cha mẹ trong việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình."

  • "The factory's rigid working conditions led to high employee turnover."

    "Các điều kiện làm việc khắc nghiệt của nhà máy dẫn đến tỷ lệ nhân viên nghỉ việc cao."

  • "Rigid working methods can stifle creativity and innovation."

    "Các phương pháp làm việc cứng nhắc có thể kìm hãm sự sáng tạo và đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rigid cứng nhắc, nghiêm ngặt, bất di bất dịch
Adverb rigidly một cách cứng nhắc, một cách nghiêm ngặt
Noun rigidity sự cứng nhắc, sự nghiêm ngặt, độ cứng
Noun work công việc, tác phẩm, chỗ làm
Verb work làm việc, hoạt động, có tác dụng
Noun worker người lao động, công nhân
Adjective working đang làm việc, có hiệu lực, hoạt động

Synonyms

inflexible working (làm việc không linh hoạt)strict working (làm việc nghiêm ngặt)inflexible schedule (lịch trình không linh hoạt)

Antonyms

flexible working (làm việc linh hoạt)adaptive working (làm việc thích ứng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reig-
Proto-Italic
*rigēō
Latin
rigere (to be stiff)
Latin
rigidus (stiff, hard, severe)
Old French
rigide
English
rigid
Proto-Indo-European
*werg-
Proto-Germanic
*werką (work, noun) / *wurkijanan (to work, verb)
Old English
weorc (work, noun) / weorcan (to work, verb)
Middle English
werken
English
work
English
working (gerund/participle)

Nguồn gốc của 'cứng nhắc' và 'làm việc'

Từ 'rigid' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rigidus', mang nghĩa 'cứng', 'khó uốn' hoặc 'nghiêm khắc', phản ánh sự thiếu linh hoạt. Trong khi đó, từ 'work' có lịch sử sâu xa từ tiếng Proto-Germanic và Old English, ban đầu chỉ hành động 'tạo ra' hoặc 'thực hiện'. Khi 'rigid' kết hợp với 'working', nó miêu tả một phương thức làm việc mang tính chất không khoan nhượng, tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc và thiếu đi sự mềm dẻo, như thể mọi thứ đã bị 'đóng băng' hoặc 'cứng đờ' tại chỗ.

Usage Note

Cụm từ 'rigid working' thường được sử dụng để mô tả một môi trường làm việc hoặc hệ thống làm việc thiếu sự linh hoạt và không dễ dàng thích ứng với những thay đổi hoặc nhu cầu cá nhân. Nó nhấn mạnh sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc và quy trình, đôi khi gây khó khăn cho nhân viên và làm giảm hiệu quả công việc. So sánh với 'flexible working' (làm việc linh hoạt), 'rigid working' mang ý nghĩa tiêu cực hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rigid working
  • enforce enforce rigid working policies
    (áp đặt các chính sách làm việc cứng nhắc)
  • abandon abandon rigid working practices
    (từ bỏ các phương pháp làm việc cứng nhắc)
  • criticize criticize rigid working conditions
    (chỉ trích các điều kiện làm việc cứng nhắc)
Adjective + rigid working
  • excessively excessively rigid working hours
    (giờ làm việc quá cứng nhắc)
  • unnecessarily unnecessarily rigid working rules
    (các quy tắc làm việc cứng nhắc không cần thiết)
  • traditional traditional rigid working structures
    (các cấu trúc làm việc cứng nhắc truyền thống)

Idioms

  • be stuck in rigid working patterns

    bị mắc kẹt trong các khuôn mẫu làm việc cứng nhắc (không thể thay đổi hoặc thích nghi)

    "Many companies are finding it hard to innovate because they are stuck in rigid working patterns."

    (Nhiều công ty gặp khó khăn trong đổi mới vì họ bị mắc kẹt trong các khuôn mẫu làm việc cứng nhắc.)

  • impose rigid working conditions

    áp đặt các điều kiện làm việc cứng nhắc (rất nghiêm ngặt và ít linh hoạt)

    "The new management decided to impose rigid working conditions, leading to employee dissatisfaction."

    (Ban quản lý mới quyết định áp đặt các điều kiện làm việc cứng nhắc, dẫn đến sự bất mãn của nhân viên.)

  • move away from rigid working structures

    thoát ly/chuyển đổi khỏi các cấu trúc làm việc cứng nhắc (hướng tới sự linh hoạt hơn)

    "Modern startups often try to move away from rigid working structures to foster creativity."

    (Các công ty khởi nghiệp hiện đại thường cố gắng thoát khỏi các cấu trúc làm việc cứng nhắc để thúc đẩy sự sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rigid working

Tính từ
Lật mặt

Cứng nhắc, không linh hoạt trong các quy trình, lịch trình hoặc quy tắc liên quan đến công việc.

"The company's rigid working hours made it difficult for parents to balance work and family life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rigid working".

Văn hóa làm việc 9-to-5 truyền thống

Khái niệm 'rigid working' thường gắn liền với văn hóa làm việc truyền thống ở các nước phương Tây, đặc biệt là văn hóa '9-to-5' (làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều). Trong môi trường này, nhân viên được kỳ vọng phải có mặt tại văn phòng vào những giờ cố định, tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình và không gian làm việc ít linh hoạt. Điều này phản ánh tư duy công nghiệp hóa, nơi năng suất được đo lường bằng thời gian có mặt và sự tuân thủ.

Tác động đến cân bằng công việc-cuộc sống

Lối làm việc cứng nhắc (rigid working) thường được xem là một yếu tố tiêu cực ảnh hưởng đến 'work-life balance' (cân bằng công việc-cuộc sống) của người lao động. Khi các quy định làm việc quá nghiêm ngặt về giờ giấc, địa điểm hay cách thức, nhân viên có thể khó khăn trong việc sắp xếp thời gian cho gia đình, sở thích cá nhân hoặc các hoạt động xã hội. Điều này dẫn đến sự căng thẳng, kiệt sức và giảm sự hài lòng trong công việc, thúc đẩy xu hướng tìm kiếm các mô hình làm việc linh hoạt hơn trong xã hội hiện đại.