(Top Banner Ad)
employee wellbeing
B2
Danh từ B2 Quản trị nhân sự, Kinh doanh

employee wellbeing

UK: /ˌemplɔɪˈiː welˈbiːɪŋ/ • US: /ˌemplɔɪˈiː welˈbiːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phúc lợi nhân viên sức khỏe và hạnh phúc của nhân viên an sinh của nhân viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being comfortable, healthy, or happy of employees at work.

Vietnamese Meaning

Trạng thái thoải mái, khỏe mạnh và hạnh phúc của nhân viên tại nơi làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is investing in employee wellbeing programs to reduce stress and improve productivity."

    "Công ty đang đầu tư vào các chương trình phúc lợi cho nhân viên để giảm căng thẳng và nâng cao năng suất."

  • "Promoting employee wellbeing is crucial for retaining talent."

    "Thúc đẩy phúc lợi nhân viên là rất quan trọng để giữ chân nhân tài."

  • "The survey assessed various aspects of employee wellbeing, including job satisfaction and stress levels."

    "Cuộc khảo sát đánh giá các khía cạnh khác nhau của phúc lợi nhân viên, bao gồm sự hài lòng trong công việc và mức độ căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun employer chủ lao động
Noun employment việc làm, sự tuyển dụng
Noun unemployment sự thất nghiệp
Verb employ tuyển dụng, sử dụng
Adjective employed có việc làm, được thuê
Adjective unemployed thất nghiệp
Noun well-being sự an lành, hạnh phúc, sức khỏe tốt
Adjective well khỏe mạnh, tốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wel
Old English
bēon
Latin
implicare
Old French
empleier
Anglo-Norman French
-ee
English (17th Century)
well-being
English (19th Century)
employee
Modern English
employee wellbeing

Nguồn gốc của 'employee'

Từ 'employee' (người lao động) xuất phát từ động từ 'employ' (tuyển dụng, sử dụng). 'Employ' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'implicare' (có nghĩa là 'cuộn vào, liên quan') qua tiếng Pháp cổ 'empleier'. Hậu tố '-ee' đến từ tiếng Anh-Norman Pháp, dùng để chỉ người nhận hành động. Vì vậy, 'employee' là người được 'employ' (tuyển dụng).

Sự ra đời của 'wellbeing'

Cụm từ 'wellbeing' (sự an lành, hạnh phúc) ghép từ 'well' (khỏe mạnh, tốt) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wel', và 'being' (trạng thái tồn tại) có nguồn gốc từ động từ 'bēon' (là, tồn tại) trong tiếng Anh cổ. 'Well-being' như một danh từ ghép xuất hiện vào thế kỷ 17, mô tả trạng thái khỏe mạnh, hạnh phúc và thịnh vượng. Khi kết hợp với 'employee', nó phản ánh sự tập trung ngày càng tăng vào sức khỏe tổng thể của người lao động trong môi trường làm việc hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra một môi trường làm việc tích cực, hỗ trợ sức khỏe thể chất, tinh thần và cảm xúc của nhân viên. Nó khác với 'employee satisfaction' (sự hài lòng của nhân viên) ở chỗ 'wellbeing' bao hàm một khái niệm rộng hơn về sức khỏe và hạnh phúc toàn diện.

Prepositions

at in

‘At’ và ‘in’ thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh liên quan đến 'employee wellbeing'. Ví dụ: 'at the workplace' hoặc 'in the company'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + employee wellbeing
  • positive positive employee wellbeing
    (phúc lợi nhân viên tích cực)
  • holistic holistic employee wellbeing
    (phúc lợi nhân viên toàn diện)
  • mental mental employee wellbeing
    (sức khỏe tinh thần của nhân viên)
  • physical physical employee wellbeing
    (sức khỏe thể chất của nhân viên)
Verb + employee wellbeing
  • promote promote employee wellbeing
    (thúc đẩy phúc lợi nhân viên)
  • enhance enhance employee wellbeing
    (nâng cao phúc lợi nhân viên)
  • improve improve employee wellbeing
    (cải thiện phúc lợi nhân viên)
  • support support employee wellbeing
    (hỗ trợ phúc lợi nhân viên)
  • prioritize prioritize employee wellbeing
    (ưu tiên phúc lợi nhân viên)
Noun phrase with employee wellbeing
  • employee wellbeing employee wellbeing initiatives
    (các sáng kiến phúc lợi nhân viên)
  • employee wellbeing employee wellbeing programs
    (các chương trình phúc lợi nhân viên)
  • focus on a focus on employee wellbeing
    (sự tập trung vào phúc lợi nhân viên)

Idioms

  • Fostering employee wellbeing

    Thúc đẩy, nuôi dưỡng phúc lợi nhân viên

    "Many companies are now actively fostering employee wellbeing through flexible working hours."

    (Nhiều công ty hiện đang tích cực thúc đẩy phúc lợi nhân viên thông qua giờ làm việc linh hoạt.)

  • Prioritizing employee wellbeing

    Ưu tiên phúc lợi nhân viên

    "Prioritizing employee wellbeing leads to higher productivity and retention."

    (Việc ưu tiên phúc lợi nhân viên dẫn đến năng suất và tỷ lệ giữ chân nhân viên cao hơn.)

  • A holistic approach to employee wellbeing

    Một cách tiếp cận toàn diện đối với phúc lợi nhân viên

    "The company adopted a holistic approach to employee wellbeing, covering physical, mental, and financial health."

    (Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận toàn diện đối với phúc lợi nhân viên, bao gồm sức khỏe thể chất, tinh thần và tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employee wellbeing

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái thoải mái, khỏe mạnh và hạnh phúc của nhân viên tại nơi làm việc.

"The company is investing in employee wellbeing programs to reduce stress and improve productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employee wellbeing".

Văn hóa cân bằng công việc - cuộc sống (Work-Life Balance)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là sau đại dịch COVID-19, khái niệm cân bằng công việc - cuộc sống đã trở thành một yếu tố trung tâm của phúc lợi nhân viên. Các công ty ngày càng nhận ra rằng việc khuyến khích nhân viên có cuộc sống cá nhân phong phú bên ngoài công việc sẽ giúp họ làm việc hiệu quả hơn, giảm căng thẳng và gắn bó lâu dài hơn. Điều này dẫn đến sự ra đời của các chính sách làm việc linh hoạt, ngày nghỉ phép có lương hào phóng và các chương trình hỗ trợ nhân viên.

Nhận thức về sức khỏe tinh thần tại nơi làm việc

Trong vài thập kỷ gần đây, đã có sự thay đổi đáng kể trong văn hóa làm việc phương Tây về việc công nhận và giải quyết các vấn đề sức khỏe tinh thần. Thay vì coi nhẹ hay kỳ thị, nhiều tổ chức hiện nay tích cực tạo ra môi trường làm việc hỗ trợ sức khỏe tinh thần, cung cấp các dịch vụ như Chương trình Hỗ trợ Nhân viên (EAP), tư vấn tâm lý, và các ngày nghỉ dành cho sức khỏe tinh thần. Điều này phản ánh sự hiểu biết sâu sắc hơn rằng sức khỏe tinh thần là một phần không thể thiếu của phúc lợi tổng thể của nhân viên.