flickering flame
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Shining or burning unsteadily; wavering.
Vietnamese Meaning
Lung linh, bập bùng, chập chờn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flickering flame of the candle illuminated her face."
"Ngọn lửa bập bùng của cây nến chiếu sáng khuôn mặt cô ấy."
-
"The flickering flame cast long shadows on the wall."
"Ngọn lửa bập bùng đổ bóng dài trên tường."
-
"A flickering flame of hope still burned within her heart."
"Một ngọn lửa hy vọng mong manh vẫn cháy trong tim cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | flicker | Leo lét, bập bùng (ánh sáng, ngọn lửa); rung rinh, lay động nhẹ (cánh, mi mắt) |
| Noun | flicker | Ánh sáng leo lét, sự rung động nhẹ, thoáng qua (của cảm xúc) |
| Adjective | flickering | Leo lét, chập chờn (mô tả ánh sáng, ngọn lửa) |
| Noun | flame | Ngọn lửa, ánh lửa; người yêu (thường trong mối quan hệ ngắn ngủi); sự cháy, ngọn bùng cháy |
| Verb | flame | Bốc cháy, rực cháy; làm ai đó tức giận (trong giao tiếp trực tuyến); cháy rực lên |
| Adjective | flaming | Đang cháy, rực lửa; màu đỏ rực; rất mãnh liệt, dữ dội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'flickering' mô tả ánh sáng hoặc ngọn lửa không ổn định, dao động về cường độ. Nó thường gợi lên cảm giác yếu đuối, không chắc chắn hoặc thoáng qua. Khác với 'shining' (tỏa sáng) mang tính ổn định và mạnh mẽ, 'flickering' nhấn mạnh sự biến đổi liên tục.
Danh từ 'flame' chỉ ngọn lửa, một phần của quá trình đốt cháy. Trong cụm từ 'flickering flame', 'flame' là đối tượng chịu tác động của tính từ 'flickering'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny a tiny flickering flame (một ngọn lửa leo lét nhỏ bé)
-
single a single flickering flame (một ngọn lửa leo lét duy nhất)
-
weak a weak flickering flame (một ngọn lửa leo lét yếu ớt)
-
see see a flickering flame (nhìn thấy một ngọn lửa leo lét)
-
watch watch a flickering flame (quan sát một ngọn lửa leo lét)
-
keep alive keep a flickering flame alive (giữ cho ngọn lửa leo lét không tắt, duy trì một thứ gì đó yếu ớt)
-
extinguish extinguish a flickering flame (dập tắt một ngọn lửa leo lét)
-
in the in the flickering flame of the candle (trong ánh lửa leo lét của ngọn nến)
Idioms
-
The flickering flame of hope/life/resistance
Biểu tượng cho một tia hy vọng, sự sống, hoặc sức kháng cự còn rất yếu ớt, mong manh, có thể tắt bất cứ lúc nào.
"Despite all the hardships, the flickering flame of hope never truly died in their hearts."
(Dù trải qua bao khó khăn, ngọn lửa hy vọng leo lét chưa bao giờ tắt hẳn trong tim họ.)
-
To fan a flickering flame
Thổi bùng lên một thứ gì đó (cảm xúc, ý tưởng, phong trào) đang yếu ớt, sắp tắt; khuyến khích hoặc tiếp thêm sức mạnh cho nó.
"Her speech managed to fan the flickering flame of rebellion among the oppressed people."
(Bài phát biểu của cô ấy đã thổi bùng ngọn lửa nổi dậy yếu ớt trong lòng những người bị áp bức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flickering flame
Tính từLung linh, bập bùng, chập chờn.
"The flickering flame of the candle illuminated her face."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The candle had been flickering for hours before I finally blew it out. |
Ngọn nến đã cháy leo lét hàng giờ trước khi tôi cuối cùng thổi tắt nó. |
| Phủ định | The campfire hadn't been flickering very much because the wood was so dry. |
Đống lửa trại đã không cháy leo lét nhiều vì gỗ quá khô. |
| Nghi vấn | Had the gas lamp been flickering erratically before it went out completely? |
Đèn khí đốt đã cháy leo lét thất thường trước khi tắt hoàn toàn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flickering flame".
