(Top Banner Ad)
flickering flame
B2
Tính từ B2 Vật lý, Văn học

flickering flame

UK: /ˈflɪkərɪŋ fleɪm/ • US: /ˈflɪkərɪŋ fleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

ngọn lửa bập bùng ngọn lửa chập chờn ánh lửa lung linh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shining or burning unsteadily; wavering.

Vietnamese Meaning

Lung linh, bập bùng, chập chờn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flickering flame of the candle illuminated her face."

    "Ngọn lửa bập bùng của cây nến chiếu sáng khuôn mặt cô ấy."

  • "The flickering flame cast long shadows on the wall."

    "Ngọn lửa bập bùng đổ bóng dài trên tường."

  • "A flickering flame of hope still burned within her heart."

    "Một ngọn lửa hy vọng mong manh vẫn cháy trong tim cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flicker Leo lét, bập bùng (ánh sáng, ngọn lửa); rung rinh, lay động nhẹ (cánh, mi mắt)
Noun flicker Ánh sáng leo lét, sự rung động nhẹ, thoáng qua (của cảm xúc)
Adjective flickering Leo lét, chập chờn (mô tả ánh sáng, ngọn lửa)
Noun flame Ngọn lửa, ánh lửa; người yêu (thường trong mối quan hệ ngắn ngủi); sự cháy, ngọn bùng cháy
Verb flame Bốc cháy, rực cháy; làm ai đó tức giận (trong giao tiếp trực tuyến); cháy rực lên
Adjective flaming Đang cháy, rực lửa; màu đỏ rực; rất mãnh liệt, dữ dội

Synonyms

wavering flame (ngọn lửa dao động)dancing flame (ngọn lửa nhảy múa)tremulous flame (ngọn lửa run rẩy)

Antonyms

steady flame (ngọn lửa ổn định)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhleg- (to shine, gleam)
Latin
flamma (flame, blaze)
Old French
flambe (flame, torch)
Middle English
flaume, flame
Proto-Germanic
*flik- (to flutter)
Old English
flicerian (to flutter, move lightly and quickly)
Middle English
fliker
English
flicker + flame
Modern English
flickering flame

Nguồn gốc của 'Flickering Flame'

Cụm từ 'flickering flame' ghép lại từ hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Flicker' (leo lét, chập chờn) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'flicerian' có nghĩa là 'rung rinh, chuyển động nhanh nhẹ'. Trong khi đó, 'flame' (ngọn lửa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'flamma', qua tiếng Pháp cổ 'flambe', đều mang nghĩa 'ngọn lửa, ánh lửa'. Sự kết hợp này mô tả chính xác hình ảnh một ngọn lửa không ổn định, lúc mạnh lúc yếu, tạo nên vẻ đẹp và sự bí ẩn riêng.

Usage Note

Tính từ 'flickering' mô tả ánh sáng hoặc ngọn lửa không ổn định, dao động về cường độ. Nó thường gợi lên cảm giác yếu đuối, không chắc chắn hoặc thoáng qua. Khác với 'shining' (tỏa sáng) mang tính ổn định và mạnh mẽ, 'flickering' nhấn mạnh sự biến đổi liên tục.
Danh từ 'flame' chỉ ngọn lửa, một phần của quá trình đốt cháy. Trong cụm từ 'flickering flame', 'flame' là đối tượng chịu tác động của tính từ 'flickering'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flickering flame
  • tiny a tiny flickering flame
    (một ngọn lửa leo lét nhỏ bé)
  • single a single flickering flame
    (một ngọn lửa leo lét duy nhất)
  • weak a weak flickering flame
    (một ngọn lửa leo lét yếu ớt)
Verb + flickering flame
  • see see a flickering flame
    (nhìn thấy một ngọn lửa leo lét)
  • watch watch a flickering flame
    (quan sát một ngọn lửa leo lét)
  • keep alive keep a flickering flame alive
    (giữ cho ngọn lửa leo lét không tắt, duy trì một thứ gì đó yếu ớt)
  • extinguish extinguish a flickering flame
    (dập tắt một ngọn lửa leo lét)
Prepositional Phrase
  • in the in the flickering flame of the candle
    (trong ánh lửa leo lét của ngọn nến)

Idioms

  • The flickering flame of hope/life/resistance

    Biểu tượng cho một tia hy vọng, sự sống, hoặc sức kháng cự còn rất yếu ớt, mong manh, có thể tắt bất cứ lúc nào.

    "Despite all the hardships, the flickering flame of hope never truly died in their hearts."

    (Dù trải qua bao khó khăn, ngọn lửa hy vọng leo lét chưa bao giờ tắt hẳn trong tim họ.)

  • To fan a flickering flame

    Thổi bùng lên một thứ gì đó (cảm xúc, ý tưởng, phong trào) đang yếu ớt, sắp tắt; khuyến khích hoặc tiếp thêm sức mạnh cho nó.

    "Her speech managed to fan the flickering flame of rebellion among the oppressed people."

    (Bài phát biểu của cô ấy đã thổi bùng ngọn lửa nổi dậy yếu ớt trong lòng những người bị áp bức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flickering flame

Tính từ
Lật mặt

Lung linh, bập bùng, chập chờn.

"The flickering flame of the candle illuminated her face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The candle had been flickering for hours before I finally blew it out.
Ngọn nến đã cháy leo lét hàng giờ trước khi tôi cuối cùng thổi tắt nó.
Phủ định
The campfire hadn't been flickering very much because the wood was so dry.
Đống lửa trại đã không cháy leo lét nhiều vì gỗ quá khô.
Nghi vấn
Had the gas lamp been flickering erratically before it went out completely?
Đèn khí đốt đã cháy leo lét thất thường trước khi tắt hoàn toàn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flickering flame".

Biểu tượng của Lửa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, ngọn lửa mang nhiều ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Ngọn lửa leo lét thường tượng trưng cho sự sống mong manh, hy vọng yếu ớt, hoặc một linh hồn đang dần lụi tàn. Ngược lại, ngọn lửa mãnh liệt có thể đại diện cho sự sống, năng lượng, niềm đam mê, sự thanh lọc, hoặc thậm chí là sự hủy diệt và biến đổi. Ánh lửa bập bùng của một ngọn nến trong bóng tối thường gợi lên cảm giác yên bình, tĩnh lặng hoặc thiêng liêng.

Nến và Nghi lễ

Nến và ngọn lửa leo lét của chúng đóng vai trò quan trọng trong nhiều nghi lễ và truyền thống. Trong các nhà thờ, nến được thắp sáng để cầu nguyện hoặc tưởng nhớ. Trong các buổi lễ tưởng niệm, những ngọn nến lung linh tượng trưng cho sự tưởng nhớ và hy vọng. Ngay cả trong đời sống hàng ngày, thắp nến cũng tạo ra không gian ấm cúng, lãng mạn hoặc trang trọng, khác biệt hoàn toàn với ánh sáng điện.