(Top Banner Ad)
flight path
B2
danh từ B2 Hàng không

flight path

UK: /ˈflaɪt pɑːθ/ • US: /ˈflaɪt pæθ/

Nghĩa tiếng Việt

đường bay lộ trình bay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The route that an aircraft follows through the air.

Vietnamese Meaning

Đường bay của một máy bay, lộ trình mà máy bay tuân theo trong không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pilot deviated from the flight path due to bad weather."

    "Phi công đã đi lệch khỏi đường bay do thời tiết xấu."

  • "The new airport is located under a major flight path."

    "Sân bay mới được đặt ở dưới một đường bay chính."

  • "Air traffic controllers monitor flight paths to ensure safety."

    "Các kiểm soát viên không lưu theo dõi đường bay để đảm bảo an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fly Bay, lái máy bay
Noun flyer Người/vật bay, tờ rơi
Adjective flying Đang bay, liên quan đến bay
Noun pathway Lối đi, con đường nhỏ, hành lang
Adjective pathless Không có đường đi, hoang vắng

Synonyms

air route (tuyến đường hàng không)airway (hành lang trên không)

Related Words

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plew-
Proto-Germanic
*fluhtiz
Old English
flyht
Old English
pæþ
Modern English
flight path

Nguồn gốc 'Flight Path'

Từ 'flight path' là một từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành hàng không. 'Flight' (chuyến bay, sự bay) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flyht', liên quan đến hành động bay. Còn 'path' (lộ trình, đường đi) cũng có từ tiếng Anh cổ 'pæþ'. Khi ghép lại, chúng mô tả một cách chính xác con đường mà một vật thể bay theo, từ máy bay đến chim chóc hay thậm chí là các thiên thể, nhấn mạnh tính hướng đi và định tuyến.

Usage Note

Thuật ngữ 'flight path' thường được sử dụng để chỉ đường đi dự kiến hoặc đã được phê duyệt của một máy bay. Nó có thể được xác định bởi hệ thống định vị, điều khiển không lưu, hoặc phi công. Nó khác với 'trajectory', có thể đề cập đến đường đi thực tế (có thể khác với kế hoạch) của một vật thể trong không gian, bao gồm cả các yếu tố như gió và trọng lực.

Prepositions

along on of

'Along' được sử dụng khi mô tả việc di chuyển dọc theo đường bay (e.g., The plane flew along the flight path). 'On' được sử dụng để chỉ vị trí trên đường bay (e.g., The airport is on the flight path). 'Of' được sử dụng để chỉ thuộc tính của đường bay (e.g., the angle of the flight path).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flight path
  • direct a direct flight path
    (đường bay thẳng)
  • specific a specific flight path
    (đường bay cụ thể)
  • optimal the optimal flight path
    (đường bay tối ưu)
  • safe a safe flight path
    (đường bay an toàn)
  • planned a planned flight path
    (đường bay đã định trước)
Verb + flight path
  • follow to follow a flight path
    (tuân theo đường bay)
  • alter to alter the flight path
    (thay đổi đường bay)
  • deviate from to deviate from the flight path
    (chệch khỏi đường bay)
  • monitor to monitor the flight path
    (giám sát đường bay)
  • establish to establish a flight path
    (thiết lập đường bay)

Idioms

  • on a collision course with someone/something

    Trên đà đối đầu, có khả năng xung đột mạnh mẽ với ai/cái gì (thường dùng trong nghĩa bóng)

    "The two companies are on a collision course over market share."

    (Hai công ty đang trên đà đối đầu gay gắt về thị phần.)

  • to be in someone's flight path

    Cản trở hoặc nằm trong phạm vi ảnh hưởng của ai đó (có thể là vật cản trong đường bay, hoặc nghĩa bóng là đang cản đường phát triển của người khác)

    "The new building is directly in the airport's flight path, causing noise complaints."

    (Tòa nhà mới nằm ngay trong đường bay của sân bay, gây ra nhiều phàn nàn về tiếng ồn.)

  • alter one's flight path (metaphorical)

    Thay đổi hướng đi, mục tiêu hoặc kế hoạch trong cuộc đời/sự nghiệp

    "After failing the exam, she decided to alter her flight path and pursue a different career."

    (Sau khi thi trượt, cô ấy quyết định thay đổi hướng đi và theo đuổi một sự nghiệp khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flight path

danh từ
Lật mặt

Đường bay của một máy bay, lộ trình mà máy bay tuân theo trong không khí.

"The pilot deviated from the flight path due to bad weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flight path".

An toàn Hàng không và Kiểm soát Không lưu

Trong ngành hàng không, 'flight path' là một khái niệm cốt lõi, được các kiểm soát viên không lưu sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho các chuyến bay. Mỗi máy bay phải tuân thủ nghiêm ngặt đường bay được chỉ định để tránh va chạm và tối ưu hóa luồng giao thông trên bầu trời. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc vận hành hàng ngàn chuyến bay mỗi ngày trên toàn cầu, thể hiện sự chính xác và kỷ luật cao.

Đường bay của Chim di cư

Khái niệm 'flight path' không chỉ áp dụng cho máy bay mà còn cho các loài chim. Nhiều loài chim có những 'đường bay' di cư cố định, kéo dài hàng ngàn cây số qua nhiều lục địa. Các nhà khoa học nghiên cứu những đường bay này để hiểu rõ hơn về hành vi động vật, tác động của biến đổi khí hậu và các nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học.