(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ flight path
B2

flight path

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đường bay lộ trình bay
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Flight path'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đường bay của một máy bay, lộ trình mà máy bay tuân theo trong không khí.

Definition (English Meaning)

The route that an aircraft follows through the air.

Ví dụ Thực tế với 'Flight path'

  • "The pilot deviated from the flight path due to bad weather."

    "Phi công đã đi lệch khỏi đường bay do thời tiết xấu."

  • "The new airport is located under a major flight path."

    "Sân bay mới được đặt ở dưới một đường bay chính."

  • "Air traffic controllers monitor flight paths to ensure safety."

    "Các kiểm soát viên không lưu theo dõi đường bay để đảm bảo an toàn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Flight path'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: flight path
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

air route(tuyến đường hàng không)
airway(hành lang trên không)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hàng không

Ghi chú Cách dùng 'Flight path'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'flight path' thường được sử dụng để chỉ đường đi dự kiến hoặc đã được phê duyệt của một máy bay. Nó có thể được xác định bởi hệ thống định vị, điều khiển không lưu, hoặc phi công. Nó khác với 'trajectory', có thể đề cập đến đường đi thực tế (có thể khác với kế hoạch) của một vật thể trong không gian, bao gồm cả các yếu tố như gió và trọng lực.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

along on of

'Along' được sử dụng khi mô tả việc di chuyển dọc theo đường bay (e.g., The plane flew along the flight path). 'On' được sử dụng để chỉ vị trí trên đường bay (e.g., The airport is on the flight path). 'Of' được sử dụng để chỉ thuộc tính của đường bay (e.g., the angle of the flight path).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Flight path'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)