(Top Banner Ad)
floatation tank
B2
noun B2 Sức khỏe & Thư giãn

floatation tank

UK: /fləʊˈteɪʃən tæŋk/ • US: /floʊˈteɪʃən tæŋk/

Nghĩa tiếng Việt

bể nổi bể cách ly bể giảm giác quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lightproof, soundproof tank filled with salt water in which individuals float, used for relaxation and meditation.

Vietnamese Meaning

Một bể kín sáng, cách âm chứa đầy nước muối đậm đặc, nơi mọi người có thể nổi lên để thư giãn và thiền định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people find that spending an hour in a floatation tank helps to reduce anxiety and improve sleep."

    "Nhiều người nhận thấy rằng việc dành một giờ trong bể nổi giúp giảm lo âu và cải thiện giấc ngủ."

  • "Floatation tanks are becoming increasingly popular for their therapeutic benefits."

    "Bể nổi ngày càng trở nên phổ biến vì những lợi ích trị liệu của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb float nổi, trôi bồng bềnh
Noun float vật nổi, phao; sự nổi
Adjective floating đang nổi, bồng bềnh
Noun floater vật nổi, người nổi; phao cứu sinh
Noun floatation sự nổi, quá trình nổi (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, kinh tế)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Thư giãn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*flutōną
Old English
flotian
Middle English
floten
Modern English
float

Nguồn gốc của 'float' và 'tank'

Từ 'float' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flotian', nghĩa là nổi trên mặt nước. Hậu tố '-ation' được thêm vào để chỉ quá trình hoặc trạng thái nổi. Từ 'tank' (bồn, bể chứa) được cho là xuất phát từ tiếng Bồ Đào Nha 'tanque' hoặc các ngôn ngữ Ấn Độ, chỉ một bể chứa nước lớn. Khi kết hợp, 'floatation tank' mô tả một bể đặc biệt dùng để nổi trong dung dịch.

Bể nổi: Phát minh cho thư giãn sâu

Bể nổi, hay còn gọi là bể cách ly cảm giác (sensory deprivation tank), được nhà thần kinh học John C. Lilly phát minh vào những năm 1950. Mục đích ban đầu là để nghiên cứu tác động của việc thiếu hụt hoàn toàn các kích thích bên ngoài lên não bộ. Ngày nay, nó được dùng rộng rãi để thư giãn sâu, giảm căng thẳng, cải thiện giấc ngủ và thiền định, nhờ khả năng loại bỏ gần như hoàn toàn ánh sáng, âm thanh và cảm giác trọng lực.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ một loại thiết bị được thiết kế đặc biệt để tạo môi trường cho phép người dùng nổi một cách dễ dàng trong nước, thường là để giảm căng thẳng và thúc đẩy thư giãn. Sự khác biệt chính với các loại bồn tắm thông thường là nồng độ muối cao và các yếu tố kiểm soát giác quan.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được dùng để chỉ vị trí bên trong bể: 'He relaxed in the floatation tank.' (Anh ấy thư giãn trong bể nổi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + floatation tank
  • sensory deprivation sensory deprivation floatation tank
    (bể nổi cách ly cảm giác)
  • therapeutic therapeutic floatation tank
    (bể nổi trị liệu)
  • commercial commercial floatation tank
    (bể nổi thương mại (dành cho dịch vụ))
Verb + floatation tank
  • use use a floatation tank
    (sử dụng bể nổi)
  • enter enter a floatation tank
    (đi vào bể nổi)
  • experience experience a floatation tank
    (trải nghiệm bể nổi)
Noun + floatation tank
  • floatation tank floatation tank session
    (buổi trị liệu/trải nghiệm bể nổi)
  • floatation tank floatation tank centre
    (trung tâm bể nổi)
  • floatation tank floatation tank benefits
    (những lợi ích của bể nổi)

Idioms

  • step into a floatation tank

    bước vào bể nổi (để trải nghiệm)

    "Many people step into a floatation tank to unwind after a stressful week."

    (Nhiều người bước vào bể nổi để thư giãn sau một tuần làm việc căng thẳng.)

  • have a floatation tank session

    có một buổi trị liệu/trải nghiệm bể nổi

    "She booked a floatation tank session to help with her chronic back pain."

    (Cô ấy đã đặt một buổi trị liệu bể nổi để giúp giảm đau lưng mãn tính.)

  • reap the benefits of a floatation tank

    gặt hái lợi ích từ bể nổi

    "He regularly uses the tank to reap the benefits of deep relaxation and mindfulness."

    (Anh ấy thường xuyên sử dụng bể nổi để gặt hái những lợi ích từ sự thư giãn sâu và chánh niệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

floatation tank

noun
Lật mặt

Một bể kín sáng, cách âm chứa đầy nước muối đậm đặc, nơi mọi người có thể nổi lên để thư giãn và thiền định.

"Many people find that spending an hour in a floatation tank helps to reduce anxiety and improve sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be using the floatation tank to reduce stress next week.
Tôi sẽ sử dụng buồng cách ly cảm giác để giảm căng thẳng vào tuần tới.
Phủ định
She won't be going into the floatation tank until she overcomes her claustrophobia.
Cô ấy sẽ không đi vào buồng cách ly cảm giác cho đến khi cô ấy vượt qua được chứng sợ không gian hẹp của mình.
Nghi vấn
Will you be trying the floatation tank for pain relief?
Bạn sẽ thử buồng cách ly cảm giác để giảm đau chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floatation tank".

Liệu pháp thư giãn và phục hồi

Bể nổi là một công cụ quan trọng trong lĩnh vực sức khỏe và chăm sóc bản thân hiện đại. Liệu pháp này, thường được gọi là R.E.S.T. (Restricted Environmental Stimulus Therapy), được sử dụng rộng rãi để giảm căng thẳng, lo âu, cải thiện chất lượng giấc ngủ, giảm đau mạn tính và tăng cường khả năng thiền định. Trạng thái không trọng lực và cách ly giác quan tạo điều kiện lý tưởng cho cơ thể và tâm trí phục hồi.

Sự xuất hiện trong văn hóa đại chúng

Bể nổi đôi khi xuất hiện trong phim ảnh và văn học, thường được miêu tả một cách bí ẩn hoặc siêu nhiên. Ví dụ, trong bộ phim khoa học viễn tưởng 'Altered States' (1980), bể nổi được dùng để khám phá các trạng thái ý thức thay đổi. Những hình ảnh này đã góp phần định hình nhận thức của công chúng về bể nổi, đôi khi nhấn mạnh khía cạnh tâm linh hoặc khám phá nội tâm hơn là chỉ đơn thuần thư giãn trị liệu.