floatation tank
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lightproof, soundproof tank filled with salt water in which individuals float, used for relaxation and meditation.
Vietnamese Meaning
Một bể kín sáng, cách âm chứa đầy nước muối đậm đặc, nơi mọi người có thể nổi lên để thư giãn và thiền định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people find that spending an hour in a floatation tank helps to reduce anxiety and improve sleep."
"Nhiều người nhận thấy rằng việc dành một giờ trong bể nổi giúp giảm lo âu và cải thiện giấc ngủ."
-
"Floatation tanks are becoming increasingly popular for their therapeutic benefits."
"Bể nổi ngày càng trở nên phổ biến vì những lợi ích trị liệu của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | float | nổi, trôi bồng bềnh |
| Noun | float | vật nổi, phao; sự nổi |
| Adjective | floating | đang nổi, bồng bềnh |
| Noun | floater | vật nổi, người nổi; phao cứu sinh |
| Noun | floatation | sự nổi, quá trình nổi (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, kinh tế) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này dùng để chỉ một loại thiết bị được thiết kế đặc biệt để tạo môi trường cho phép người dùng nổi một cách dễ dàng trong nước, thường là để giảm căng thẳng và thúc đẩy thư giãn. Sự khác biệt chính với các loại bồn tắm thông thường là nồng độ muối cao và các yếu tố kiểm soát giác quan.
Prepositions
Giới từ 'in' được dùng để chỉ vị trí bên trong bể: 'He relaxed in the floatation tank.' (Anh ấy thư giãn trong bể nổi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
sensory deprivation sensory deprivation floatation tank (bể nổi cách ly cảm giác)
-
therapeutic therapeutic floatation tank (bể nổi trị liệu)
-
commercial commercial floatation tank (bể nổi thương mại (dành cho dịch vụ))
-
use use a floatation tank (sử dụng bể nổi)
-
enter enter a floatation tank (đi vào bể nổi)
-
experience experience a floatation tank (trải nghiệm bể nổi)
-
floatation tank floatation tank session (buổi trị liệu/trải nghiệm bể nổi)
-
floatation tank floatation tank centre (trung tâm bể nổi)
-
floatation tank floatation tank benefits (những lợi ích của bể nổi)
Idioms
-
step into a floatation tank
bước vào bể nổi (để trải nghiệm)
"Many people step into a floatation tank to unwind after a stressful week."
(Nhiều người bước vào bể nổi để thư giãn sau một tuần làm việc căng thẳng.)
-
have a floatation tank session
có một buổi trị liệu/trải nghiệm bể nổi
"She booked a floatation tank session to help with her chronic back pain."
(Cô ấy đã đặt một buổi trị liệu bể nổi để giúp giảm đau lưng mãn tính.)
-
reap the benefits of a floatation tank
gặt hái lợi ích từ bể nổi
"He regularly uses the tank to reap the benefits of deep relaxation and mindfulness."
(Anh ấy thường xuyên sử dụng bể nổi để gặt hái những lợi ích từ sự thư giãn sâu và chánh niệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
floatation tank
nounMột bể kín sáng, cách âm chứa đầy nước muối đậm đặc, nơi mọi người có thể nổi lên để thư giãn và thiền định.
"Many people find that spending an hour in a floatation tank helps to reduce anxiety and improve sleep."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be using the floatation tank to reduce stress next week. |
Tôi sẽ sử dụng buồng cách ly cảm giác để giảm căng thẳng vào tuần tới. |
| Phủ định | She won't be going into the floatation tank until she overcomes her claustrophobia. |
Cô ấy sẽ không đi vào buồng cách ly cảm giác cho đến khi cô ấy vượt qua được chứng sợ không gian hẹp của mình. |
| Nghi vấn | Will you be trying the floatation tank for pain relief? |
Bạn sẽ thử buồng cách ly cảm giác để giảm đau chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floatation tank".
