(Top Banner Ad)
stock flotation
C1
Danh từ C1 Kinh tế

stock flotation

UK: /stɒk fləʊˈteɪʃən/ • US: /stɑːk floʊˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phát hành cổ phiếu niêm yết cổ phiếu chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng IPO
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of offering shares of a company to the public for the first time; an initial public offering (IPO).

Vietnamese Meaning

Quá trình chào bán cổ phiếu của một công ty ra công chúng lần đầu tiên; phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stock flotation of the tech company was highly anticipated."

    "Việc phát hành cổ phiếu của công ty công nghệ này được mong đợi rất nhiều."

  • "The company announced its stock flotation plans last month."

    "Công ty đã công bố kế hoạch phát hành cổ phiếu của mình vào tháng trước."

  • "The stock flotation raised significant capital for the expanding business."

    "Việc phát hành cổ phiếu đã huy động một lượng vốn đáng kể cho việc mở rộng kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stock cổ phiếu; kho dự trữ
Noun stocks chứng khoán; cổ phiếu (số nhiều)
Verb stock tích trữ; dự trữ
Noun flotation sự phát hành (cổ phiếu ra công chúng); sự nổi lên
Verb float phát hành (cổ phiếu); nổi
Noun float phao; (trong tài chính) sự phát hành cổ phiếu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steug-
Proto-Germanic
*stukkaz
Old English
stoc (trunk, post)
Middle English
stock (trunk, store, capital)
Proto-Indo-European
*plew-
Proto-Germanic
*flutōną
Old English
flotian (to float)
Latin
-ation (suffix for action/process)
Modern English
float + -ation = flotation
Modern English
stock + flotation (compound term)

Nguồn Gốc Của 'Stock'

Từ 'stock' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stoc', ban đầu mang nghĩa 'thân cây' hoặc 'gốc cây'. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ 'nền tảng', 'kho dự trữ', và sau đó trong lĩnh vực tài chính là 'vốn' hoặc 'cổ phiếu', ám chỉ phần vốn cơ bản của một công ty.

Sự Ra Đời Của 'Flotation'

Từ 'flotation' bắt nguồn từ động từ 'float' (nổi), có nghĩa là làm cho vật gì đó nổi lên trên mặt nước hoặc trong không khí. Trong ngữ cảnh tài chính, nó mang ý nghĩa 'làm cho cổ phiếu nổi lên', tức là phát hành cổ phiếu ra thị trường để chúng được lưu thông tự do giữa công chúng.

Ý Nghĩa Của 'Stock Flotation'

Kết hợp hai từ 'stock' (cổ phiếu/vốn) và 'flotation' (sự nổi/sự phát hành), 'stock flotation' dùng để chỉ quá trình một công ty lần đầu tiên hoặc lần tiếp theo phát hành cổ phiếu ra công chúng. Điều này cho phép công chúng mua và bán cổ phiếu của công ty, giúp công ty huy động vốn và mở rộng quy mô hoạt động.

Usage Note

Thuật ngữ này đặc biệt đề cập đến hành động đưa cổ phiếu ra thị trường. Nó thường được sử dụng để chỉ sự kiện lớn khi một công ty tư nhân trở thành công ty đại chúng. 'Flotation' ngụ ý việc 'thả nổi' cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ đối tượng được phát hành (ví dụ: stock flotation of Company X).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stock flotation
  • initial initial stock flotation
    (đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng)
  • public public stock flotation
    (đợt phát hành cổ phiếu ra công chúng)
  • successful successful stock flotation
    (đợt phát hành cổ phiếu thành công)
  • upcoming upcoming stock flotation
    (đợt phát hành cổ phiếu sắp tới)
Verb + stock flotation
  • launch launch a stock flotation
    (khởi động một đợt phát hành cổ phiếu)
  • undergo undergo a stock flotation
    (thực hiện/trải qua một đợt phát hành cổ phiếu)
  • prepare for prepare for a stock flotation
    (chuẩn bị cho một đợt phát hành cổ phiếu)
  • manage manage a stock flotation
    (quản lý/điều hành một đợt phát hành cổ phiếu)

Idioms

  • initial stock flotation

    đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (đồng nghĩa với IPO)

    "The tech startup announced its initial stock flotation for early next year."

    (Công ty khởi nghiệp công nghệ đã công bố đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng vào đầu năm tới.)

  • public stock flotation

    đợt phát hành cổ phiếu ra công chúng

    "The company decided on a public stock flotation to raise substantial capital for expansion."

    (Công ty đã quyết định phát hành cổ phiếu ra công chúng để huy động một lượng vốn đáng kể cho việc mở rộng.)

  • to undergo a stock flotation

    thực hiện/trải qua một đợt phát hành cổ phiếu

    "After years of private ownership, the family business will finally undergo a stock flotation."

    (Sau nhiều năm thuộc sở hữu tư nhân, doanh nghiệp gia đình cuối cùng sẽ thực hiện một đợt phát hành cổ phiếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stock flotation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình chào bán cổ phiếu của một công ty ra công chúng lần đầu tiên; phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO).

"The stock flotation of the tech company was highly anticipated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company planned a stock flotation to raise capital for expansion.
Công ty đã lên kế hoạch phát hành cổ phiếu để huy động vốn cho việc mở rộng.
Phủ định
Not only did the company announce a stock flotation, but also they promised high returns to investors.
Không những công ty đã công bố phát hành cổ phiếu, mà họ còn hứa hẹn lợi nhuận cao cho các nhà đầu tư.
Nghi vấn
Should the stock flotation be successful, the company will invest heavily in research and development.
Nếu việc phát hành cổ phiếu thành công, công ty sẽ đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's stock flotation was a resounding success, raising significant capital for expansion.
Việc phát hành cổ phiếu của công ty đã thành công vang dội, huy động được nguồn vốn đáng kể để mở rộng.
Phủ định
The anticipated stock flotation did not occur due to unfavorable market conditions.
Việc phát hành cổ phiếu dự kiến ​​đã không xảy ra do điều kiện thị trường không thuận lợi.
Nghi vấn
Was the stock flotation approved by the regulatory authorities?
Việc phát hành cổ phiếu đã được cơ quan quản lý phê duyệt chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stock flotation".

IPO - Cột Mốc Quan Trọng Của Công Ty

Một 'stock flotation' thường được biết đến nhiều nhất dưới dạng IPO (Initial Public Offering - Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng). Đây là một cột mốc cực kỳ quan trọng đối với một công ty, biến nó từ một doanh nghiệp tư nhân thành một doanh nghiệp đại chúng. Việc này không chỉ giúp công ty huy động một lượng lớn vốn để phát triển mà còn nâng cao uy tín và hình ảnh của công ty trên thị trường toàn cầu. Tuy nhiên, nó cũng đi kèm với nhiều trách nhiệm và quy định nghiêm ngặt hơn.

Nghi Thức Rung Chuông Khai Mạc

Tại các sàn giao dịch chứng khoán lớn như Phố Wall ở New York, khi một công ty mới tiến hành 'stock flotation' và cổ phiếu của họ bắt đầu được giao dịch công khai, một nghi lễ rung chuông trang trọng thường được tổ chức. Giám đốc điều hành và các nhà sáng lập công ty được mời đến rung chiếc chuông khai mạc hoặc bế mạc phiên giao dịch trong ngày, tượng trưng cho sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới đối với công ty trên thị trường chứng khoán. Đây là một sự kiện mang tính biểu tượng, thu hút sự chú ý của giới truyền thông và các nhà đầu tư.