(Top Banner Ad)
flounce
B2
Danh từ B2 Hành vi, Thời trang

flounce

UK: /flaʊns/ • US: /flaʊns/

Nghĩa tiếng Việt

bèo nhún giận dỗi bỏ đi hậm hực bỏ đi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strip of fabric gathered or pleated at one edge and attached to a garment or other item as a decoration.

Vietnamese Meaning

Một dải vải được xếp nếp hoặc nhún ở một cạnh và được gắn vào quần áo hoặc vật dụng khác như một vật trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dress had a delicate flounce around the hem."

    "Chiếc váy có một dải bèo nhún tinh tế quanh viền."

  • "The curtains were decorated with flounces."

    "Những chiếc rèm được trang trí bằng bèo nhún."

  • "He flounced into the office, late as usual."

    "Anh ta hùng hổ bước vào văn phòng, muộn như thường lệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flounce bước đi nhanh và giận dỗi; tung tăng; làm diềm xếp nếp
Noun flounce động tác bước đi giận dỗi; diềm xếp nếp (trên quần áo)
Adjective flouncy có nhiều diềm xếp nếp; cử chỉ khoa trương, giận dỗi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse (dialectal)
flunsa
Swedish (dialectal)
flunsa
Danish (dialectal)
flunse
English
flounce

Nguồn gốc Bắc Âu

Từ 'flounce' có nguồn gốc từ các phương ngữ Bắc Âu cổ như tiếng Thụy Điển 'flunsa' và tiếng Đan Mạch 'flunse', ban đầu mang ý nghĩa 'té nước, vội vã'. Vào thế kỷ 16-17, từ này du nhập vào tiếng Anh, mô tả một chuyển động nhanh, mạnh và thường đi kèm với biểu cảm giận dữ hoặc khó chịu. Cảm giác 'rung lắc, phồng lên' cũng liên quan đến ý nghĩa diềm xếp nếp trên quần áo.

Usage Note

Flounce (danh từ) thường được dùng để chỉ các dải vải bèo nhún, xếp nếp trang trí trên váy áo, rèm cửa, hoặc các vật dụng trang trí khác. Nó mang tính chất trang trí, tạo thêm vẻ đẹp mềm mại và nữ tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Flounce (Phrasal Verbs)
  • flounce flounce out (of a room)
    (bỏ ra khỏi phòng một cách giận dỗi)
  • flounce flounce off
    (bỏ đi một cách giận dỗi)
  • flounce flounce in
    (xông vào một cách giận dỗi/khoe khoang)
Adverb + Flounce
  • angrily angrily flounce out
    (giận dữ bỏ đi)
  • dramatically dramatically flounce away
    (bỏ đi một cách khoa trương/kịch tính)
  • indignantly indignantly flounce off
    (phẫn nộ bỏ đi)

Idioms

  • flounce off/out in a huff

    bỏ đi một cách giận dỗi, hờn dỗi

    "She flounced off in a huff when she didn't get her way."

    (Cô ấy giận dỗi bỏ đi khi không được như ý.)

  • flounce around

    đi lại loanh quanh một cách khoa trương, khoe mẽ

    "He flounced around the room, showing off his new outfit."

    (Anh ta đi lại loanh quanh khắp phòng, khoe bộ đồ mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flounce

Danh từ
Lật mặt

Một dải vải được xếp nếp hoặc nhún ở một cạnh và được gắn vào quần áo hoặc vật dụng khác như một vật trang trí.

"The dress had a delicate flounce around the hem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She decided to flounce out of the room, slamming the door behind her.
Cô ấy quyết định vùng vằng rời khỏi phòng, đóng sầm cửa lại.
Phủ định
He chose not to flounce around, despite feeling frustrated.
Anh ấy chọn không vùng vằng, mặc dù cảm thấy thất vọng.
Nghi vấn
Why would she want to flounce in here and act so dramatic?
Tại sao cô ấy lại muốn vùng vằng vào đây và hành động kịch tính như vậy?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she were invited to the ball, she would flounce around the dance floor all night.
Nếu cô ấy được mời đến buổi khiêu vũ, cô ấy sẽ nhún nhảy quanh sàn nhảy cả đêm.
Phủ định
If he didn't wear such a ridiculous hat, she wouldn't flounce out of the room in disgust.
Nếu anh ta không đội một chiếc mũ lố bịch như vậy, cô ấy sẽ không vùng vằng rời khỏi phòng với vẻ ghê tởm.
Nghi vấn
Would she flounce if you told her the truth about her bad singing?
Cô ấy có vùng vằng không nếu bạn nói với cô ấy sự thật về giọng hát tệ của cô ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flounce".

Biểu hiện cảm xúc qua hành động kịch tính

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'flounce' (đặc biệt là 'flounce out' hay 'flounce off') thường được dùng để miêu tả một cách thể hiện sự giận dữ, bất mãn hoặc hờn dỗi một cách khá kịch tính và công khai. Nó thường ám chỉ rằng người đó muốn thu hút sự chú ý hoặc muốn cho người khác biết rõ sự không hài lòng của mình mà không cần lời nói trực tiếp, đôi khi mang ý nghĩa trẻ con hoặc thiếu chín chắn.