flounce
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A strip of fabric gathered or pleated at one edge and attached to a garment or other item as a decoration.
Vietnamese Meaning
Một dải vải được xếp nếp hoặc nhún ở một cạnh và được gắn vào quần áo hoặc vật dụng khác như một vật trang trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dress had a delicate flounce around the hem."
"Chiếc váy có một dải bèo nhún tinh tế quanh viền."
-
"The curtains were decorated with flounces."
"Những chiếc rèm được trang trí bằng bèo nhún."
-
"He flounced into the office, late as usual."
"Anh ta hùng hổ bước vào văn phòng, muộn như thường lệ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Flounce (danh từ) thường được dùng để chỉ các dải vải bèo nhún, xếp nếp trang trí trên váy áo, rèm cửa, hoặc các vật dụng trang trí khác. Nó mang tính chất trang trí, tạo thêm vẻ đẹp mềm mại và nữ tính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
flounce flounce out (of a room) (bỏ ra khỏi phòng một cách giận dỗi)
-
flounce flounce off (bỏ đi một cách giận dỗi)
-
flounce flounce in (xông vào một cách giận dỗi/khoe khoang)
-
angrily angrily flounce out (giận dữ bỏ đi)
-
dramatically dramatically flounce away (bỏ đi một cách khoa trương/kịch tính)
-
indignantly indignantly flounce off (phẫn nộ bỏ đi)
Idioms
-
flounce off/out in a huff
bỏ đi một cách giận dỗi, hờn dỗi
"She flounced off in a huff when she didn't get her way."
(Cô ấy giận dỗi bỏ đi khi không được như ý.)
-
flounce around
đi lại loanh quanh một cách khoa trương, khoe mẽ
"He flounced around the room, showing off his new outfit."
(Anh ta đi lại loanh quanh khắp phòng, khoe bộ đồ mới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flounce
Danh từMột dải vải được xếp nếp hoặc nhún ở một cạnh và được gắn vào quần áo hoặc vật dụng khác như một vật trang trí.
"The dress had a delicate flounce around the hem."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She decided to flounce out of the room, slamming the door behind her. |
Cô ấy quyết định vùng vằng rời khỏi phòng, đóng sầm cửa lại. |
| Phủ định | He chose not to flounce around, despite feeling frustrated. |
Anh ấy chọn không vùng vằng, mặc dù cảm thấy thất vọng. |
| Nghi vấn | Why would she want to flounce in here and act so dramatic? |
Tại sao cô ấy lại muốn vùng vằng vào đây và hành động kịch tính như vậy? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she were invited to the ball, she would flounce around the dance floor all night. |
Nếu cô ấy được mời đến buổi khiêu vũ, cô ấy sẽ nhún nhảy quanh sàn nhảy cả đêm. |
| Phủ định | If he didn't wear such a ridiculous hat, she wouldn't flounce out of the room in disgust. |
Nếu anh ta không đội một chiếc mũ lố bịch như vậy, cô ấy sẽ không vùng vằng rời khỏi phòng với vẻ ghê tởm. |
| Nghi vấn | Would she flounce if you told her the truth about her bad singing? |
Cô ấy có vùng vằng không nếu bạn nói với cô ấy sự thật về giọng hát tệ của cô ấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flounce".
