(Top Banner Ad)
withered
B2
adjective B2 Thực vật học, Mô tả chung

withered

UK: /ˈwɪðəd/ • US: /ˈwɪðərd/

Nghĩa tiếng Việt

khô héo teo tóp tàn úa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dried up or shriveled, especially as a result of age or lack of moisture.

Vietnamese Meaning

Khô héo hoặc teo lại, đặc biệt là do tuổi tác hoặc thiếu độ ẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flowers withered in the vase after a week."

    "Những bông hoa héo úa trong bình sau một tuần."

  • "The withered leaves crunched under her feet."

    "Những chiếc lá khô héo kêu răng rắc dưới chân cô."

  • "His withered hand could barely hold the pen."

    "Bàn tay teo tóp của ông ấy hầu như không thể cầm nổi cây bút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wither khô héo, tàn úa; làm cho khô héo
Adjective withering làm khô héo, tàn úa; (nghĩa bóng) gay gắt, làm nản lòng
Adjective unwithered chưa khô héo, không tàn úa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Mô tả chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
witheren
Modern English
wither
Modern English
withered

Nguồn gốc của "Withered"

Từ "withered" có nguồn gốc từ động từ "wither" trong tiếng Anh hiện đại, mà bản thân nó lại xuất phát từ "witheren" trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English) với ý nghĩa là "phai tàn, khô héo". Ý nghĩa này có thể đã chịu ảnh hưởng từ "widrian" trong tiếng Anh cổ (Old English) nghĩa là "chống lại, đấu tranh" hoặc từ "viðra" trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) có nghĩa là "phơi ra ngoài thời tiết". Dù vậy, ý nghĩa chính về "khô héo, tàn úa" đã phát triển và được sử dụng rộng rãi cho đến ngày nay.

Usage Note

Từ 'withered' thường được sử dụng để mô tả cây cối, hoa lá hoặc các bộ phận cơ thể bị mất nước và trở nên yếu ớt, nhăn nheo. Nó mang sắc thái tiêu cực, gợi sự tàn úa, suy tàn. Khác với 'dried' chỉ đơn thuần là khô, 'withered' nhấn mạnh sự suy yếu và mất sức sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + withered (Mô tả sự khô héo)
  • dry dry withered leaves
    (những chiếc lá khô héo úa)
  • shriveled shriveled withered skin
    (làn da nhăn nheo, khô quắt)
  • gnarled gnarled withered hands
    (đôi bàn tay chai sần, khô quắt)
Withered + Danh từ (Cái gì bị khô héo)
  • leaves withered leaves
    (những chiếc lá khô héo)
  • hand a withered hand
    (một bàn tay teo tóp, tàn phế)
  • plant a withered plant
    (một cái cây khô héo)
  • hopes withered hopes
    (những hy vọng đã tan biến)
  • face a withered face
    (một khuôn mặt hằn sâu nếp nhăn, tàn tạ)

Idioms

  • a withered hand

    Một bàn tay bị teo tóp, tàn phế (thường do bệnh tật hoặc tuổi già); (nghĩa bóng) thứ gì đó không còn sức mạnh hoặc giá trị.

    "The old man tried to grasp the cup with his withered hand."

    (Ông lão cố nắm lấy cái cốc bằng bàn tay teo tóp của mình.)

  • withered hopes/dreams

    Những hy vọng/ước mơ đã tan biến, không còn khả năng thực hiện hoặc không còn tồn tại.

    "After years of failures, her withered hopes finally gave way to despair."

    (Sau nhiều năm thất bại, những hy vọng đã tan biến của cô cuối cùng đã nhường chỗ cho sự tuyệt vọng.)

  • a heart withered by sorrow

    Một trái tim đã chai sạn, khô héo vì quá nhiều đau buồn, mất hết cảm xúc hoặc khả năng yêu thương.

    "His experiences in the war left him with a heart withered by sorrow."

    (Những trải nghiệm trong chiến tranh đã khiến trái tim anh ấy chai sạn vì đau buồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

withered

adjective
Lật mặt

Khô héo hoặc teo lại, đặc biệt là do tuổi tác hoặc thiếu độ ẩm.

"The flowers withered in the vase after a week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun withered the flowers in the vase.
Ánh nắng mặt trời làm héo những bông hoa trong bình.
Phủ định
The gardener did not wither the plants intentionally.
Người làm vườn không cố ý làm héo cây.
Nghi vấn
Did the frost wither the tomato plants overnight?
Sương giá có làm héo cây cà chua qua đêm không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The withered flowers were removed from the vase.
Những bông hoa héo úa đã được lấy ra khỏi bình.
Phủ định
The grass hasn't withered despite the lack of rain.
Cỏ vẫn chưa tàn úa mặc dù thiếu mưa.
Nghi vấn
Why has the plant withered so quickly?
Tại sao cây lại tàn úa nhanh như vậy?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flowers in the vase withered quickly after I forgot to water them.
Những bông hoa trong bình héo úa nhanh chóng sau khi tôi quên tưới nước cho chúng.
Phủ định
The grass didn't wither even after weeks without rain.
Cỏ đã không héo ngay cả sau nhiều tuần không mưa.
Nghi vấn
Did the leaves on the tree wither because of the frost?
Lá trên cây có bị héo vì sương giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "withered".

Biểu tượng của sự suy tàn và mất mát

Trong văn hóa phương Tây, "withered" thường được dùng để mô tả sự khô héo, tàn úa của cây cối, hoa lá, tượng trưng cho cái chết, sự suy tàn, mất mát và kết thúc của một chu kỳ. Nó gợi lên hình ảnh về tuổi già, sự yếu đuối và sự biến đổi không thể tránh khỏi của vạn vật theo thời gian, đặc biệt là khi nói về vẻ đẹp và sức sống.

Hình ảnh trong Kinh Thánh

Từ "withered" xuất hiện trong Kinh Thánh, đặc biệt là trong Tân Ước, để mô tả phép lạ chữa lành "bàn tay khô héo" (Matthew 12:10-13), tượng trưng cho sự vô vọng và khôi phục sự sống. Nó cũng được dùng để kể về cây vả bị Chúa Giê-su làm cho khô héo (Matthew 21:19), như một lời cảnh báo về sự thiếu đức tin hoặc thiếu sự sinh hoa kết trái tinh thần.