withered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Dried up or shriveled, especially as a result of age or lack of moisture.
Vietnamese Meaning
Khô héo hoặc teo lại, đặc biệt là do tuổi tác hoặc thiếu độ ẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flowers withered in the vase after a week."
"Những bông hoa héo úa trong bình sau một tuần."
-
"The withered leaves crunched under her feet."
"Những chiếc lá khô héo kêu răng rắc dưới chân cô."
-
"His withered hand could barely hold the pen."
"Bàn tay teo tóp của ông ấy hầu như không thể cầm nổi cây bút."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'withered' thường được sử dụng để mô tả cây cối, hoa lá hoặc các bộ phận cơ thể bị mất nước và trở nên yếu ớt, nhăn nheo. Nó mang sắc thái tiêu cực, gợi sự tàn úa, suy tàn. Khác với 'dried' chỉ đơn thuần là khô, 'withered' nhấn mạnh sự suy yếu và mất sức sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dry dry withered leaves (những chiếc lá khô héo úa)
-
shriveled shriveled withered skin (làn da nhăn nheo, khô quắt)
-
gnarled gnarled withered hands (đôi bàn tay chai sần, khô quắt)
-
leaves withered leaves (những chiếc lá khô héo)
-
hand a withered hand (một bàn tay teo tóp, tàn phế)
-
plant a withered plant (một cái cây khô héo)
-
hopes withered hopes (những hy vọng đã tan biến)
-
face a withered face (một khuôn mặt hằn sâu nếp nhăn, tàn tạ)
Idioms
-
a withered hand
Một bàn tay bị teo tóp, tàn phế (thường do bệnh tật hoặc tuổi già); (nghĩa bóng) thứ gì đó không còn sức mạnh hoặc giá trị.
"The old man tried to grasp the cup with his withered hand."
(Ông lão cố nắm lấy cái cốc bằng bàn tay teo tóp của mình.)
-
withered hopes/dreams
Những hy vọng/ước mơ đã tan biến, không còn khả năng thực hiện hoặc không còn tồn tại.
"After years of failures, her withered hopes finally gave way to despair."
(Sau nhiều năm thất bại, những hy vọng đã tan biến của cô cuối cùng đã nhường chỗ cho sự tuyệt vọng.)
-
a heart withered by sorrow
Một trái tim đã chai sạn, khô héo vì quá nhiều đau buồn, mất hết cảm xúc hoặc khả năng yêu thương.
"His experiences in the war left him with a heart withered by sorrow."
(Những trải nghiệm trong chiến tranh đã khiến trái tim anh ấy chai sạn vì đau buồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
withered
adjectiveKhô héo hoặc teo lại, đặc biệt là do tuổi tác hoặc thiếu độ ẩm.
"The flowers withered in the vase after a week."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun withered the flowers in the vase. |
Ánh nắng mặt trời làm héo những bông hoa trong bình. |
| Phủ định | The gardener did not wither the plants intentionally. |
Người làm vườn không cố ý làm héo cây. |
| Nghi vấn | Did the frost wither the tomato plants overnight? |
Sương giá có làm héo cây cà chua qua đêm không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The withered flowers were removed from the vase. |
Những bông hoa héo úa đã được lấy ra khỏi bình. |
| Phủ định | The grass hasn't withered despite the lack of rain. |
Cỏ vẫn chưa tàn úa mặc dù thiếu mưa. |
| Nghi vấn | Why has the plant withered so quickly? |
Tại sao cây lại tàn úa nhanh như vậy? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The flowers in the vase withered quickly after I forgot to water them. |
Những bông hoa trong bình héo úa nhanh chóng sau khi tôi quên tưới nước cho chúng. |
| Phủ định | The grass didn't wither even after weeks without rain. |
Cỏ đã không héo ngay cả sau nhiều tuần không mưa. |
| Nghi vấn | Did the leaves on the tree wither because of the frost? |
Lá trên cây có bị héo vì sương giá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "withered".
