(Top Banner Ad)
flow sensor
B2
noun B2 Kỹ thuật, Đo lường

flow sensor

UK: /ˈfləʊ ˈsɛnsə/ • US: /ˈfloʊ ˈsɛnsər/

Nghĩa tiếng Việt

cảm biến lưu lượng thiết bị đo lưu lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that measures the rate or quantity of a fluid or gas moving through a pipe or channel.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị đo tốc độ hoặc số lượng chất lỏng hoặc khí di chuyển qua một đường ống hoặc kênh dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flow sensor provides accurate data on the amount of water flowing through the pipe."

    "Cảm biến lưu lượng cung cấp dữ liệu chính xác về lượng nước chảy qua đường ống."

  • "The engineer installed a new flow sensor to monitor the gas flow."

    "Kỹ sư đã lắp đặt một cảm biến lưu lượng mới để theo dõi dòng khí."

  • "Regular calibration of the flow sensor ensures accurate measurements."

    "Việc hiệu chuẩn thường xuyên cảm biến lưu lượng đảm bảo các phép đo chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flow Dòng chảy, lưu lượng
Verb flow Chảy, lưu thông
Noun sensor Cảm biến
Noun sensing Sự cảm biến, quá trình cảm nhận
Adjective sensory Thuộc về cảm giác, cảm biến

Synonyms

flow meter (đồng hồ đo lưu lượng)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flōwan
Latin
sensus
Modern English
flow sensor

Nguồn gốc của 'Flow' (Dòng chảy)

Từ 'flow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flōwan', nghĩa là 'chảy' hoặc 'di chuyển liên tục'. Khái niệm này ban đầu liên quan đến sự chuyển động của nước, gió hoặc bất kỳ chất lỏng/khí nào, phản ánh bản chất cơ bản của sự dịch chuyển.

Nguồn gốc của 'Sensor' (Cảm biến)

Từ 'sensor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sensus', có nghĩa là 'cảm giác' hoặc 'khả năng cảm nhận'. Ban đầu, nó liên quan đến các giác quan của con người. Trong kỹ thuật, 'sensor' là thiết bị có khả năng cảm nhận và phản hồi các tín hiệu vật lý như nhiệt độ, áp suất, ánh sáng hay, trong trường hợp này, dòng chảy.

Sự kết hợp 'Flow Sensor'

Khi hai từ này kết hợp, 'flow sensor' (cảm biến lưu lượng) mô tả một thiết bị kỹ thuật chuyên biệt được thiết kế để cảm nhận và đo lường sự dịch chuyển hoặc tốc độ của chất lỏng hoặc khí trong một hệ thống. Đây là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ và tự động hóa.

Usage Note

Cảm biến lưu lượng được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp, y tế và dân dụng để kiểm soát và giám sát lưu lượng chất lỏng và khí. Nó khác với các loại cảm biến khác như cảm biến áp suất hay cảm biến nhiệt độ ở chức năng đo lưu lượng cụ thể.

Prepositions

in for

"flow sensor in": dùng để chỉ vị trí lắp đặt của cảm biến (e.g., The flow sensor in the pipe...). "flow sensor for": dùng để chỉ mục đích sử dụng của cảm biến (e.g., A flow sensor for measuring water flow...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flow sensor
  • accurate accurate flow sensor
    (cảm biến lưu lượng chính xác)
  • digital digital flow sensor
    (cảm biến lưu lượng số)
  • ultrasonic ultrasonic flow sensor
    (cảm biến lưu lượng siêu âm)
  • miniature miniature flow sensor
    (cảm biến lưu lượng siêu nhỏ)
Verb + flow sensor
  • install install a flow sensor
    (lắp đặt cảm biến lưu lượng)
  • monitor monitor with a flow sensor
    (giám sát bằng cảm biến lưu lượng)
  • calibrate calibrate a flow sensor
    (hiệu chuẩn cảm biến lưu lượng)
  • replace replace a flow sensor
    (thay thế cảm biến lưu lượng)
Noun + flow sensor (describing type/application)
  • gas gas flow sensor
    (cảm biến lưu lượng khí)
  • liquid liquid flow sensor
    (cảm biến lưu lượng chất lỏng)
  • water water flow sensor
    (cảm biến lưu lượng nước)

Idioms

  • The flow sensor detects...

    Cảm biến lưu lượng phát hiện/ghi nhận...

    "The flow sensor detects any unusual changes in water pressure."

    (Cảm biến lưu lượng phát hiện bất kỳ thay đổi bất thường nào về áp suất nước.)

  • Malfunctioning flow sensor

    Cảm biến lưu lượng bị trục trặc/hỏng hóc

    "A malfunctioning flow sensor can lead to inaccurate readings and system failures."

    (Một cảm biến lưu lượng bị trục trặc có thể dẫn đến các chỉ số không chính xác và hỏng hóc hệ thống.)

  • Integrate a flow sensor into...

    Tích hợp cảm biến lưu lượng vào...

    "We need to integrate a flow sensor into the irrigation system for better water management."

    (Chúng ta cần tích hợp cảm biến lưu lượng vào hệ thống tưới tiêu để quản lý nước tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flow sensor

noun
Lật mặt

Một thiết bị đo tốc độ hoặc số lượng chất lỏng hoặc khí di chuyển qua một đường ống hoặc kênh dẫn.

"The flow sensor provides accurate data on the amount of water flowing through the pipe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the flow sensor malfunctioned caused a complete shutdown of the coolant system is undeniable.
Việc cảm biến dòng chảy bị trục trặc đã gây ra sự ngừng hoạt động hoàn toàn của hệ thống làm mát là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the flow sensor is properly calibrated is not what concerns us; we are worried about the overall system design.
Việc cảm biến dòng chảy có được hiệu chỉnh đúng cách hay không không phải là điều chúng tôi lo ngại; chúng tôi lo lắng về thiết kế tổng thể của hệ thống.
Nghi vấn
How the flow sensor detects changes in fluid velocity is a complex topic that requires advanced engineering knowledge.
Cảm biến dòng chảy phát hiện sự thay đổi vận tốc chất lỏng như thế nào là một chủ đề phức tạp đòi hỏi kiến thức kỹ thuật cao.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flow sensor".

Vai trò trong Công nghiệp 4.0 và Nhà thông minh

Cảm biến lưu lượng là một thành phần thiết yếu trong kỷ nguyên Công nghiệp 4.0 và các hệ thống nhà thông minh. Chúng giúp tự động hóa quy trình, giám sát tiêu thụ năng lượng (nước, gas), và đảm bảo an toàn bằng cách phát hiện rò rỉ hoặc tắc nghẽn. Sự hiện diện của chúng góp phần tạo nên môi trường sống và làm việc hiệu quả, an toàn và tiện nghi hơn, thể hiện xu hướng phương Tây và toàn cầu về sự thông minh hóa cuộc sống.

Bảo vệ tài nguyên và Môi trường

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu, việc quản lý tài nguyên như nước và khí đốt trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Cảm biến lưu lượng đóng vai trò then chốt trong việc đo lường chính xác lượng tài nguyên tiêu thụ trong các hộ gia đình, nhà máy hay trang trại. Nhờ đó, chúng giúp tối ưu hóa sử dụng, giảm lãng phí, và góp phần vào các nỗ lực bảo vệ môi trường, phản ánh ý thức ngày càng cao của xã hội phương Tây về bền vững.