flow sensor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device that measures the rate or quantity of a fluid or gas moving through a pipe or channel.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị đo tốc độ hoặc số lượng chất lỏng hoặc khí di chuyển qua một đường ống hoặc kênh dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flow sensor provides accurate data on the amount of water flowing through the pipe."
"Cảm biến lưu lượng cung cấp dữ liệu chính xác về lượng nước chảy qua đường ống."
-
"The engineer installed a new flow sensor to monitor the gas flow."
"Kỹ sư đã lắp đặt một cảm biến lưu lượng mới để theo dõi dòng khí."
-
"Regular calibration of the flow sensor ensures accurate measurements."
"Việc hiệu chuẩn thường xuyên cảm biến lưu lượng đảm bảo các phép đo chính xác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cảm biến lưu lượng được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp, y tế và dân dụng để kiểm soát và giám sát lưu lượng chất lỏng và khí. Nó khác với các loại cảm biến khác như cảm biến áp suất hay cảm biến nhiệt độ ở chức năng đo lưu lượng cụ thể.
Prepositions
"flow sensor in": dùng để chỉ vị trí lắp đặt của cảm biến (e.g., The flow sensor in the pipe...). "flow sensor for": dùng để chỉ mục đích sử dụng của cảm biến (e.g., A flow sensor for measuring water flow...).
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate flow sensor (cảm biến lưu lượng chính xác)
-
digital digital flow sensor (cảm biến lưu lượng số)
-
ultrasonic ultrasonic flow sensor (cảm biến lưu lượng siêu âm)
-
miniature miniature flow sensor (cảm biến lưu lượng siêu nhỏ)
-
install install a flow sensor (lắp đặt cảm biến lưu lượng)
-
monitor monitor with a flow sensor (giám sát bằng cảm biến lưu lượng)
-
calibrate calibrate a flow sensor (hiệu chuẩn cảm biến lưu lượng)
-
replace replace a flow sensor (thay thế cảm biến lưu lượng)
-
gas gas flow sensor (cảm biến lưu lượng khí)
-
liquid liquid flow sensor (cảm biến lưu lượng chất lỏng)
-
water water flow sensor (cảm biến lưu lượng nước)
Idioms
-
The flow sensor detects...
Cảm biến lưu lượng phát hiện/ghi nhận...
"The flow sensor detects any unusual changes in water pressure."
(Cảm biến lưu lượng phát hiện bất kỳ thay đổi bất thường nào về áp suất nước.)
-
Malfunctioning flow sensor
Cảm biến lưu lượng bị trục trặc/hỏng hóc
"A malfunctioning flow sensor can lead to inaccurate readings and system failures."
(Một cảm biến lưu lượng bị trục trặc có thể dẫn đến các chỉ số không chính xác và hỏng hóc hệ thống.)
-
Integrate a flow sensor into...
Tích hợp cảm biến lưu lượng vào...
"We need to integrate a flow sensor into the irrigation system for better water management."
(Chúng ta cần tích hợp cảm biến lưu lượng vào hệ thống tưới tiêu để quản lý nước tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flow sensor
nounMột thiết bị đo tốc độ hoặc số lượng chất lỏng hoặc khí di chuyển qua một đường ống hoặc kênh dẫn.
"The flow sensor provides accurate data on the amount of water flowing through the pipe."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the flow sensor malfunctioned caused a complete shutdown of the coolant system is undeniable. |
Việc cảm biến dòng chảy bị trục trặc đã gây ra sự ngừng hoạt động hoàn toàn của hệ thống làm mát là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the flow sensor is properly calibrated is not what concerns us; we are worried about the overall system design. |
Việc cảm biến dòng chảy có được hiệu chỉnh đúng cách hay không không phải là điều chúng tôi lo ngại; chúng tôi lo lắng về thiết kế tổng thể của hệ thống. |
| Nghi vấn | How the flow sensor detects changes in fluid velocity is a complex topic that requires advanced engineering knowledge. |
Cảm biến dòng chảy phát hiện sự thay đổi vận tốc chất lỏng như thế nào là một chủ đề phức tạp đòi hỏi kiến thức kỹ thuật cao. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flow sensor".
