(Top Banner Ad)
flower farming
B1
Noun B1 Nông nghiệp, Kinh tế

flower farming

UK: /ˈflaʊə ˈfɑːmɪŋ/ • US: /ˈflaʊər ˈfɑːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trồng hoa thương mại nghề trồng hoa canh tác hoa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cultivation of flowers for commercial purposes.

Vietnamese Meaning

Việc trồng hoa với mục đích thương mại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Flower farming is a growing industry in many countries."

    "Trồng hoa là một ngành công nghiệp đang phát triển ở nhiều quốc gia."

  • "The success of flower farming depends on factors such as climate and market demand."

    "Sự thành công của việc trồng hoa phụ thuộc vào các yếu tố như khí hậu và nhu cầu thị trường."

  • "Many flower farms use advanced technologies to improve crop yields."

    "Nhiều trang trại trồng hoa sử dụng công nghệ tiên tiến để cải thiện năng suất cây trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flower hoa, bông hoa
Verb flower nở hoa, ra hoa
Noun farm nông trại, trang trại
Verb farm canh tác, trồng trọt
Noun farmer nông dân
Noun flower farmer người trồng hoa, chủ trang trại hoa
Adjective flowery nhiều hoa, rực rỡ (văn chương, lời nói)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhleh₃- ('to blossom, bloom')
Proto-Germanic
*blōmō ('flower, bloom')
Old English
blōma ('flower')
Middle English
flour
Modern English
flower
Latin
firmare ('to make firm, strengthen')
Old French
ferme ('a lease, rent')
Middle English
ferme ('rent, a farm')
Modern English
farm
English
flower farming (compound)

Nguồn gốc 'flower farming'

Cụm từ 'flower farming' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'flower' (hoa) và 'farming' (trồng trọt, canh tác). Từ 'flower' có nguồn gốc cổ xưa từ Proto-Indo-European *bhleh₃- ('nở hoa') qua tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ. Từ 'farm' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'firmare' ('xác nhận'), qua tiếng Pháp cổ 'ferme' ('hợp đồng thuê đất') rồi tiếng Anh cổ, sau này nghĩa mở rộng thành 'nông trại'. Sự kết hợp 'flower farming' xuất hiện khi con người bắt đầu chuyên môn hóa việc trồng hoa để kinh doanh, mô tả một cách trực tiếp hoạt động canh tác hoa.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ chuyên môn chỉ hoạt động sản xuất nông nghiệp tập trung vào hoa. Nó bao gồm các công đoạn từ gieo trồng, chăm sóc đến thu hoạch và tiêu thụ hoa. Khác với 'gardening' (làm vườn) mang tính cá nhân và sở thích, 'flower farming' hướng đến quy mô lớn, sản xuất hàng loạt và mục tiêu lợi nhuận.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'a specialist *in* flower farming', đề cập đến một chuyên gia trong lĩnh vực trồng hoa. 'The economics *of* flower farming' nói về các yếu tố kinh tế liên quan đến việc trồng hoa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flower farming
  • sustainable sustainable flower farming
    (trồng hoa bền vững)
  • commercial commercial flower farming
    (trồng hoa thương mại)
  • small-scale small-scale flower farming
    (trồng hoa quy mô nhỏ)
  • organic organic flower farming
    (trồng hoa hữu cơ)
  • urban urban flower farming
    (trồng hoa đô thị)
Verb + flower farming
  • practice practice flower farming
    (thực hành trồng hoa)
  • start start flower farming
    (bắt đầu trồng hoa)
  • develop develop flower farming
    (phát triển nghề trồng hoa)
  • specialize in specialize in flower farming
    (chuyên về trồng hoa)
  • embrace embrace flower farming
    (nắm bắt, theo đuổi nghề trồng hoa)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flower farming

Noun
Lật mặt

Việc trồng hoa với mục đích thương mại.

"Flower farming is a growing industry in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because flower farming is so profitable in this region, many farmers are switching from traditional crops.
Bởi vì nghề trồng hoa rất có lợi nhuận ở khu vực này, nhiều nông dân đang chuyển từ các loại cây trồng truyền thống.
Phủ định
Although flower farming requires significant initial investment, it doesn't necessarily mean farmers will see immediate returns.
Mặc dù nghề trồng hoa đòi hỏi đầu tư ban đầu đáng kể, nhưng điều đó không nhất thiết có nghĩa là nông dân sẽ thấy lợi nhuận ngay lập tức.
Nghi vấn
If flower farming is so labor-intensive, why are so many young people getting involved?
Nếu nghề trồng hoa tốn nhiều công sức như vậy, tại sao nhiều người trẻ lại tham gia?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was interested in flower farming because it was a lucrative business.
Cô ấy nói rằng cô ấy quan tâm đến việc trồng hoa vì đó là một ngành kinh doanh sinh lời.
Phủ định
He told me that he was not involved in flower farming because it required too much land.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tham gia vào việc trồng hoa vì nó đòi hỏi quá nhiều đất.
Nghi vấn
They asked if we were considering flower farming as a sustainable agricultural practice.
Họ hỏi liệu chúng tôi có đang xem xét việc trồng hoa như một hoạt động nông nghiệp bền vững hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flower farming".

Phong trào 'Hoa địa phương' (Slow Flowers)

Ở nhiều nước phương Tây, có một phong trào ngày càng lớn mạnh được gọi là 'Slow Flowers' hoặc 'Local Flowers'. Phong trào này khuyến khích người tiêu dùng mua hoa được trồng tại địa phương và theo mùa, thay vì hoa nhập khẩu từ xa. Điều này không chỉ hỗ trợ các nông dân trồng hoa nhỏ lẻ mà còn giảm thiểu tác động môi trường từ vận chuyển đường dài và các phương pháp canh tác thâm canh.

Ý nghĩa của hoa trong đời sống và các dịp đặc biệt

Hoa là một phần không thể thiếu trong nhiều khía cạnh của đời sống phương Tây, từ những bó hoa tặng trong các lễ kỷ niệm, sinh nhật, đám cưới cho đến hoa chia buồn trong tang lễ. Ngành trồng hoa đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp những sản phẩm này, giúp truyền tải cảm xúc và tô điểm cho các sự kiện quan trọng, biến chúng trở nên ý nghĩa hơn.