flower seed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hạt giống từ đó một cây có hoa sẽ mọc lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought some flower seeds to plant in my garden this spring."
"Tôi đã mua một ít hạt giống hoa để trồng trong vườn của tôi vào mùa xuân này."
-
"She carefully sowed the flower seeds in the prepared soil."
"Cô ấy cẩn thận gieo hạt giống hoa xuống đất đã chuẩn bị."
-
"Different flower seeds require different planting depths."
"Các loại hạt giống hoa khác nhau đòi hỏi độ sâu gieo trồng khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'flower seed' đề cập đến hạt giống của các loại cây có hoa, thường được sử dụng để trồng trọt và nhân giống các loại hoa khác nhau. Nó nhấn mạnh nguồn gốc của hạt giống từ cây hoa, phân biệt với hạt giống của cây ăn quả hoặc cây lấy gỗ. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ làm vườn tại nhà đến nông nghiệp quy mô lớn.
Prepositions
'Seed of flowers' nhấn mạnh nguồn gốc, ví dụ 'The seed of these flowers came from Japan.' 'Seed for flowers' nhấn mạnh mục đích sử dụng, ví dụ 'I need seed for flowers to plant in my garden.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny tiny flower seed (hạt giống hoa bé xíu)
-
viable viable flower seed (hạt giống hoa có khả năng nảy mầm)
-
rare rare flower seed (hạt giống hoa quý hiếm)
-
dormant dormant flower seed (hạt giống hoa đang ngủ đông)
-
plant plant flower seeds (gieo hạt giống hoa)
-
sow sow flower seeds (gieo hạt giống hoa (thường là rải))
-
collect collect flower seeds (thu thập hạt giống hoa)
-
germinate germinate flower seeds (làm cho hạt giống hoa nảy mầm)
Idioms
-
A tiny flower seed of hope
Một hạt giống hy vọng nhỏ bé (ám chỉ một niềm hy vọng nhỏ nhoi nhưng có thể phát triển thành điều lớn lao)
"Even in the darkest times, she held onto a tiny flower seed of hope for a better future."
(Ngay cả trong những thời khắc tăm tối nhất, cô ấy vẫn giữ lấy một hạt giống hy vọng nhỏ bé về một tương lai tươi sáng hơn.)
-
Plant the flower seeds of something
Gieo mầm/khởi đầu một điều gì đó (thường là tốt đẹp, mang lại sự phát triển)
"The community project aims to plant the flower seeds of environmental awareness among young people."
(Dự án cộng đồng nhằm gieo mầm nhận thức về môi trường trong giới trẻ.)
-
Every magnificent garden begins with a single flower seed.
Mỗi khu vườn tráng lệ đều bắt đầu từ một hạt giống hoa duy nhất. (nhấn mạnh ý nghĩa của khởi đầu nhỏ bé nhưng tiềm năng to lớn)
"Don't underestimate small efforts; remember, every magnificent garden begins with a single flower seed."
(Đừng đánh giá thấp những nỗ lực nhỏ; hãy nhớ rằng, mỗi khu vườn tráng lệ đều bắt đầu từ một hạt giống hoa duy nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flower seed
NounHạt giống từ đó một cây có hoa sẽ mọc lên.
"I bought some flower seeds to plant in my garden this spring."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flower seed".
