(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ non-illuminating
B2

non-illuminating

adjective

Nghĩa tiếng Việt

không phát sáng không chiếu sáng không có khả năng chiếu sáng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Non-illuminating'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không phát ra hoặc phản xạ ánh sáng; không cung cấp ánh sáng.

Definition (English Meaning)

Not emitting or reflecting light; not providing illumination.

Ví dụ Thực tế với 'Non-illuminating'

  • "The device has a non-illuminating display to conserve battery power."

    "Thiết bị có màn hình không phát sáng để tiết kiệm pin."

  • "The scientist used a non-illuminating container to protect the light-sensitive chemicals."

    "Nhà khoa học đã sử dụng một hộp đựng không phát sáng để bảo vệ các hóa chất nhạy sáng."

  • "The artist preferred working with non-illuminating surfaces for his charcoal drawings."

    "Nghệ sĩ thích làm việc với các bề mặt không phát sáng cho các bức vẽ than của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Non-illuminating'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: non-illuminating
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vật lý Công nghệ

Ghi chú Cách dùng 'Non-illuminating'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ này thường được sử dụng để mô tả các vật liệu, bề mặt hoặc thiết bị không có khả năng tạo ra hoặc phản chiếu ánh sáng. Nó có thể ám chỉ một trạng thái không sáng, tối hoặc không có khả năng chiếu sáng một khu vực cụ thể. Khác với 'dark' (tối) vốn chỉ trạng thái thiếu ánh sáng, 'non-illuminating' nhấn mạnh vào việc *không có khả năng* phát sáng hoặc chiếu sáng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Non-illuminating'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The room was quite dim: the single, non-illuminating bulb offered little light.
Căn phòng khá tối: bóng đèn đơn, không phát sáng, cung cấp rất ít ánh sáng.
Phủ định
This is not a good reading lamp: its bulb is non-illuminating.
Đây không phải là một đèn đọc sách tốt: bóng đèn của nó không phát sáng.
Nghi vấn
Is the sign non-illuminating: will we be able to see it in the dark?
Biển báo không phát sáng phải không: chúng ta có thể nhìn thấy nó trong bóng tối không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)