non-illuminating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not emitting or reflecting light; not providing illumination.
Vietnamese Meaning
Không phát ra hoặc phản xạ ánh sáng; không cung cấp ánh sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The device has a non-illuminating display to conserve battery power."
"Thiết bị có màn hình không phát sáng để tiết kiệm pin."
-
"The scientist used a non-illuminating container to protect the light-sensitive chemicals."
"Nhà khoa học đã sử dụng một hộp đựng không phát sáng để bảo vệ các hóa chất nhạy sáng."
-
"The artist preferred working with non-illuminating surfaces for his charcoal drawings."
"Nghệ sĩ thích làm việc với các bề mặt không phát sáng cho các bức vẽ than của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | illuminate | chiếu sáng, thắp sáng; làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng |
| Noun | illumination | sự chiếu sáng, sự thắp sáng; sự làm sáng tỏ, sự giải thích |
| Noun | illuminator | người/vật chiếu sáng; người/vật làm sáng tỏ |
| Adjective | illuminative | có tính chiếu sáng, có tính làm sáng tỏ |
| Adjective | illuminated | được chiếu sáng, được thắp sáng; được làm sáng tỏ |
| Noun | non-illumination | sự không chiếu sáng, sự không làm sáng tỏ |
| Adjective | non-illuminated | không được chiếu sáng, không được làm sáng tỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả các vật liệu, bề mặt hoặc thiết bị không có khả năng tạo ra hoặc phản chiếu ánh sáng. Nó có thể ám chỉ một trạng thái không sáng, tối hoặc không có khả năng chiếu sáng một khu vực cụ thể. Khác với 'dark' (tối) vốn chỉ trạng thái thiếu ánh sáng, 'non-illuminating' nhấn mạnh vào việc *không có khả năng* phát sáng hoặc chiếu sáng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rather rather non-illuminating (khá mơ hồ, không mang lại thông tin hữu ích)
-
largely largely non-illuminating (phần lớn là không sáng tỏ, không có giá trị thông tin)
-
completely completely non-illuminating (hoàn toàn không sáng tỏ, không giúp ích gì)
-
discussion non-illuminating discussion (cuộc thảo luận không mang lại thông tin mới/sự sáng tỏ)
-
comment non-illuminating comment (bình luận vô ích, không làm rõ vấn đề)
-
response non-illuminating response (phản hồi không cung cấp thông tin hữu ích)
-
analysis non-illuminating analysis (phân tích không làm sáng tỏ vấn đề)
-
report non-illuminating report (báo cáo không cung cấp thông tin có giá trị)
Idioms
-
a non-illuminating statement
một phát biểu không cung cấp thông tin hữu ích hoặc không làm rõ vấn đề.
"His explanation was a non-illuminating statement that left everyone confused."
(Lời giải thích của anh ấy là một phát biểu không làm sáng tỏ vấn đề, khiến mọi người càng thêm bối rối.)
-
provide non-illuminating feedback
đưa ra phản hồi không hữu ích, không giúp cải thiện hoặc hiểu rõ hơn.
"The manager's review provided non-illuminating feedback, making it hard to know what to improve."
(Đánh giá của quản lý đưa ra phản hồi không hữu ích, khiến khó biết cần cải thiện điều gì.)
-
find something non-illuminating
thấy điều gì đó không mang lại sự sáng tỏ, không có giá trị thông tin.
"Many students found the lecture non-illuminating, struggling to grasp the core concepts."
(Nhiều sinh viên thấy bài giảng không làm sáng tỏ vấn đề, gặp khó khăn trong việc nắm bắt các khái niệm cốt lõi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-illuminating
adjectiveKhông phát ra hoặc phản xạ ánh sáng; không cung cấp ánh sáng.
"The device has a non-illuminating display to conserve battery power."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The room was quite dim: the single, non-illuminating bulb offered little light. |
Căn phòng khá tối: bóng đèn đơn, không phát sáng, cung cấp rất ít ánh sáng. |
| Phủ định | This is not a good reading lamp: its bulb is non-illuminating. |
Đây không phải là một đèn đọc sách tốt: bóng đèn của nó không phát sáng. |
| Nghi vấn | Is the sign non-illuminating: will we be able to see it in the dark? |
Biển báo không phát sáng phải không: chúng ta có thể nhìn thấy nó trong bóng tối không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The presentation was non-illuminating; therefore, nobody understood the key points. |
Bài thuyết trình không rõ ràng; do đó, không ai hiểu các điểm chính. |
| Phủ định | Rarely was a lecture so non-illuminating as the one we attended yesterday. |
Hiếm khi có một bài giảng nào lại không rõ ràng như bài mà chúng tôi đã tham dự ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Were the old street lamps non-illuminating? |
Có phải những chiếc đèn đường cũ không chiếu sáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-illuminating".
