(Top Banner Ad)
non-illuminating
B2
adjective B2 Vật lý, Công nghệ

non-illuminating

UK: /ˌnɒnɪˈluːmɪneɪtɪŋ/ • US: /ˌnɒnɪˈluːmɪneɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không phát sáng không chiếu sáng không có khả năng chiếu sáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not emitting or reflecting light; not providing illumination.

Vietnamese Meaning

Không phát ra hoặc phản xạ ánh sáng; không cung cấp ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The device has a non-illuminating display to conserve battery power."

    "Thiết bị có màn hình không phát sáng để tiết kiệm pin."

  • "The scientist used a non-illuminating container to protect the light-sensitive chemicals."

    "Nhà khoa học đã sử dụng một hộp đựng không phát sáng để bảo vệ các hóa chất nhạy sáng."

  • "The artist preferred working with non-illuminating surfaces for his charcoal drawings."

    "Nghệ sĩ thích làm việc với các bề mặt không phát sáng cho các bức vẽ than của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb illuminate chiếu sáng, thắp sáng; làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng
Noun illumination sự chiếu sáng, sự thắp sáng; sự làm sáng tỏ, sự giải thích
Noun illuminator người/vật chiếu sáng; người/vật làm sáng tỏ
Adjective illuminative có tính chiếu sáng, có tính làm sáng tỏ
Adjective illuminated được chiếu sáng, được thắp sáng; được làm sáng tỏ
Noun non-illumination sự không chiếu sáng, sự không làm sáng tỏ
Adjective non-illuminated không được chiếu sáng, không được làm sáng tỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
lumen
Latin
illuminare
English
illuminate
English
non-illuminating

Ánh Sáng Và Bóng Tối Của Kiến Thức

Từ "non-illuminating" là sự kết hợp của tiền tố "non-" (không) và động từ "illuminate" (chiếu sáng, làm rõ). "Illuminate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "illuminare", nghĩa là "thắp sáng, làm sáng tỏ". Ban đầu, nó chỉ việc chiếu sáng vật lý. Dần dần, nghĩa bóng được thêm vào, chỉ việc làm rõ một vấn đề, cung cấp hiểu biết. Do đó, "non-illuminating" mô tả thứ không cung cấp ánh sáng (thực tế) hoặc không mang lại sự sáng tỏ, không giúp hiểu rõ hơn về một vấn đề (nghĩa bóng).

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả các vật liệu, bề mặt hoặc thiết bị không có khả năng tạo ra hoặc phản chiếu ánh sáng. Nó có thể ám chỉ một trạng thái không sáng, tối hoặc không có khả năng chiếu sáng một khu vực cụ thể. Khác với 'dark' (tối) vốn chỉ trạng thái thiếu ánh sáng, 'non-illuminating' nhấn mạnh vào việc *không có khả năng* phát sáng hoặc chiếu sáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-illuminating
  • rather rather non-illuminating
    (khá mơ hồ, không mang lại thông tin hữu ích)
  • largely largely non-illuminating
    (phần lớn là không sáng tỏ, không có giá trị thông tin)
  • completely completely non-illuminating
    (hoàn toàn không sáng tỏ, không giúp ích gì)
non-illuminating + Noun
  • discussion non-illuminating discussion
    (cuộc thảo luận không mang lại thông tin mới/sự sáng tỏ)
  • comment non-illuminating comment
    (bình luận vô ích, không làm rõ vấn đề)
  • response non-illuminating response
    (phản hồi không cung cấp thông tin hữu ích)
  • analysis non-illuminating analysis
    (phân tích không làm sáng tỏ vấn đề)
  • report non-illuminating report
    (báo cáo không cung cấp thông tin có giá trị)

Idioms

  • a non-illuminating statement

    một phát biểu không cung cấp thông tin hữu ích hoặc không làm rõ vấn đề.

    "His explanation was a non-illuminating statement that left everyone confused."

    (Lời giải thích của anh ấy là một phát biểu không làm sáng tỏ vấn đề, khiến mọi người càng thêm bối rối.)

  • provide non-illuminating feedback

    đưa ra phản hồi không hữu ích, không giúp cải thiện hoặc hiểu rõ hơn.

    "The manager's review provided non-illuminating feedback, making it hard to know what to improve."

    (Đánh giá của quản lý đưa ra phản hồi không hữu ích, khiến khó biết cần cải thiện điều gì.)

  • find something non-illuminating

    thấy điều gì đó không mang lại sự sáng tỏ, không có giá trị thông tin.

    "Many students found the lecture non-illuminating, struggling to grasp the core concepts."

    (Nhiều sinh viên thấy bài giảng không làm sáng tỏ vấn đề, gặp khó khăn trong việc nắm bắt các khái niệm cốt lõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-illuminating

adjective
Lật mặt

Không phát ra hoặc phản xạ ánh sáng; không cung cấp ánh sáng.

"The device has a non-illuminating display to conserve battery power."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The room was quite dim: the single, non-illuminating bulb offered little light.
Căn phòng khá tối: bóng đèn đơn, không phát sáng, cung cấp rất ít ánh sáng.
Phủ định
This is not a good reading lamp: its bulb is non-illuminating.
Đây không phải là một đèn đọc sách tốt: bóng đèn của nó không phát sáng.
Nghi vấn
Is the sign non-illuminating: will we be able to see it in the dark?
Biển báo không phát sáng phải không: chúng ta có thể nhìn thấy nó trong bóng tối không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The presentation was non-illuminating; therefore, nobody understood the key points.
Bài thuyết trình không rõ ràng; do đó, không ai hiểu các điểm chính.
Phủ định
Rarely was a lecture so non-illuminating as the one we attended yesterday.
Hiếm khi có một bài giảng nào lại không rõ ràng như bài mà chúng tôi đã tham dự ngày hôm qua.
Nghi vấn
Were the old street lamps non-illuminating?
Có phải những chiếc đèn đường cũ không chiếu sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-illuminating".

Giá Trị của Sự Minh Bạch và Hiểu Biết

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "chiếu sáng" (to illuminate) thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc làm sáng tỏ một vấn đề, đưa ra cái nhìn sâu sắc hoặc sự hiểu biết mới. Vì vậy, "non-illuminating" (không chiếu sáng) mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu minh bạch, sự mơ hồ hoặc thiếu thông tin cần thiết để hiểu rõ một sự việc. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền đạt thông tin rõ ràng và có giá trị trong giao tiếp, học thuật và chính trị.

Ảnh Hưởng của Thời Đại Khai Sáng

Thời kỳ Khai Sáng (The Enlightenment) ở châu Âu là một giai đoạn lịch sử nhấn mạnh lý trí, khoa học và tư duy phê phán để "chiếu sáng" những góc tối của sự mê tín và thiếu hiểu biết. Từ "non-illuminating" phản ánh một cách gián tiếp tinh thần này: bất cứ điều gì không đóng góp vào sự tiến bộ của kiến thức, không mang lại sự sáng tỏ cho lý trí đều có thể được coi là "non-illuminating", trái ngược với lý tưởng tìm kiếm chân lý và sự thật.