(Top Banner Ad)
foamcore
B2
noun B2 Nghệ thuật, Thiết kế, In ấn

foamcore

UK: /ˈfəʊmˌkɔː/ • US: /ˈfoʊmˌkɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

tấm foam ván foam xốp tấm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lightweight and easily cut material used for mounting photographs, as backing in picture frames, for making scale models, and in painting.

Vietnamese Meaning

Một vật liệu nhẹ và dễ cắt, được sử dụng để dán ảnh, làm lớp nền trong khung ảnh, để làm mô hình tỷ lệ và trong hội họa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The presentation boards were made of foamcore to keep them lightweight."

    "Các tấm bảng trình bày được làm bằng foamcore để giữ chúng nhẹ."

  • "He used foamcore to build a model of the building."

    "Anh ấy đã sử dụng foamcore để xây dựng mô hình của tòa nhà."

  • "Foamcore is a popular material for mounting posters."

    "Foamcore là một vật liệu phổ biến để dán áp phích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foamcore Tấm xốp lõi (vật liệu làm từ xốp và giấy/nhựa)
Adjective foamcore Làm bằng tấm xốp lõi (ví dụ: a foamcore board)
Noun foamcore board Tấm ván xốp lõi (dạng tấm, thường được dùng để chỉ vật liệu này)
Noun foam Bọt, xốp (một trong các thành phần cấu tạo)
Noun core Lõi, phần giữa (một trong các thành phần cấu tạo)

Synonyms

Antonyms

Related Words

illustration board (bảng vẽ)gator board (bảng gator (vật liệu cứng hơn foamcore))

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế, In ấn

Etymology (Nguồn gốc)

English
foam
English
core

Nguồn gốc từ ghép

Từ "foamcore" là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ riêng biệt: "foam" (nghĩa là bọt, xốp) và "core" (nghĩa là lõi). Cái tên này mô tả chính xác cấu tạo của vật liệu: một lõi xốp nhẹ được ép giữa hai lớp giấy hoặc nhựa mỏng, tạo thành một tấm cứng nhưng rất nhẹ và dễ gia công. Nó là một sáng tạo tương đối hiện đại để đặt tên cho vật liệu này.

Usage Note

Foamcore thường được sử dụng vì tính nhẹ, dễ cắt và bề mặt phẳng của nó. Nó là lựa chọn phổ biến cho các dự án tạm thời hoặc cần trọng lượng nhẹ.

Prepositions

on with in

on (dùng để chỉ bề mặt): used on foamcore; with (dùng để chỉ công cụ): cut with foamcore; in (dùng để chỉ mục đích sử dụng): used in model making

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foamcore
  • light light foamcore
    (tấm xốp lõi nhẹ)
  • rigid rigid foamcore
    (tấm xốp lõi cứng)
  • thick thick foamcore
    (tấm xốp lõi dày)
Verb + foamcore
  • cut cut foamcore
    (cắt tấm xốp lõi)
  • mount mount photos on foamcore
    (gắn ảnh lên tấm xốp lõi)
  • print print directly on foamcore
    (in trực tiếp lên tấm xốp lõi)
  • glue glue foamcore sheets together
    (dán các tấm xốp lõi lại với nhau)
Noun + foamcore (foamcore as modifier)
  • foamcore foamcore sign
    (biển hiệu bằng tấm xốp lõi)
  • foamcore foamcore poster
    (áp phích bằng tấm xốp lõi)
  • foamcore foamcore cutter
    (máy cắt tấm xốp lõi)

Idioms

  • a sheet of foamcore

    một tấm xốp lõi

    "Please get me a large sheet of foamcore for the project."

    (Làm ơn lấy cho tôi một tấm xốp lõi lớn cho dự án.)

  • foamcore presentation board

    bảng trình bày bằng xốp lõi

    "We used a foamcore presentation board for the science fair."

    (Chúng tôi đã sử dụng bảng trình bày bằng xốp lõi cho hội chợ khoa học.)

  • cut foamcore to size

    cắt tấm xốp lõi theo kích thước

    "You'll need a sharp knife to cut foamcore to size accurately."

    (Bạn sẽ cần một con dao sắc để cắt tấm xốp lõi theo kích thước chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foamcore

noun
Lật mặt

Một vật liệu nhẹ và dễ cắt, được sử dụng để dán ảnh, làm lớp nền trong khung ảnh, để làm mô hình tỷ lệ và trong hội họa.

"The presentation boards were made of foamcore to keep them lightweight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist used foamcore for the base of the model.
Người nghệ sĩ đã sử dụng foamcore làm nền cho mô hình.
Phủ định
Not only did he use foamcore for the model, but he also painted it beautifully.
Không chỉ sử dụng foamcore cho mô hình, mà anh ấy còn sơn nó rất đẹp.
Nghi vấn
Should you need extra support, foamcore would be a good option.
Nếu bạn cần thêm hỗ trợ, foamcore sẽ là một lựa chọn tốt.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foamcore".

Trong giáo dục và làm mô hình

Tấm foamcore là một vật liệu vô cùng phổ biến trong các trường học, đặc biệt là trong các dự án nghệ thuật, khoa học và làm mô hình kiến trúc. Do đặc tính nhẹ, dễ cắt, và giá thành phải chăng, nó là lựa chọn lý tưởng cho học sinh, sinh viên tạo ra các mô hình thu nhỏ, sa bàn, hoặc bảng trưng bày một cách dễ dàng và hiệu quả.

Trong nghệ thuật, nhiếp ảnh và quảng cáo

Trong lĩnh vực nghệ thuật và nhiếp ảnh, foamcore thường được dùng làm vật liệu nền để gắn hoặc trưng bày ảnh, poster và các tác phẩm nghệ thuật vì bề mặt phẳng mịn và khả năng giữ form tốt, giúp tác phẩm trông chuyên nghiệp hơn. Nó cũng được sử dụng rộng rãi để làm biển hiệu tạm thời, bảng quảng cáo trong các triển lãm, sự kiện hoặc cửa hàng nhờ tính di động, dễ tùy chỉnh và giá cả phải chăng.