foam board
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lightweight material consisting of a sheet of polystyrene or polyurethane foam faced with paper or plastic, used for mounting photographs, making signs, etc.
Vietnamese Meaning
Một vật liệu nhẹ bao gồm một tấm xốp polystyrene hoặc polyurethane được dán giấy hoặc nhựa, được sử dụng để dán ảnh, làm biển báo, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used foam board to create a presentation display."
"Cô ấy đã sử dụng tấm foam board để tạo một màn hình hiển thị cho bài thuyết trình."
-
"The students used foam board to build a model of the Eiffel Tower."
"Các sinh viên đã sử dụng tấm foam board để xây dựng một mô hình tháp Eiffel."
-
"Foam board is a popular choice for mounting posters because it's lightweight and durable."
"Tấm foam board là một lựa chọn phổ biến để dán poster vì nó nhẹ và bền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Foam board thường được dùng trong các dự án thủ công, xây dựng mô hình, và trình bày. Nó dễ cắt và có thể được sơn hoặc dán lên. So với cardboard (bìa cứng), foam board nhẹ hơn và phẳng hơn. So với gỗ, nó dễ cắt hơn và rẻ hơn.
Prepositions
‘On’ được sử dụng khi đề cập đến việc đặt hoặc dán một vật gì đó lên trên tấm foam board (ví dụ: painting on foam board). ‘With’ được sử dụng khi đề cập đến việc sử dụng foam board để làm gì đó (ví dụ: building a model with foam board).
Collocations (Từ đi kèm)
-
lightweight lightweight foam board (tấm xốp nhẹ)
-
rigid rigid foam board (tấm xốp cứng)
-
white white foam board (tấm xốp màu trắng)
-
thick thick foam board (tấm xốp dày)
-
acid-free acid-free foam board (tấm xốp không chứa axit (để bảo quản))
-
cut cut foam board (cắt tấm xốp)
-
mount mount on foam board (gắn lên tấm xốp)
-
print print on foam board (in lên tấm xốp)
-
glue glue foam board (dán tấm xốp)
-
display display on foam board (trưng bày trên tấm xốp)
-
foam board foam board sign (biển hiệu bằng tấm xốp)
-
foam board foam board display (gian trưng bày/vật trưng bày bằng tấm xốp)
-
foam board foam board project (dự án/mô hình bằng tấm xốp)
-
foam board foam board cutter (dao/máy cắt tấm xốp)
Idioms
-
foam board display
Vật trưng bày, bảng quảng cáo hoặc trình bày thông tin làm từ tấm xốp
"We prepared a large foam board display for the school's annual science fair."
(Chúng tôi đã chuẩn bị một tấm trưng bày lớn bằng xốp cho hội chợ khoa học thường niên của trường.)
-
cut foam board to size
Cắt tấm xốp theo kích thước mong muốn/yêu cầu
"You'll need a sharp utility knife to cut foam board to size cleanly."
(Bạn sẽ cần một con dao rọc giấy sắc bén để cắt tấm xốp theo kích thước một cách gọn gàng.)
-
foam board art project
Dự án nghệ thuật hoặc thủ công sử dụng tấm xốp làm vật liệu chính
"My daughter brought home an impressive foam board art project from her art class."
(Con gái tôi mang về nhà một dự án nghệ thuật bằng tấm xốp rất ấn tượng từ lớp học vẽ của bé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foam board
nounMột vật liệu nhẹ bao gồm một tấm xốp polystyrene hoặc polyurethane được dán giấy hoặc nhựa, được sử dụng để dán ảnh, làm biển báo, v.v.
"She used foam board to create a presentation display."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foam board".
