focalizing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To bring into focus; to concentrate attention on something.
Vietnamese Meaning
Đưa vào tiêu điểm; tập trung sự chú ý vào một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The author is focalizing on the protagonist's inner thoughts to build suspense."
"Tác giả đang tập trung vào những suy nghĩ bên trong của nhân vật chính để tạo sự hồi hộp."
-
"The discussion was focalizing on the key issues of the debate."
"Cuộc thảo luận đang tập trung vào các vấn đề chính của cuộc tranh luận."
-
"She is focalizing her energy on completing the project before the deadline."
"Cô ấy đang tập trung năng lượng của mình vào việc hoàn thành dự án trước thời hạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Focalizing" là dạng tiếp diễn của động từ "focalize," thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kể chuyện, nơi mà nó mô tả quá trình tập trung vào quan điểm của một nhân vật cụ thể. Nó cũng có thể được dùng trong các lĩnh vực khác để chỉ sự tập trung hoặc làm nổi bật một khía cạnh cụ thể.
Prepositions
* **on/upon:** Dùng để chỉ đối tượng được tập trung vào. Ví dụ: "The study is focalizing on the effects of social media." (Nghiên cứu đang tập trung vào những ảnh hưởng của mạng xã hội.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start focalizing efforts on the urgent tasks (bắt đầu tập trung nỗ lực vào các nhiệm vụ cấp bách)
-
involve involve focalizing the discussion on key points (liên quan đến việc tập trung thảo luận vào các điểm chính)
-
strategically strategically focalizing resources to achieve maximum impact (tập trung nguồn lực một cách chiến lược để đạt hiệu quả tối đa)
-
effectively effectively focalizing the narrative around the protagonist (tập trung câu chuyện một cách hiệu quả xoay quanh nhân vật chính)
-
focalizing attention focalizing attention on the most critical issues (tập trung sự chú ý vào các vấn đề quan trọng nhất)
-
focalizing efforts focalizing efforts on improving customer satisfaction (tập trung nỗ lực vào việc cải thiện sự hài lòng của khách hàng)
Idioms
-
focalizing one's attention on
Tập trung sự chú ý của ai đó vào
"The speaker succeeded in focalizing the audience's attention on the urgent need for environmental protection."
(Diễn giả đã thành công trong việc thu hút sự chú ý của khán giả vào nhu cầu cấp thiết về bảo vệ môi trường.)
-
focalizing efforts towards
Tập trung nỗ lực hướng tới
"The team is focalizing their efforts towards launching the new product next quarter."
(Đội đang tập trung nỗ lực để ra mắt sản phẩm mới vào quý tới.)
-
focalizing the narrative around
Tập trung câu chuyện/nghị sự xoay quanh
"The documentary aimed at focalizing the narrative around the untold stories of local heroes."
(Bộ phim tài liệu nhằm mục đích tập trung câu chuyện xoay quanh những câu chuyện chưa kể về các anh hùng địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
focalizing
Động từ (dạng V-ing)Đưa vào tiêu điểm; tập trung sự chú ý vào một điều gì đó.
"The author is focalizing on the protagonist's inner thoughts to build suspense."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "focalizing".
