(Top Banner Ad)
focalizing
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Ngôn ngữ học, Truyền thông, Tâm lý học

focalizing

UK: /ˈfəʊkəˌlaɪzɪŋ/ • US: /ˈfoʊkəˌlaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang tập trung vào đang chú trọng vào đang làm nổi bật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To bring into focus; to concentrate attention on something.

Vietnamese Meaning

Đưa vào tiêu điểm; tập trung sự chú ý vào một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author is focalizing on the protagonist's inner thoughts to build suspense."

    "Tác giả đang tập trung vào những suy nghĩ bên trong của nhân vật chính để tạo sự hồi hộp."

  • "The discussion was focalizing on the key issues of the debate."

    "Cuộc thảo luận đang tập trung vào các vấn đề chính của cuộc tranh luận."

  • "She is focalizing her energy on completing the project before the deadline."

    "Cô ấy đang tập trung năng lượng của mình vào việc hoàn thành dự án trước thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun focus Sự tập trung; tiêu điểm
Verb focus Tập trung; làm nét (ảnh)
Adjective focal Thuộc tiêu điểm; trọng tâm
Verb focalize Tập trung; điều chỉnh tiêu điểm
Noun focalization Sự tập trung hóa; sự điều chỉnh tiêu điểm
Adjective focused Được tập trung; có mục tiêu rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Truyền thông, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
focus
English
focus
English
focal
English
focalize
English
focalizing

Từ 'Lò Sưởi' đến 'Trung Tâm Chú Ý'

Từ 'focus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'cái bếp', nơi mọi người trong gia đình quây quần và là trung tâm của căn nhà. Sau này, nhà thiên văn Johannes Kepler đã dùng nó trong quang học để chỉ điểm hội tụ của các tia sáng. Từ đó, 'focus' và các từ phái sinh như 'focalizing' mang ý nghĩa tập trung vào một điểm trung tâm, nơi mọi sự chú ý hoặc nỗ lực được hướng về.

Usage Note

"Focalizing" là dạng tiếp diễn của động từ "focalize," thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kể chuyện, nơi mà nó mô tả quá trình tập trung vào quan điểm của một nhân vật cụ thể. Nó cũng có thể được dùng trong các lĩnh vực khác để chỉ sự tập trung hoặc làm nổi bật một khía cạnh cụ thể.

Prepositions

on upon

* **on/upon:** Dùng để chỉ đối tượng được tập trung vào. Ví dụ: "The study is focalizing on the effects of social media." (Nghiên cứu đang tập trung vào những ảnh hưởng của mạng xã hội.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + focalizing (làm đối tượng)
  • start start focalizing efforts on the urgent tasks
    (bắt đầu tập trung nỗ lực vào các nhiệm vụ cấp bách)
  • involve involve focalizing the discussion on key points
    (liên quan đến việc tập trung thảo luận vào các điểm chính)
Adverb + focalizing
  • strategically strategically focalizing resources to achieve maximum impact
    (tập trung nguồn lực một cách chiến lược để đạt hiệu quả tối đa)
  • effectively effectively focalizing the narrative around the protagonist
    (tập trung câu chuyện một cách hiệu quả xoay quanh nhân vật chính)
Gerund Phrase (focalizing + Noun)
  • focalizing attention focalizing attention on the most critical issues
    (tập trung sự chú ý vào các vấn đề quan trọng nhất)
  • focalizing efforts focalizing efforts on improving customer satisfaction
    (tập trung nỗ lực vào việc cải thiện sự hài lòng của khách hàng)

Idioms

  • focalizing one's attention on

    Tập trung sự chú ý của ai đó vào

    "The speaker succeeded in focalizing the audience's attention on the urgent need for environmental protection."

    (Diễn giả đã thành công trong việc thu hút sự chú ý của khán giả vào nhu cầu cấp thiết về bảo vệ môi trường.)

  • focalizing efforts towards

    Tập trung nỗ lực hướng tới

    "The team is focalizing their efforts towards launching the new product next quarter."

    (Đội đang tập trung nỗ lực để ra mắt sản phẩm mới vào quý tới.)

  • focalizing the narrative around

    Tập trung câu chuyện/nghị sự xoay quanh

    "The documentary aimed at focalizing the narrative around the untold stories of local heroes."

    (Bộ phim tài liệu nhằm mục đích tập trung câu chuyện xoay quanh những câu chuyện chưa kể về các anh hùng địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

focalizing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Đưa vào tiêu điểm; tập trung sự chú ý vào một điều gì đó.

"The author is focalizing on the protagonist's inner thoughts to build suspense."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "focalizing".

Văn hóa Tập trung trong Thế giới Hiện đại

Trong một thế giới đầy thông tin và xao nhãng liên tục, khả năng 'focalizing' (tập trung) trở thành một kỹ năng cực kỳ quý giá. Từ việc tập trung vào công việc, học tập đến việc tập trung vào các mục tiêu cá nhân, sự tập trung giúp con người đạt được hiệu suất cao hơn, đưa ra quyết định tốt hơn và tránh bị phân tán, lạc lối giữa vô vàn lựa chọn.

Tiêu điểm Hóa (Focalization) trong Kể chuyện và Truyền thông

Trong văn học, điện ảnh và các hình thức kể chuyện khác, 'focalization' là một thuật ngữ quan trọng dùng để chỉ góc nhìn mà qua đó câu chuyện được kể hoặc một cảnh quay được thể hiện. Việc lựa chọn 'ai nhìn' và 'ai kể' (ví dụ: góc nhìn của nhân vật chính, người kể chuyện toàn tri, hay góc nhìn từ một camera khách quan) ảnh hưởng sâu sắc đến cách khán giả tiếp nhận, hiểu và cảm nhận về câu chuyện.