(Top Banner Ad)
diffusing
B2
Verb (present participle) B2 Tổng quát

diffusing

UK: /dɪˈfjuːzɪŋ/ • US: /dɪˈfjuːzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang lan tỏa đang khuếch tán việc lan tỏa việc khuếch tán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Spreading or scattering widely or thinly; dispersing.

Vietnamese Meaning

Đang lan tỏa hoặc phân tán rộng rãi hoặc mỏng; đang khuếch tán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The essential oil is diffusing a calming scent throughout the room."

    "Tinh dầu đang lan tỏa một mùi hương dịu nhẹ khắp phòng."

  • "She was skilled at diffusing tense situations."

    "Cô ấy rất giỏi trong việc xoa dịu những tình huống căng thẳng."

  • "The light was diffusing softly through the curtains."

    "Ánh sáng đang lan tỏa nhẹ nhàng qua rèm cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb diffuse lan tỏa, khuếch tán, truyền bá, làm dịu đi
Noun diffusion sự lan tỏa, sự khuếch tán, sự truyền bá
Adjective diffuse lan man, khuếch tán, tản mạn
Adverb diffusely một cách lan man, một cách khuếch tán
Noun diffuser bộ khuếch tán (ánh sáng, hương thơm), thiết bị làm dịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gheu-
Latin
fundere
Latin
diffundere
Latin
diffusus
English
diffuse
English
diffusing

Nguồn gốc Latin cổ

Từ 'diffusing' bắt nguồn từ động từ 'diffuse', mà chính nó lại có gốc từ tiếng Latin 'diffundere', mang ý nghĩa 'đổ ra', 'trải ra' hoặc 'lan rộng ra'. Từ 'fundere' trong tiếng Latin có nghĩa là 'rót' hoặc 'đổ', kết hợp với tiền tố 'dis-' (có nghĩa là 'ra xa', 'tách ra'), tạo nên hình ảnh của sự phân tán, lan tỏa.

Sự lan tỏa đa nghĩa

Ban đầu, 'diffuse' thường được dùng để chỉ sự lan tỏa vật lý của chất lỏng, khí hoặc ánh sáng. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng để bao gồm cả sự lan truyền trừu tượng hơn như thông tin, ý tưởng, hay thậm chí là cảm xúc, thể hiện khả năng của một cái gì đó được phân tán rộng rãi, không tập trung vào một điểm duy nhất.

Usage Note

Khi 'diffusing' được sử dụng như một động tính từ, nó mô tả hành động của việc lan tỏa hoặc phân tán một cái gì đó. Thường được dùng để miêu tả sự lan tỏa của ánh sáng, âm thanh, mùi hương, thông tin, hoặc thậm chí là căng thẳng.

Prepositions

through into

'Diffusing through' chỉ sự lan tỏa qua một vật chất hoặc không gian. Ví dụ, 'The scent of lavender was diffusing through the room.' ('Mùi hoa oải hương đang lan tỏa khắp phòng'). 'Diffusing into' chỉ sự hòa nhập hoặc lan tỏa vào một cái gì đó. Ví dụ: 'The company is diffusing its resources into new markets.' ('Công ty đang phân bổ nguồn lực của mình vào các thị trường mới').

Collocations (Từ đi kèm)

"Diffusing" + Noun (as object)
  • knowledge diffusing knowledge
    (truyền bá kiến thức)
  • light diffusing light
    (tán sáng, khuếch tán ánh sáng)
  • ideas diffusing ideas
    (truyền bá ý tưởng)
  • responsibility diffusing responsibility
    (phân tán trách nhiệm)
Adverb + "diffusing"
  • rapidly rapidly diffusing
    (lan tỏa nhanh chóng)
  • widely widely diffusing
    (lan tỏa rộng rãi)
  • slowly slowly diffusing
    (lan tỏa chậm rãi)
  • evenly evenly diffusing
    (lan tỏa đều đặn)
Noun as modifier + "diffusing"
  • light- light-diffusing panel
    (tấm tán sáng)
  • sound- sound-diffusing material
    (vật liệu tán âm)
  • odor- odor-diffusing device
    (thiết bị khuếch tán mùi hương)

Idioms

  • diffusing a bomb

    vô hiệu hóa một quả bom

    "The experts spent hours diffusing the unexploded bomb."

    (Các chuyên gia đã dành hàng giờ để vô hiệu hóa quả bom chưa nổ.)

  • diffusing a tense situation

    xoa dịu một tình huống căng thẳng

    "Her calm words helped in diffusing the tense situation."

    (Những lời nói điềm tĩnh của cô ấy đã giúp xoa dịu tình hình căng thẳng.)

  • diffusing anger/tension

    làm dịu cơn giận/sự căng thẳng

    "A good leader knows how to diffuse anger among team members."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách làm dịu cơn giận giữa các thành viên trong nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diffusing

Verb (present participle)
Lật mặt

Đang lan tỏa hoặc phân tán rộng rãi hoặc mỏng; đang khuếch tán.

"The essential oil is diffusing a calming scent throughout the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the crowd gets too excited, security will diffuse the situation quickly.
Nếu đám đông trở nên quá khích, bảo vệ sẽ nhanh chóng làm dịu tình hình.
Phủ định
If you don't diffuse the essential oils correctly, they may not have the desired therapeutic effect.
Nếu bạn không khuếch tán tinh dầu đúng cách, chúng có thể không có tác dụng trị liệu mong muốn.
Nghi vấn
Will the company diffuse information effectively if a crisis occurs?
Liệu công ty có truyền tải thông tin hiệu quả nếu khủng hoảng xảy ra không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's efforts to diffuse tension among employees were successful.
Những nỗ lực của công ty nhằm xoa dịu căng thẳng giữa các nhân viên đã thành công.
Phủ định
The committee's decision not to diffuse the controversial report caused further debate.
Quyết định của ủy ban không công bố báo cáo gây tranh cãi đã gây ra tranh luận thêm.
Nghi vấn
Was the government's attempt to diffuse the situation by releasing information effective?
Liệu nỗ lực của chính phủ nhằm xoa dịu tình hình bằng cách công bố thông tin có hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diffusing".

Nghệ thuật tán sáng trong nhiếp ảnh và thiết kế

Trong nhiếp ảnh, quay phim và thiết kế nội thất, 'diffusing light' (tán sáng) là một kỹ thuật quan trọng để tạo ra ánh sáng mềm mại, đều và không gây bóng đổ gắt. Điều này giúp không gian trở nên ấm cúng, dễ chịu hơn hoặc làm nổi bật đối tượng một cách tinh tế. Kỹ thuật này thường được thực hiện qua các vật liệu như vải mờ, giấy, kính mờ hoặc bộ khuếch tán chuyên dụng.

Sự lan tỏa của ý tưởng và thông tin

Khái niệm 'diffusing' cũng gắn liền với sự lan truyền của ý tưởng, tri thức và thông tin trong xã hội. Từ thời kỳ Khai sáng với việc xuất bản sách báo đến kỷ nguyên số ngày nay với internet, việc 'diffusing knowledge' (truyền bá kiến thức) và 'diffusing ideas' (truyền bá ý tưởng) là nền tảng cho sự phát triển của văn minh và tiến bộ xã hội, thúc đẩy các cuộc cách mạng tư tưởng và công nghệ.