single-minded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing a single determination or purpose; very focused.
Vietnamese Meaning
Quyết tâm hoặc thể hiện một sự quyết tâm hoặc mục đích duy nhất; rất tập trung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was single-minded in her pursuit of a medical degree."
"Cô ấy rất quyết tâm theo đuổi bằng cấp y khoa."
-
"He was single-minded in his determination to win."
"Anh ấy rất quyết tâm giành chiến thắng."
-
"Her single-minded devotion to her work was admirable."
"Sự tận tâm tuyệt đối của cô ấy với công việc thật đáng ngưỡng mộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | single-mindedness | sự tập trung cao độ, sự chuyên tâm, tính kiên định một mục tiêu |
| Adverb | single-mindedly | một cách tập trung cao độ, một cách chuyên tâm, một cách kiên định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'single-minded' thường mang ý nghĩa tích cực, miêu tả người có sự kiên định cao độ trong việc theo đuổi mục tiêu của mình, không dễ bị phân tâm hay thay đổi ý định. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự cố chấp, bảo thủ, không chịu lắng nghe ý kiến của người khác, đặc biệt khi mục tiêu đó gây hại cho người khác hoặc đi ngược lại đạo đức. Cần phân biệt với 'determined' (quyết tâm), 'focused' (tập trung), 'persistent' (kiên trì), 'resolute' (kiên quyết), 'stubborn' (bướng bỉnh, ngoan cố), 'obstinate' (cứng đầu). 'Determined', 'focused', 'persistent', và 'resolute' thường mang nghĩa tích cực và nhấn mạnh sự kiên trì và quyết tâm đạt được mục tiêu. 'Stubborn' và 'obstinate' mang nghĩa tiêu cực và nhấn mạnh sự bướng bỉnh, không chịu thay đổi ý kiến.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ lĩnh vực hoặc mục tiêu cụ thể mà sự tập trung hướng đến (e.g., single-minded in her pursuit of knowledge). Sử dụng 'about' khi nói về thái độ hoặc cách hành xử (e.g., single-minded about her goals). Sử dụng 'towards' để chỉ hướng đi, sự tiến triển trong việc đạt được mục tiêu (e.g., single-minded towards achieving success).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fiercely fiercely single-minded (kiên định một cách mãnh liệt)
-
relentlessly relentlessly single-minded (kiên trì một cách không ngừng nghỉ)
-
utterly utterly single-minded (hoàn toàn chuyên tâm)
-
remain remain single-minded (duy trì sự chuyên tâm)
-
become become single-minded (trở nên chuyên tâm)
-
demonstrate demonstrate single-minded determination (thể hiện sự quyết tâm kiên định)
-
determination single-minded determination (sự quyết tâm kiên định một mục tiêu)
-
focus single-minded focus (sự tập trung tuyệt đối, sự tập trung chuyên tâm)
-
pursuit single-minded pursuit (sự theo đuổi chuyên tâm, sự theo đuổi không ngừng nghỉ)
-
devotion single-minded devotion (lòng tận tụy chuyên nhất)
Idioms
-
a single-minded focus on something
sự tập trung toàn bộ tâm trí vào một điều gì đó
"Her single-minded focus on her career left little time for anything else."
(Việc cô ấy toàn tâm toàn ý tập trung vào sự nghiệp khiến cô ấy có rất ít thời gian cho những thứ khác.)
-
driven by a single-minded goal
được thúc đẩy bởi một mục tiêu duy nhất không đổi
"The team was driven by a single-minded goal: to win the championship."
(Đội bóng được thúc đẩy bởi một mục tiêu duy nhất: giành chức vô địch.)
-
with single-minded determination
với một sự quyết tâm kiên định không lay chuyển
"He worked on the project with single-minded determination."
(Anh ấy làm việc cho dự án với sự quyết tâm kiên định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
single-minded
adjectiveQuyết tâm hoặc thể hiện một sự quyết tâm hoặc mục đích duy nhất; rất tập trung.
"She was single-minded in her pursuit of a medical degree."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She approached the project with a single-minded determination. |
Cô ấy tiếp cận dự án với một quyết tâm chuyên tâm. |
| Phủ định | He wasn't single-minded enough to ignore distractions. |
Anh ấy không đủ chuyên tâm để bỏ qua những xao nhãng. |
| Nghi vấn | Was she single-minded in her pursuit of the award? |
Cô ấy có chuyên tâm theo đuổi giải thưởng không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were more single-minded in my pursuit of my dreams. |
Tôi ước gì tôi có thể chuyên tâm hơn vào việc theo đuổi ước mơ của mình. |
| Phủ định | If only she weren't so single-minded; she never considers other people's feelings. |
Giá mà cô ấy không quá chuyên tâm như vậy; cô ấy không bao giờ xem xét cảm xúc của người khác. |
| Nghi vấn | If only he could be more single-minded and finish his project on time, would the manager be happy? |
Giá mà anh ấy có thể chuyên tâm hơn và hoàn thành dự án đúng thời hạn, liệu người quản lý có hài lòng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-minded".
