(Top Banner Ad)
single-minded
C1
adjective C1 Tâm lý học, Hành vi

single-minded

UK: /ˌsɪŋɡəlˈmaɪndɪd/ • US: /ˌsɪŋɡəlˈmaɪndɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nhất tâm chuyên tâm một lòng một dạ kiên định quyết chí chuyên chú
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a single determination or purpose; very focused.

Vietnamese Meaning

Quyết tâm hoặc thể hiện một sự quyết tâm hoặc mục đích duy nhất; rất tập trung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was single-minded in her pursuit of a medical degree."

    "Cô ấy rất quyết tâm theo đuổi bằng cấp y khoa."

  • "He was single-minded in his determination to win."

    "Anh ấy rất quyết tâm giành chiến thắng."

  • "Her single-minded devotion to her work was admirable."

    "Sự tận tâm tuyệt đối của cô ấy với công việc thật đáng ngưỡng mộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun single-mindedness sự tập trung cao độ, sự chuyên tâm, tính kiên định một mục tiêu
Adverb single-mindedly một cách tập trung cao độ, một cách chuyên tâm, một cách kiên định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
singulus
Old French
sengle
English (component)
single
Old English
gemynd
English (component)
mind
English (compound)
single-minded

Nguồn gốc của sự tập trung cao độ

Từ 'single-minded' là một tính từ ghép, kết hợp 'single' (đơn lẻ, một) và 'minded' (có tâm trí, có suy nghĩ). Nó ra đời để mô tả một người có tâm trí chỉ hướng về một mục tiêu duy nhất, không bị phân tâm bởi bất kỳ điều gì khác. Đây là phẩm chất thường được ca ngợi trong việc đạt được thành công lớn.

Usage Note

Từ 'single-minded' thường mang ý nghĩa tích cực, miêu tả người có sự kiên định cao độ trong việc theo đuổi mục tiêu của mình, không dễ bị phân tâm hay thay đổi ý định. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự cố chấp, bảo thủ, không chịu lắng nghe ý kiến của người khác, đặc biệt khi mục tiêu đó gây hại cho người khác hoặc đi ngược lại đạo đức. Cần phân biệt với 'determined' (quyết tâm), 'focused' (tập trung), 'persistent' (kiên trì), 'resolute' (kiên quyết), 'stubborn' (bướng bỉnh, ngoan cố), 'obstinate' (cứng đầu). 'Determined', 'focused', 'persistent', và 'resolute' thường mang nghĩa tích cực và nhấn mạnh sự kiên trì và quyết tâm đạt được mục tiêu. 'Stubborn' và 'obstinate' mang nghĩa tiêu cực và nhấn mạnh sự bướng bỉnh, không chịu thay đổi ý kiến.

Prepositions

in about towards

Sử dụng 'in' để chỉ lĩnh vực hoặc mục tiêu cụ thể mà sự tập trung hướng đến (e.g., single-minded in her pursuit of knowledge). Sử dụng 'about' khi nói về thái độ hoặc cách hành xử (e.g., single-minded about her goals). Sử dụng 'towards' để chỉ hướng đi, sự tiến triển trong việc đạt được mục tiêu (e.g., single-minded towards achieving success).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + single-minded
  • fiercely fiercely single-minded
    (kiên định một cách mãnh liệt)
  • relentlessly relentlessly single-minded
    (kiên trì một cách không ngừng nghỉ)
  • utterly utterly single-minded
    (hoàn toàn chuyên tâm)
Verb + single-minded
  • remain remain single-minded
    (duy trì sự chuyên tâm)
  • become become single-minded
    (trở nên chuyên tâm)
  • demonstrate demonstrate single-minded determination
    (thể hiện sự quyết tâm kiên định)
single-minded + Noun
  • determination single-minded determination
    (sự quyết tâm kiên định một mục tiêu)
  • focus single-minded focus
    (sự tập trung tuyệt đối, sự tập trung chuyên tâm)
  • pursuit single-minded pursuit
    (sự theo đuổi chuyên tâm, sự theo đuổi không ngừng nghỉ)
  • devotion single-minded devotion
    (lòng tận tụy chuyên nhất)

Idioms

  • a single-minded focus on something

    sự tập trung toàn bộ tâm trí vào một điều gì đó

    "Her single-minded focus on her career left little time for anything else."

    (Việc cô ấy toàn tâm toàn ý tập trung vào sự nghiệp khiến cô ấy có rất ít thời gian cho những thứ khác.)

  • driven by a single-minded goal

    được thúc đẩy bởi một mục tiêu duy nhất không đổi

    "The team was driven by a single-minded goal: to win the championship."

    (Đội bóng được thúc đẩy bởi một mục tiêu duy nhất: giành chức vô địch.)

  • with single-minded determination

    với một sự quyết tâm kiên định không lay chuyển

    "He worked on the project with single-minded determination."

    (Anh ấy làm việc cho dự án với sự quyết tâm kiên định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single-minded

adjective
Lật mặt

Quyết tâm hoặc thể hiện một sự quyết tâm hoặc mục đích duy nhất; rất tập trung.

"She was single-minded in her pursuit of a medical degree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She approached the project with a single-minded determination.
Cô ấy tiếp cận dự án với một quyết tâm chuyên tâm.
Phủ định
He wasn't single-minded enough to ignore distractions.
Anh ấy không đủ chuyên tâm để bỏ qua những xao nhãng.
Nghi vấn
Was she single-minded in her pursuit of the award?
Cô ấy có chuyên tâm theo đuổi giải thưởng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were more single-minded in my pursuit of my dreams.
Tôi ước gì tôi có thể chuyên tâm hơn vào việc theo đuổi ước mơ của mình.
Phủ định
If only she weren't so single-minded; she never considers other people's feelings.
Giá mà cô ấy không quá chuyên tâm như vậy; cô ấy không bao giờ xem xét cảm xúc của người khác.
Nghi vấn
If only he could be more single-minded and finish his project on time, would the manager be happy?
Giá mà anh ấy có thể chuyên tâm hơn và hoàn thành dự án đúng thời hạn, liệu người quản lý có hài lòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-minded".

Phẩm chất của người thành công

Trong văn hóa phương Tây, 'single-mindedness' (sự chuyên tâm một mục tiêu) thường được coi là một phẩm chất cực kỳ quan trọng dẫn đến thành công. Nó ám chỉ khả năng giữ vững mục tiêu, không bị phân tâm bởi những yếu tố bên ngoài, và cống hiến toàn bộ nỗ lực để đạt được điều đó. Đây là phẩm chất thường thấy ở các doanh nhân, vận động viên và nhà khoa học hàng đầu.

Ranh giới giữa tích cực và tiêu cực

Mặc dù thường được xem là một phẩm chất tích cực, 'single-mindedness' cũng có thể có mặt tiêu cực nếu đẩy đến cực đoan. Lúc đó, nó có thể biến thành sự cứng nhắc, thiếu linh hoạt hoặc bỏ qua các khía cạnh quan trọng khác của cuộc sống cá nhân hay xã hội, như gia đình, sức khỏe. Tuy nhiên, ở mức độ vừa phải, nó là một yếu tố mạnh mẽ thúc đẩy sự vượt trội.