(Top Banner Ad)
fog lights
B1
noun B1 Automotive

fog lights

UK: /fɒɡ laɪts/ • US: /fɔːɡ laɪts/

Nghĩa tiếng Việt

đèn sương mù
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lights on a vehicle designed for use in fog.

Vietnamese Meaning

Đèn trên xe được thiết kế để sử dụng trong sương mù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The driver turned on the fog lights because the visibility was poor."

    "Người lái xe bật đèn sương mù vì tầm nhìn kém."

  • "Many modern cars come equipped with fog lights as standard."

    "Nhiều xe hơi hiện đại được trang bị đèn sương mù như một tiêu chuẩn."

  • "He adjusted the fog lights so they wouldn't blind oncoming traffic."

    "Anh ấy điều chỉnh đèn sương mù để chúng không làm chói mắt xe cộ đi ngược chiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fog sương mù, màn sương
Adjective foggy có sương mù, mờ mịt
Noun light ánh sáng, đèn
Verb lighten làm sáng, làm nhẹ
Noun lighting hệ thống chiếu sáng, cách thắp sáng

Related Words

Subject Area

Automotive

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
fogge
Proto-Germanic
*leuhtąn
Old English
lēoht
English (20th Century)
fog lights

Nguồn gốc đèn sương mù

Từ 'fog lights' là một từ ghép, kết hợp 'fog' (sương mù) và 'lights' (đèn). 'Fog' xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ, có lẽ từ các ngôn ngữ Bắc Âu, mô tả một hiện tượng thời tiết làm giảm tầm nhìn. 'Light' có nguồn gốc cổ hơn từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German, chỉ vật phát sáng. Khi ô tô trở nên phổ biến, nhu cầu về loại đèn đặc biệt để cải thiện tầm nhìn trong sương mù, mưa lớn hoặc tuyết đã dẫn đến sự ra đời của 'fog lights' vào thế kỷ 20, chính xác mô tả chức năng của chúng: đèn dùng khi có sương mù.

Usage Note

Fog lights are designed to improve visibility in foggy conditions. They are typically mounted low on the vehicle and emit a wide, flat beam of light. It is important to note that using fog lights when there is no fog can be illegal and can also reduce the visibility of other drivers.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fog lights
  • turn on turn on your fog lights
    (bật đèn sương mù của bạn)
  • switch off switch off the fog lights
    (tắt đèn sương mù)
  • install install new fog lights
    (lắp đặt đèn sương mù mới)
  • use use fog lights
    (sử dụng đèn sương mù)
Adjective + fog lights
  • front front fog lights
    (đèn sương mù phía trước)
  • rear rear fog lights
    (đèn sương mù phía sau)
  • yellow yellow fog lights
    (đèn sương mù màu vàng)
  • bright bright fog lights
    (đèn sương mù sáng)
Noun + fog lights
  • pair of a pair of fog lights
    (một cặp đèn sương mù)
  • beam of the beam of fog lights
    (chùm sáng của đèn sương mù)

Idioms

  • turn on your fog lights

    Bật đèn sương mù của bạn (dùng khi tầm nhìn kém)

    "It's getting very foggy, you should turn on your fog lights."

    (Trời bắt đầu rất nhiều sương mù, bạn nên bật đèn sương mù lên.)

  • drive with fog lights on

    Lái xe với đèn sương mù đang bật

    "Many drivers fail to turn off their fog lights after the fog has cleared, which can dazzle others."

    (Nhiều tài xế không tắt đèn sương mù sau khi sương đã tan, điều này có thể làm chói mắt người khác.)

  • rear fog lights

    Đèn sương mù phía sau (đèn phụ trợ phía sau xe, sáng hơn đèn hậu thông thường, dùng trong điều kiện tầm nhìn kém)

    "Some countries require vehicles to have a single, bright rear fog light."

    (Một số quốc gia yêu cầu xe cộ phải có một đèn sương mù phía sau duy nhất, sáng rõ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fog lights

noun
Lật mặt

Đèn trên xe được thiết kế để sử dụng trong sương mù.

"The driver turned on the fog lights because the visibility was poor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fog lights".

Quy định sử dụng và an toàn

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc sử dụng đèn sương mù có các quy định nghiêm ngặt. Chúng chỉ được phép bật khi tầm nhìn giảm xuống dưới một ngưỡng nhất định (ví dụ: 100 mét) do sương mù, mưa lớn hoặc tuyết. Việc sử dụng đèn sương mù trong điều kiện thời tiết bình thường không chỉ là bất hợp pháp mà còn có thể gây chói mắt cho người lái xe khác, đặc biệt là đèn sương mù phía sau rất sáng. Đây là một vấn đề an toàn giao thông quan trọng.

Thiết kế và Công nghệ

Đèn sương mù được thiết kế đặc biệt để cắt xuyên qua sương mù. Chúng thường được đặt thấp trên xe và có chùm sáng rộng, phẳng, chiếu xuống đường để tránh phản chiếu ngược lại từ các hạt sương. Điều này khác với đèn pha thông thường, có chùm sáng chiếu cao hơn và có thể bị sương mù phản xạ, làm giảm tầm nhìn. Mặc dù công nghệ đèn LED đã cải thiện hiệu quả, nhưng nguyên tắc thiết kế cơ bản vẫn được giữ nguyên để đảm bảo an toàn tối đa.