taillights
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The red lights on the rear of a motor vehicle, that light up when the brakes are applied or when the vehicle is moving at night, indicating its presence and direction.
Vietnamese Meaning
Đèn hậu, đèn đỏ ở phía sau xe cơ giới, sáng lên khi phanh hoặc khi xe di chuyển vào ban đêm, cho biết sự hiện diện và hướng đi của xe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The driver slammed on the brakes, and the taillights flashed brightly."
"Người lái xe đạp phanh gấp, và đèn hậu nhấp nháy sáng rực."
-
"He noticed one of the taillights was cracked."
"Anh ấy nhận thấy một trong các đèn hậu bị nứt."
-
"The taillights of the car ahead were barely visible in the dense fog."
"Đèn hậu của chiếc xe phía trước hầu như không nhìn thấy trong sương mù dày đặc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | light | ánh sáng, đèn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'taillights' là dạng số nhiều của 'taillight'. Đèn hậu là một bộ phận quan trọng của hệ thống chiếu sáng xe, giúp các phương tiện khác nhận biết xe từ phía sau, đặc biệt trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc ban đêm. Chúng thường có màu đỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright bright taillights (đèn hậu sáng)
-
dim dim taillights (đèn hậu mờ)
-
faulty faulty taillights (đèn hậu bị lỗi)
-
check check the taillights (kiểm tra đèn hậu)
-
replace replace the taillights (thay thế đèn hậu)
-
fix fix the taillights (sửa đèn hậu)
Idioms
-
ride someone's taillights
lái xe quá gần xe phía trước
"He was riding my taillights all the way home, it was so annoying!"
(Anh ta bám đuôi xe tôi suốt đường về nhà, thật là khó chịu!)
-
see someone's taillights
thấy ai đó rời đi rất nhanh, thua cuộc
"By the time I realized what was happening, I was just seeing his taillights."
(Vào lúc tôi nhận ra chuyện gì đang xảy ra, tôi chỉ còn thấy đèn hậu của anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
taillights
nounĐèn hậu, đèn đỏ ở phía sau xe cơ giới, sáng lên khi phanh hoặc khi xe di chuyển vào ban đêm, cho biết sự hiện diện và hướng đi của xe.
"The driver slammed on the brakes, and the taillights flashed brightly."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car mechanic is checking the taillight right now. |
Người thợ sửa xe ô tô đang kiểm tra đèn hậu ngay bây giờ. |
| Phủ định | The other driver isn't noticing that your taillight is broken. |
Người lái xe khác không nhận thấy rằng đèn hậu của bạn bị vỡ. |
| Nghi vấn | Is the car behind us shining its taillight brightly? |
Chiếc xe phía sau chúng ta có đang chiếu đèn hậu sáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taillights".
