(Top Banner Ad)
fixed blade knife
B1
Danh từ B1 Công cụ và Vũ khí

fixed blade knife

UK: /fɪkst bleɪd naɪf/ • US: /fɪkst bleɪd naɪf/

Nghĩa tiếng Việt

dao lưỡi cố định dao găm (nếu lưỡi ngắn và nhọn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A knife with a blade that is permanently attached to the handle; it does not fold or retract.

Vietnamese Meaning

Một con dao có lưỡi gắn cố định vào cán; nó không thể gập lại hoặc rút vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He always carries a fixed blade knife when he goes hiking."

    "Anh ấy luôn mang theo một con dao lưỡi cố định khi đi leo núi."

  • "The survivalist used his fixed blade knife to build a shelter."

    "Người sống sót đã sử dụng con dao lưỡi cố định của mình để dựng một nơi trú ẩn."

  • "A fixed blade knife is a reliable tool for various outdoor tasks."

    "Dao lưỡi cố định là một công cụ đáng tin cậy cho nhiều công việc ngoài trời khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fix sửa chữa, cố định, gắn chặt
Adjective fixed cố định, không di chuyển, bất động
Noun fixation sự cố định, sự ám ảnh
Noun blade lưỡi (dao, kiếm), cánh (quạt), phiến
Adjective bladed có lưỡi
Noun knife dao
Verb to knife đâm bằng dao (ít dùng trong văn nói thông thường)

Synonyms

sheath knife (dao vỏ bao)

Antonyms

Related Words

hunting knife (dao đi săn)survival knife (dao sinh tồn)dagger (dao găm)

Subject Area

Công cụ và Vũ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fixus
Old French
ficher
English
fix
Proto-Germanic
*bladą
Old English
blæd
English
blade
Proto-Germanic
*knībaz
Old English
cnīf
English
knife

Nguồn Gốc Của 'Fixed Blade Knife'

'Fixed blade knife' là một cụm từ mô tả, kết hợp ba từ riêng biệt để chỉ một loại dao có lưỡi cố định không thể gập lại. Từ 'fixed' (cố định) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fixus' (được gắn chặt) qua tiếng Pháp cổ 'ficher'. 'Blade' (lưỡi dao) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'blæd', ban đầu có nghĩa là 'lá cây' hoặc 'phần phẳng của vật'. 'Knife' (dao) cũng từ tiếng Anh cổ 'cnīf', có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic. Khi kết hợp lại, cụm từ này miêu tả chính xác cấu tạo của loại dao này, nhấn mạnh sự chắc chắn và độ tin cậy của nó so với dao gập.

Usage Note

Dao lưỡi cố định thường được sử dụng cho các công việc đòi hỏi độ bền và sự ổn định cao, như săn bắn, cắm trại, hoặc các hoạt động sinh tồn. Khác với dao gấp (folding knife) có thể gập lưỡi vào, dao lưỡi cố định thường chắc chắn hơn và ít có khả năng bị gãy hoặc hỏng hóc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fixed blade knife
  • sharp a sharp fixed blade knife
    (một con dao lưỡi cố định sắc bén)
  • tactical a tactical fixed blade knife
    (một con dao lưỡi cố định chiến thuật)
  • survival a survival fixed blade knife
    (một con dao lưỡi cố định sinh tồn)
  • high-quality a high-quality fixed blade knife
    (một con dao lưỡi cố định chất lượng cao)
Verb + fixed blade knife
  • carry to carry a fixed blade knife
    (mang theo một con dao lưỡi cố định)
  • use to use a fixed blade knife
    (sử dụng một con dao lưỡi cố định)
  • sharpen to sharpen a fixed blade knife
    (mài một con dao lưỡi cố định)
  • sheath to sheath a fixed blade knife
    (tra một con dao lưỡi cố định vào vỏ)

Idioms

  • A fixed blade knife for outdoor activities

    Một con dao lưỡi cố định dùng cho các hoạt động ngoài trời

    "He always carries a fixed blade knife for outdoor activities like camping and hiking."

    (Anh ấy luôn mang theo một con dao lưỡi cố định cho các hoạt động ngoài trời như cắm trại và đi bộ đường dài.)

  • To rely on a fixed blade knife

    Dựa vào (tin tưởng) một con dao lưỡi cố định (về độ bền, tin cậy)

    "Survivalists often rely on a fixed blade knife for its robustness and reliability in emergencies."

    (Những người sống sót thường dựa vào một con dao lưỡi cố định vì sự chắc chắn và độ tin cậy của nó trong các trường hợp khẩn cấp.)

  • The robustness of a fixed blade knife

    Sự chắc chắn/mạnh mẽ của một con dao lưỡi cố định

    "The robustness of a fixed blade knife makes it ideal for heavy-duty tasks."

    (Sự chắc chắn của một con dao lưỡi cố định khiến nó trở nên lý tưởng cho các công việc nặng nhọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixed blade knife

Danh từ
Lật mặt

Một con dao có lưỡi gắn cố định vào cán; nó không thể gập lại hoặc rút vào.

"He always carries a fixed blade knife when he goes hiking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hunter carries a fixed blade knife.
Người thợ săn mang theo một con dao lưỡi cố định.
Phủ định
He does not use his fixed blade knife often.
Anh ấy không sử dụng dao lưỡi cố định của mình thường xuyên.
Nghi vấn
Does the soldier have a fixed blade knife?
Người lính có dao lưỡi cố định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed blade knife".

Luật Pháp và Sở Hữu

Ở nhiều quốc gia và khu vực, việc mang theo dao lưỡi cố định (fixed blade knife) ở nơi công cộng bị hạn chế hoặc cấm hoàn toàn. Điều này là do chúng thường được coi là vũ khí tiềm năng. Các quy định pháp luật rất đa dạng, từ việc yêu cầu phải có lý do hợp pháp (ví dụ: đang đi săn, làm việc) đến việc cấm hoàn toàn tùy theo kích thước và mục đích sử dụng. Người sở hữu cần kiểm tra luật pháp địa phương trước khi mang theo.

Công Cụ Sinh Tồn và Săn Bắn

Dao lưỡi cố định là công cụ thiết yếu và được ưa chuộng bởi những người yêu thích sinh tồn, thợ săn và những người hoạt động ngoài trời. Chúng được đánh giá cao về độ bền, sức mạnh và độ tin cậy vượt trội so với dao gập, vì không có bộ phận chuyển động nào có thể hỏng hóc hoặc bị kẹt. Chúng được sử dụng cho nhiều nhiệm vụ như chặt cây nhỏ, khắc gỗ, chuẩn bị thức ăn, hoặc dựng lều trại, là một phần không thể thiếu trong bộ dụng cụ dã ngoại.