fixed blade knife
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A knife with a blade that is permanently attached to the handle; it does not fold or retract.
Vietnamese Meaning
Một con dao có lưỡi gắn cố định vào cán; nó không thể gập lại hoặc rút vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He always carries a fixed blade knife when he goes hiking."
"Anh ấy luôn mang theo một con dao lưỡi cố định khi đi leo núi."
-
"The survivalist used his fixed blade knife to build a shelter."
"Người sống sót đã sử dụng con dao lưỡi cố định của mình để dựng một nơi trú ẩn."
-
"A fixed blade knife is a reliable tool for various outdoor tasks."
"Dao lưỡi cố định là một công cụ đáng tin cậy cho nhiều công việc ngoài trời khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dao lưỡi cố định thường được sử dụng cho các công việc đòi hỏi độ bền và sự ổn định cao, như săn bắn, cắm trại, hoặc các hoạt động sinh tồn. Khác với dao gấp (folding knife) có thể gập lưỡi vào, dao lưỡi cố định thường chắc chắn hơn và ít có khả năng bị gãy hoặc hỏng hóc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp a sharp fixed blade knife (một con dao lưỡi cố định sắc bén)
-
tactical a tactical fixed blade knife (một con dao lưỡi cố định chiến thuật)
-
survival a survival fixed blade knife (một con dao lưỡi cố định sinh tồn)
-
high-quality a high-quality fixed blade knife (một con dao lưỡi cố định chất lượng cao)
-
carry to carry a fixed blade knife (mang theo một con dao lưỡi cố định)
-
use to use a fixed blade knife (sử dụng một con dao lưỡi cố định)
-
sharpen to sharpen a fixed blade knife (mài một con dao lưỡi cố định)
-
sheath to sheath a fixed blade knife (tra một con dao lưỡi cố định vào vỏ)
Idioms
-
A fixed blade knife for outdoor activities
Một con dao lưỡi cố định dùng cho các hoạt động ngoài trời
"He always carries a fixed blade knife for outdoor activities like camping and hiking."
(Anh ấy luôn mang theo một con dao lưỡi cố định cho các hoạt động ngoài trời như cắm trại và đi bộ đường dài.)
-
To rely on a fixed blade knife
Dựa vào (tin tưởng) một con dao lưỡi cố định (về độ bền, tin cậy)
"Survivalists often rely on a fixed blade knife for its robustness and reliability in emergencies."
(Những người sống sót thường dựa vào một con dao lưỡi cố định vì sự chắc chắn và độ tin cậy của nó trong các trường hợp khẩn cấp.)
-
The robustness of a fixed blade knife
Sự chắc chắn/mạnh mẽ của một con dao lưỡi cố định
"The robustness of a fixed blade knife makes it ideal for heavy-duty tasks."
(Sự chắc chắn của một con dao lưỡi cố định khiến nó trở nên lý tưởng cho các công việc nặng nhọc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fixed blade knife
Danh từMột con dao có lưỡi gắn cố định vào cán; nó không thể gập lại hoặc rút vào.
"He always carries a fixed blade knife when he goes hiking."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hunter carries a fixed blade knife. |
Người thợ săn mang theo một con dao lưỡi cố định. |
| Phủ định | He does not use his fixed blade knife often. |
Anh ấy không sử dụng dao lưỡi cố định của mình thường xuyên. |
| Nghi vấn | Does the soldier have a fixed blade knife? |
Người lính có dao lưỡi cố định không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed blade knife".
