(Top Banner Ad)
foldable
B1
adjective B1 Đồ dùng gia đình, Kỹ thuật

foldable

UK: /ˈfəʊldəbəl/ • US: /ˈfoʊldəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể gấp lại được gấp được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being folded; designed to fold.

Vietnamese Meaning

Có thể gấp lại được; được thiết kế để có thể gấp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a foldable bicycle to take on the train."

    "Cô ấy đã mua một chiếc xe đạp gấp để mang lên tàu."

  • "This foldable chair is perfect for camping."

    "Chiếc ghế gấp này rất phù hợp để cắm trại."

  • "The company specializes in foldable furniture."

    "Công ty chuyên về đồ nội thất có thể gấp lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fold gập, gấp, cuộn lại
Noun fold nếp gấp, sự gập
Noun folder tập tài liệu, thư mục
Adjective folded đã gập, đã gấp
Adjective folding có thể gập, dùng để gập
Adverb foldably một cách có thể gập lại

Synonyms

collapsible (có thể thu gọn)compact (gọn nhẹ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*polt-
Proto-Germanic
*faldaną
Old English
fealdan
Latin
-abilis
Old French
-able
English
fold + -able

Nguồn gốc của 'Foldable'

'Foldable' là một từ tiếng Anh hiện đại được tạo thành bằng cách kết hợp động từ 'fold' (gập lại) và hậu tố '-able' (có khả năng). Gốc từ 'fold' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fealdan', xa hơn nữa là từ tiếng German nguyên thủy và cuối cùng là tiếng Ấn-Âu nguyên thủy liên quan đến việc uốn cong hoặc cuộn. Hậu tố '-able' bắt nguồn từ tiếng Latin, có nghĩa là 'có thể được' hoặc 'phù hợp để'. Do đó, 'foldable' mang nghĩa đen là 'có khả năng được gập lại'.

Usage Note

Tính từ 'foldable' mô tả những vật dụng hoặc cấu trúc được thiết kế để có thể gấp lại một cách dễ dàng, thường là để tiết kiệm không gian khi cất giữ hoặc vận chuyển. Khác với 'collapsible' (có thể thu gọn), 'foldable' nhấn mạnh vào thao tác gấp, trong khi 'collapsible' bao hàm cả việc thu nhỏ bằng cách chồng các bộ phận lên nhau hoặc các cơ chế khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Danh từ ghép với 'foldable')
  • phone foldable phone
    (điện thoại gập)
  • chair foldable chair
    (ghế gấp)
  • table foldable table
    (bàn gấp)
  • bike foldable bike
    (xe đạp gấp)
  • screen foldable screen
    (màn hình gập)
  • design foldable design
    (thiết kế gập)
Adverb + Adjective (Trạng từ bổ nghĩa cho 'foldable')
  • easily easily foldable
    (dễ dàng gập lại)
  • conveniently conveniently foldable
    (gập lại tiện lợi)
  • compactly compactly foldable
    (gập lại gọn gàng)

Idioms

  • a foldable design

    một thiết kế có thể gập lại (ám chỉ tính năng/kiểu dáng)

    "This new laptop features a sleek, foldable design."

    (Chiếc laptop mới này có thiết kế gập gọn gàng, đẹp mắt.)

  • easily foldable for storage

    dễ dàng gập lại để cất giữ

    "The camping table is easily foldable for storage and transport."

    (Bàn cắm trại dễ dàng gập lại để cất giữ và vận chuyển.)

  • make something foldable

    làm cho cái gì đó có thể gập lại (biến đổi tính năng)

    "Engineers worked hard to make the drone foldable for better portability."

    (Các kỹ sư đã làm việc chăm chỉ để làm cho máy bay không người lái có thể gập lại được nhằm tăng tính di động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foldable

adjective
Lật mặt

Có thể gấp lại được; được thiết kế để có thể gấp lại.

"She bought a foldable bicycle to take on the train."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This foldable chair is very convenient.
Chiếc ghế gấp này rất tiện lợi.
Phủ định
The map isn't foldable, so it's difficult to carry.
Bản đồ không thể gấp lại được, vì vậy rất khó mang theo.
Nghi vấn
Is that table foldable for easy storage?
Cái bàn đó có thể gấp lại để dễ cất giữ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foldable".

Giải pháp tiết kiệm không gian

Trong cuộc sống hiện đại, đặc biệt ở các đô thị lớn nơi không gian sống hạn chế, các vật dụng 'foldable' (có thể gập lại) như bàn, ghế, giường gấp rất được ưa chuộng. Chúng giúp tối ưu hóa diện tích, mang lại sự tiện lợi và linh hoạt cho người sử dụng, phù hợp với xu hướng sống tối giản và hiệu quả.

Tiện lợi cho du lịch và hoạt động ngoài trời

Với sự phát triển của du lịch và các hoạt động ngoài trời, các sản phẩm 'foldable' như xe đạp, vali, hoặc dụng cụ cắm trại trở nên thiết yếu. Khả năng gấp gọn giúp dễ dàng mang theo, giảm trọng lượng và tiết kiệm không gian khi di chuyển, nâng cao trải nghiệm khám phá và phiêu lưu.