foldable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có thể gấp lại được; được thiết kế để có thể gấp lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought a foldable bicycle to take on the train."
"Cô ấy đã mua một chiếc xe đạp gấp để mang lên tàu."
-
"This foldable chair is perfect for camping."
"Chiếc ghế gấp này rất phù hợp để cắm trại."
-
"The company specializes in foldable furniture."
"Công ty chuyên về đồ nội thất có thể gấp lại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'foldable' mô tả những vật dụng hoặc cấu trúc được thiết kế để có thể gấp lại một cách dễ dàng, thường là để tiết kiệm không gian khi cất giữ hoặc vận chuyển. Khác với 'collapsible' (có thể thu gọn), 'foldable' nhấn mạnh vào thao tác gấp, trong khi 'collapsible' bao hàm cả việc thu nhỏ bằng cách chồng các bộ phận lên nhau hoặc các cơ chế khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
phone foldable phone (điện thoại gập)
-
chair foldable chair (ghế gấp)
-
table foldable table (bàn gấp)
-
bike foldable bike (xe đạp gấp)
-
screen foldable screen (màn hình gập)
-
design foldable design (thiết kế gập)
-
easily easily foldable (dễ dàng gập lại)
-
conveniently conveniently foldable (gập lại tiện lợi)
-
compactly compactly foldable (gập lại gọn gàng)
Idioms
-
a foldable design
một thiết kế có thể gập lại (ám chỉ tính năng/kiểu dáng)
"This new laptop features a sleek, foldable design."
(Chiếc laptop mới này có thiết kế gập gọn gàng, đẹp mắt.)
-
easily foldable for storage
dễ dàng gập lại để cất giữ
"The camping table is easily foldable for storage and transport."
(Bàn cắm trại dễ dàng gập lại để cất giữ và vận chuyển.)
-
make something foldable
làm cho cái gì đó có thể gập lại (biến đổi tính năng)
"Engineers worked hard to make the drone foldable for better portability."
(Các kỹ sư đã làm việc chăm chỉ để làm cho máy bay không người lái có thể gập lại được nhằm tăng tính di động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foldable
adjectiveCó thể gấp lại được; được thiết kế để có thể gấp lại.
"She bought a foldable bicycle to take on the train."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This foldable chair is very convenient. |
Chiếc ghế gấp này rất tiện lợi. |
| Phủ định | The map isn't foldable, so it's difficult to carry. |
Bản đồ không thể gấp lại được, vì vậy rất khó mang theo. |
| Nghi vấn | Is that table foldable for easy storage? |
Cái bàn đó có thể gấp lại để dễ cất giữ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foldable".
