pocket knife
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một con dao nhỏ có thể gấp lại được, được thiết kế để mang trong túi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He always carries a pocket knife with him."
"Anh ấy luôn mang theo một con dao bỏ túi bên mình."
-
"A pocket knife can be a useful tool for camping."
"Dao bỏ túi có thể là một công cụ hữu ích khi đi cắm trại."
-
"She used her pocket knife to open the package."
"Cô ấy dùng dao bỏ túi để mở gói hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cái túi (trên quần áo) | |
| Verb | bỏ vào túi | |
| Noun | knife | con dao |
| Verb | knife | dùng dao cắt/đâm |
| Adjective | pocket-sized | cỡ bỏ túi, nhỏ gọn |
| Noun | pickpocket | kẻ móc túi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dao bỏ túi thường được sử dụng cho các mục đích khác nhau như cắt, gọt, mở hộp, hoặc thậm chí trong các tình huống sinh tồn. Nó nhỏ gọn và tiện lợi để mang theo hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp pocket knife (dao bỏ túi sắc bén)
-
dull dull pocket knife (dao bỏ túi cùn)
-
small small pocket knife (dao bỏ túi nhỏ)
-
Swiss Army Swiss Army pocket knife (dao bỏ túi đa năng của Thụy Sĩ)
-
multi-tool multi-tool pocket knife (dao bỏ túi đa năng)
-
open open a pocket knife (mở dao bỏ túi)
-
close close a pocket knife (gập dao bỏ túi lại)
-
use use a pocket knife (sử dụng dao bỏ túi)
-
carry carry a pocket knife (mang theo dao bỏ túi)
-
pull out pull out a pocket knife (rút dao bỏ túi ra)
Idioms
-
To carry a pocket knife
Mang theo dao bỏ túi (thường ám chỉ sự sẵn sàng, tiện dụng)
"He always carries a pocket knife for unexpected situations."
(Anh ấy luôn mang theo một con dao bỏ túi cho những tình huống bất ngờ.)
-
A handy pocket knife
Một con dao bỏ túi tiện dụng
"A handy pocket knife is essential for camping trips."
(Một con dao bỏ túi tiện dụng là vật thiết yếu cho các chuyến cắm trại.)
-
To pull out a pocket knife
Rút/lấy dao bỏ túi ra
"He pulled out his pocket knife to cut the rope."
(Anh ấy rút con dao bỏ túi của mình ra để cắt sợi dây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pocket knife
danh từMột con dao nhỏ có thể gấp lại được, được thiết kế để mang trong túi.
"He always carries a pocket knife with him."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always carries a pocket knife when he goes camping. |
Anh ấy luôn mang theo một con dao bỏ túi khi đi cắm trại. |
| Phủ định | I don't own a pocket knife. |
Tôi không sở hữu một con dao bỏ túi. |
| Nghi vấn | Do you have a pocket knife I can borrow? |
Bạn có con dao bỏ túi nào tôi có thể mượn không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always carries a pocket knife when he goes camping. |
Anh ấy luôn mang theo một con dao bỏ túi khi đi cắm trại. |
| Phủ định | She doesn't know why he needs a pocket knife in the city. |
Cô ấy không hiểu tại sao anh ấy cần một con dao bỏ túi trong thành phố. |
| Nghi vấn | Why did you bring a pocket knife to school? |
Tại sao bạn lại mang dao bỏ túi đến trường? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pocket knife".
