(Top Banner Ad)
unfolding
B2
Động từ (V-ing) B2 Tổng quát

unfolding

UK: /ʌnˈfəʊldɪŋ/ • US: /ʌnˈfoʊldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang diễn ra đang hé lộ sự phát triển sự hé lộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of unfold: Gradually developing or being revealed.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'unfold': Dần dần phát triển hoặc được hé lộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drama was unfolding before our very eyes."

    "Vở kịch đang diễn ra ngay trước mắt chúng ta."

  • "The unfolding story captivated the audience."

    "Câu chuyện đang dần hé lộ đã thu hút khán giả."

  • "The unfolding events led to a major crisis."

    "Những sự kiện đang diễn ra đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fold gấp, xếp lại
Noun fold nếp gấp, nếp uốn
Verb unfold mở ra, hé lộ, phát triển
Adjective folded bị gấp, đã gấp
Noun folder kẹp tài liệu, thư mục (máy tính)
Adjective folding có thể gấp lại được
Noun folding sự gấp lại, sự uốn cong

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pelh₃-
Proto-Germanic
*falðaną
Old English
fealdan
Old English
un-
Middle English
unfolden
Modern English
unfolding

Sự 'Mở ra' của một Từ

Từ 'unfolding' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'làm ngược lại') và động từ 'fold' (gấp lại). 'Fold' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fealdan', mang ý nghĩa 'gấp' hoặc 'cuộn lại'. Vì vậy, 'unfold' nghĩa đen là 'mở ra khỏi trạng thái gấp lại'. Khi thêm hậu tố '-ing', nó trở thành 'sự kiện đang diễn ra' hoặc 'sự phát triển dần dần', gợi lên hình ảnh một thứ gì đó được mở ra từng chút một, hé lộ nội dung bên trong.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả một quá trình đang diễn ra, một sự kiện đang tiến triển, hoặc một bí mật đang dần được khám phá. Thường mang sắc thái về sự tiến triển tự nhiên hoặc sự hé lộ từ từ, trái ngược với sự thay đổi đột ngột.

Prepositions

before within during

* **Unfolding before:** Diễn ra ngay trước mắt.
* **Unfolding within:** Diễn ra bên trong một bối cảnh nào đó.
* **Unfolding during:** Diễn ra trong suốt một khoảng thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfolding (diễn tả tính chất của sự việc đang diễn ra)
  • dramatic dramatic unfolding
    (sự kiện đang diễn ra đầy kịch tính)
  • slow slow unfolding
    (sự việc diễn ra chậm rãi)
  • continuous continuous unfolding
    (sự việc diễn ra liên tục)
  • fascinating fascinating unfolding
    (sự kiện đang diễn ra đầy hấp dẫn)
Verb + the unfolding (hành động chứng kiến hoặc tác động đến sự việc đang diễn ra)
  • witness witness the unfolding
    (chứng kiến sự việc đang diễn ra)
  • watch watch the unfolding
    (theo dõi sự việc đang diễn ra)
  • observe observe the unfolding
    (quan sát sự việc đang diễn ra)
  • await await the unfolding
    (chờ đợi sự việc diễn ra)
Noun Phrase (the unfolding of X) (sự phát triển, hé lộ của một điều gì đó)
  • the unfolding of events the unfolding of events
    (diễn biến của các sự kiện)
  • the unfolding of a story the unfolding of a story
    (sự phát triển của một câu chuyện)
  • the unfolding of a plan the unfolding of a plan
    (quá trình triển khai một kế hoạch)
  • the unfolding of a mystery the unfolding of a mystery
    (sự hé lộ của một bí ẩn)

Idioms

  • an unfolding story/drama

    một câu chuyện/vở kịch đang tiếp diễn, đang hé lộ dần dần

    "The crisis in the region is an unfolding story, with new developments daily."

    (Cuộc khủng hoảng trong khu vực là một câu chuyện đang tiếp diễn, với những diễn biến mới hàng ngày.)

  • let things unfold

    để mọi việc tự nhiên diễn ra, không can thiệp

    "Sometimes it's best to just let things unfold and see what happens."

    (Đôi khi tốt nhất là cứ để mọi việc tự nhiên diễn ra và xem điều gì sẽ xảy đến.)

  • history/destiny unfolds

    lịch sử/số phận diễn ra/hé lộ

    "We are witnessing as history unfolds before our eyes."

    (Chúng ta đang chứng kiến lịch sử diễn ra trước mắt mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfolding

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'unfold': Dần dần phát triển hoặc được hé lộ.

"The drama was unfolding before our very eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As the story began to unfold, we understood the characters' motivations.
Khi câu chuyện bắt đầu hé lộ, chúng tôi hiểu được động cơ của các nhân vật.
Phủ định
Unless the truth unfolds, we cannot make a fair judgment in this case.
Trừ khi sự thật được phơi bày, chúng ta không thể đưa ra một phán xét công bằng trong vụ án này.
Nghi vấn
Will the mystery unfold before the detective solves the crime?
Liệu bí ẩn có được hé lộ trước khi thám tử phá được vụ án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfolding".

Sự 'Hé Lộ' Trong Kể Chuyện

Trong văn hóa phương Tây, 'unfolding' thường được dùng để mô tả cách một câu chuyện, một vở kịch hay một bộ phim dần dần hé lộ các tình tiết, nhân vật và bí ẩn cho khán giả. Đây là một khái niệm cốt lõi trong nghệ thuật tự sự, giữ chân người xem bằng cách từ từ mở ra các lớp thông tin, tạo sự kịch tính và tò mò.

Cuộc Đời và Số Phận Đang 'Mở Ra'

Thuật ngữ 'unfolding' cũng thường được dùng theo nghĩa bóng để nói về quá trình cuộc đời hoặc số phận của một người 'mở ra' qua thời gian. Nó gợi ý một hành trình với những trải nghiệm, khám phá và quyết định dần dần được hé lộ, không thể đoán trước hoàn toàn, nhưng có một dòng chảy tự nhiên. Điều này phản ánh quan niệm về sự phát triển cá nhân và các sự kiện tiền định.