vegetal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to plants or vegetation.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến thực vật hoặc thảm thực vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The area was characterized by its rich vegetal cover."
"Khu vực này được đặc trưng bởi thảm thực vật phong phú."
-
"Vegetal fibers are used in the production of textiles."
"Sợi thực vật được sử dụng trong sản xuất hàng dệt may."
-
"The wine had a distinct vegetal aroma."
"Rượu có một mùi thơm đặc trưng của thực vật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vegetation | Thảm thực vật, cây cối |
| Noun | vegetable | Rau củ |
| Verb | vegetate | Sống đời sống thực vật, sống thụ động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vegetal' thường được dùng để mô tả những thứ có nguồn gốc từ thực vật, mang đặc điểm của thực vật, hoặc liên quan đến sự sinh trưởng và phát triển của thực vật. Nó có thể mang sắc thái khoa học hoặc kỹ thuật hơn so với các từ đồng nghĩa như 'plant-based' hoặc 'botanical'. Cần phân biệt với 'vegetable' (rau củ) là danh từ chỉ các loại rau ăn được.
Prepositions
Ví dụ: 'vegetal matter in the soil' (chất liệu thực vật trong đất), 'derived from vegetal sources' (có nguồn gốc từ các nguồn thực vật). 'In' thường chỉ vị trí hoặc thành phần. 'From' thường chỉ nguồn gốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lush lush vegetal growth (Sự phát triển tươi tốt của cây cối)
-
dense dense vegetal cover (Lớp phủ thực vật dày đặc)
-
tropical tropical vegetal species (Các loài thực vật nhiệt đới)
-
decompose decompose into vegetal matter (Phân hủy thành chất hữu cơ thực vật)
-
feed feed on vegetal material (Ăn vật chất thực vật)
Idioms
-
vegetate on the couch
Sống cuộc đời thực vật trên диван (ý chỉ sự lười biếng, thụ động)
"After a long day at work, I just want to vegetate on the couch."
(Sau một ngày dài làm việc, tôi chỉ muốn nằm ườn trên диван và chẳng làm gì cả.)
-
be in a vegetative state
Ở trạng thái thực vật (tình trạng bệnh lý mất ý thức)
"The patient has been in a vegetative state for years."
(Bệnh nhân đã ở trong trạng thái thực vật nhiều năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vegetal
adjectiveLiên quan đến thực vật hoặc thảm thực vật.
"The area was characterized by its rich vegetal cover."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The process introduces vegetal elements into the artwork. |
Quá trình này đưa các yếu tố thực vật vào tác phẩm nghệ thuật. |
| Phủ định | The artificial flavor does not contain any vegetal ingredients. |
Hương vị nhân tạo này không chứa bất kỳ thành phần thực vật nào. |
| Nghi vấn | Does the recipe require vegetal shortening? |
Công thức này có yêu cầu shortening thực vật không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a botanist, I would study the vegetal properties of this rare plant. |
Nếu tôi là một nhà thực vật học, tôi sẽ nghiên cứu các đặc tính thực vật của loài cây quý hiếm này. |
| Phủ định | If the food weren't so heavily processed, it wouldn't have such a lacking vegetal flavor. |
Nếu thực phẩm không được chế biến quá kỹ, nó sẽ không thiếu hương vị rau củ đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you be happier if your diet were more vegetal? |
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu chế độ ăn uống của bạn có nhiều rau củ hơn? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The botanists will be studying the vegetal characteristics of the newly discovered plant species next year. |
Các nhà thực vật học sẽ nghiên cứu các đặc điểm thực vật của loài thực vật mới được phát hiện vào năm tới. |
| Phủ định | They won't be focusing on the vegetal aspects of the diet, but rather on the protein content. |
Họ sẽ không tập trung vào các khía cạnh thực vật của chế độ ăn uống, mà là vào hàm lượng protein. |
| Nghi vấn | Will the artist be incorporating more vegetal elements into her sculptures in the future? |
Liệu nghệ sĩ có kết hợp nhiều yếu tố thực vật hơn vào các tác phẩm điêu khắc của cô ấy trong tương lai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegetal".
