(Top Banner Ad)
traditional music
B1
noun phrase B1 Âm nhạc, Văn hóa

traditional music

UK: /trəˈdɪʃənəl ˈmjuːzɪk/ • US: /trəˈdɪʃənəl ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

âm nhạc truyền thống nhạc truyền thống âm nhạc dân tộc nhạc dân tộc âm nhạc cổ truyền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Music that is passed down through generations, reflecting the culture and history of a particular community or region.

Vietnamese Meaning

Âm nhạc được truyền lại qua nhiều thế hệ, phản ánh văn hóa và lịch sử của một cộng đồng hoặc khu vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Traditional music plays a vital role in preserving cultural heritage."

    "Âm nhạc truyền thống đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa."

  • "Many tourists are interested in listening to traditional music of Vietnam."

    "Nhiều khách du lịch thích nghe nhạc truyền thống của Việt Nam."

  • "The festival showcased traditional music and dance from around the world."

    "Lễ hội trưng bày âm nhạc và điệu múa truyền thống từ khắp nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj traditional thuộc về truyền thống, theo truyền thống
N tradition truyền thống, tục lệ
Adv traditionally theo truyền thống, một cách truyền thống
N music âm nhạc
N musician nhạc sĩ
Adj musical thuộc về âm nhạc; có năng khiếu âm nhạc
Adv musically một cách âm nhạc, về mặt âm nhạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditio
Old French
tradition
English
tradition
English
traditional

Nguồn gốc 'Traditional'

Từ 'traditional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'traditio', có nghĩa là 'hành động truyền lại' hoặc 'trao lại'. Nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'tradition' và sau đó vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là những phong tục, niềm tin hay kiến thức được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Khi thêm hậu tố '-al', 'traditional' trở thành tính từ, chỉ những gì thuộc về truyền thống.

Nguồn gốc 'Music'

Từ 'music' có một lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'mousikē' (τέχνη - téchnē), nghĩa là 'nghệ thuật của Nàng thơ' (Muses). Trong thần thoại Hy Lạp, các Nàng thơ là những nữ thần bảo trợ cho nghệ thuật, khoa học và văn học. Sau đó, từ này đi vào tiếng Latin thành 'musica' và tiếng Pháp cổ thành 'musique', rồi trở thành 'music' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ nghệ thuật sắp xếp âm thanh để tạo ra giai điệu, hòa âm và nhịp điệu.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các hình thức âm nhạc dân gian, âm nhạc bản địa hoặc âm nhạc truyền thống của một quốc gia hoặc vùng. Nó nhấn mạnh tính kế thừa và sự gắn kết với văn hóa lâu đời. Khác với 'classical music' (nhạc cổ điển) thường mang tính hàn lâm và phức tạp hơn, 'traditional music' có tính đại chúng và gần gũi hơn với đời sống hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional music
  • authentic authentic traditional music
    (âm nhạc truyền thống đích thực)
  • local local traditional music
    (âm nhạc truyền thống địa phương)
  • ancient ancient traditional music
    (âm nhạc truyền thống cổ xưa)
  • lively lively traditional music
    (âm nhạc truyền thống sôi động)
  • sacred sacred traditional music
    (âm nhạc truyền thống linh thiêng)
  • rich rich traditional music
    (âm nhạc truyền thống phong phú)
Verb + traditional music
  • play play traditional music
    (chơi nhạc truyền thống)
  • perform perform traditional music
    (biểu diễn nhạc truyền thống)
  • listen to listen to traditional music
    (nghe nhạc truyền thống)
  • preserve preserve traditional music
    (bảo tồn nhạc truyền thống)
  • promote promote traditional music
    (quảng bá nhạc truyền thống)
  • revive revive traditional music
    (phục hồi nhạc truyền thống)
Noun + of traditional music
  • styles styles of traditional music
    (các phong cách âm nhạc truyền thống)
  • forms forms of traditional music
    (các thể loại âm nhạc truyền thống)
  • the beauty the beauty of traditional music
    (vẻ đẹp của âm nhạc truyền thống)
  • the history the history of traditional music
    (lịch sử âm nhạc truyền thống)

Idioms

  • keep traditional music alive

    duy trì, bảo tồn và phát triển âm nhạc truyền thống để nó không bị mai một

    "Many artists are working hard to keep traditional music alive for future generations."

    (Nhiều nghệ sĩ đang nỗ lực hết mình để giữ cho âm nhạc truyền thống sống mãi cho các thế hệ tương lai.)

  • the roots of traditional music

    cội nguồn, nguồn gốc sâu xa của âm nhạc truyền thống, thường liên quan đến văn hóa và lịch sử

    "Researchers are studying the roots of traditional music in various indigenous communities."

    (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu cội nguồn âm nhạc truyền thống trong nhiều cộng đồng bản địa khác nhau.)

  • a celebration of traditional music

    một sự kiện hoặc hoạt động tôn vinh, kỷ niệm âm nhạc truyền thống

    "The annual festival is a vibrant celebration of traditional music and dance."

    (Lễ hội thường niên là một sự tôn vinh sôi động dành cho âm nhạc và vũ điệu truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional music

noun phrase
Lật mặt

Âm nhạc được truyền lại qua nhiều thế hệ, phản ánh văn hóa và lịch sử của một cộng đồng hoặc khu vực cụ thể.

"Traditional music plays a vital role in preserving cultural heritage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Listening to traditional music is a good way to learn about Vietnamese culture.
Nghe nhạc truyền thống là một cách tốt để tìm hiểu về văn hóa Việt Nam.
Phủ định
I don't enjoy listening to traditional music all the time.
Tôi không phải lúc nào cũng thích nghe nhạc truyền thống.
Nghi vấn
Is learning about traditional music important to you?
Học về âm nhạc truyền thống có quan trọng với bạn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many cultures cherish traditional music: it is a way to preserve their heritage.
Nhiều nền văn hóa trân trọng âm nhạc truyền thống: đó là một cách để bảo tồn di sản của họ.
Phủ định
Modern music is not always a replacement for traditional music: it often lacks the historical context.
Âm nhạc hiện đại không phải lúc nào cũng thay thế được âm nhạc truyền thống: nó thường thiếu bối cảnh lịch sử.
Nghi vấn
Is traditional music still relevant today: does it resonate with younger generations?
Âm nhạc truyền thống có còn phù hợp ngày nay không: nó có gây được tiếng vang với thế hệ trẻ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I arrived at the festival, they had already played traditional music for hours.
Khi tôi đến lễ hội, họ đã chơi nhạc truyền thống hàng giờ rồi.
Phủ định
She had not enjoyed traditional music until she visited Vietnam.
Cô ấy đã không thích nhạc truyền thống cho đến khi cô ấy đến Việt Nam.
Nghi vấn
Had they ever heard traditional music performed live before that concert?
Họ đã từng nghe nhạc truyền thống biểu diễn trực tiếp trước buổi hòa nhạc đó chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They listened to traditional music at the festival last night.
Họ đã nghe nhạc truyền thống tại lễ hội tối qua.
Phủ định
She didn't enjoy the traditional music at the party.
Cô ấy đã không thích nhạc truyền thống ở bữa tiệc.
Nghi vấn
Did you play traditional music at your wedding?
Bạn có chơi nhạc truyền thống tại đám cưới của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional music".

Vai trò trong Bản sắc Văn hóa

Âm nhạc truyền thống thường là tấm gương phản chiếu sâu sắc lịch sử, giá trị và bản sắc của một cộng đồng hoặc quốc gia. Nó là một phần không thể thiếu trong việc định hình nhận diện văn hóa, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, giúp bảo tồn di sản và kết nối con người với cội nguồn của họ.

Chức năng trong Nghi lễ và Đời sống Cộng đồng

Trong nhiều nền văn hóa, âm nhạc truyền thống đóng vai trò quan trọng trong các nghi lễ, lễ hội, kể chuyện và các buổi tụ họp xã hội. Nó không chỉ mang tính giải trí mà còn có chức năng kết nối cộng đồng, truyền tải kiến thức, luân lý, và cảm xúc, từ đó củng cố mối quan hệ giữa các thành viên.