(Top Banner Ad)
following morning
B1
Cụm từ B1 Chung

following morning

Nghĩa tiếng Việt

sáng hôm sau sáng ngày kế tiếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The morning after the current day; the next morning.

Vietnamese Meaning

Sáng ngày hôm sau; sáng kế tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I will see you the following morning."

    "Tôi sẽ gặp bạn vào sáng ngày hôm sau."

  • "The accident happened the following morning."

    "Tai nạn xảy ra vào sáng ngày hôm sau."

  • "We left early the following morning."

    "Chúng tôi rời đi sớm vào sáng ngày hôm sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb follow đi theo, theo dõi, làm theo
Noun follower người theo dõi, tín đồ
Noun following đoàn người theo sau, những người ủng hộ; sự kiện tiếp theo
Noun morning buổi sáng
Adjective morning thuộc buổi sáng (ví dụ: morning coffee - cà phê buổi sáng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plek-
Proto-Germanic
*fulgijaną
Old English
folgian
Modern English
follow (leading to 'following')
Proto-Indo-European
*mr̥H- (root for 'dawn')
Proto-Germanic
*murganą
Old English
morgen
Modern English
morning

Nguồn gốc của 'following morning'

'Following morning' là một cụm từ mô tả thời gian kết hợp từ hai thành phần chính: 'following' và 'morning'. 'Following' có nguồn gốc từ động từ 'follow' (theo sau), bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'folgian' với ý nghĩa tương tự. 'Morning' (buổi sáng) cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'morgen'. Sự kết hợp này mang ý nghĩa trực tiếp là 'buổi sáng tiếp theo', dùng để chỉ thời điểm ngay sau một sự kiện hoặc thời điểm được nhắc đến trước đó, nhấn mạnh sự tiếp nối về mặt thời gian một cách tự nhiên và rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một thời điểm trong quá khứ hoặc tương lai gần. 'Following' ở đây là một tính từ, có nghĩa là 'tiếp theo'. Cụm từ thường xuất hiện trong các câu chuyện, tường thuật hoặc khi kể lại các sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + following morning
  • On On the following morning
    (Vào sáng hôm sau)
  • By By the following morning
    (Đến sáng hôm sau (một điều gì đó đã xảy ra/hoàn thành))
Adverb + following morning
  • Early Early the following morning
    (Sáng sớm hôm sau)
  • The very The very following morning
    (Ngay sáng hôm sau (nhấn mạnh sự tức thì))
Verb + the following morning
  • spend spend the following morning
    (trải qua/dành buổi sáng hôm sau)
  • wake up wake up the following morning
    (thức dậy vào sáng hôm sau)
  • wait until wait until the following morning
    (đợi cho đến sáng hôm sau)

Idioms

  • On the following morning

    Vào sáng hôm sau (cách diễn đạt thông dụng)

    "We arrived at midnight, and on the following morning, we started exploring the city."

    (Chúng tôi đến vào nửa đêm, và vào sáng hôm sau, chúng tôi bắt đầu khám phá thành phố.)

  • The following morning after the night before

    Sáng hôm sau (sau một đêm dài tiệc tùng/sự kiện quan trọng; thường dùng để chỉ cảm giác mệt mỏi, uể oải)

    "Everyone felt a bit rough the following morning after the night before."

    (Sáng hôm sau sau đêm hôm trước, ai cũng cảm thấy hơi khó chịu (do mệt mỏi/say xỉn).)

  • Until the following morning

    Cho đến sáng hôm sau (ám chỉ sự trì hoãn hoặc kéo dài một việc gì đó)

    "They decided to postpone the discussion until the following morning."

    (Họ quyết định hoãn cuộc thảo luận cho đến sáng hôm sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

following morning

Cụm từ
Lật mặt

Sáng ngày hôm sau; sáng kế tiếp.

"I will see you the following morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He woke up early the following morning.
Anh ấy thức dậy sớm vào sáng hôm sau.
Phủ định
She didn't go to work the following morning.
Cô ấy đã không đi làm vào sáng hôm sau.
Nghi vấn
Did they leave the following morning?
Họ đã rời đi vào sáng hôm sau phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "following morning".

Sự khởi đầu mới và hy vọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'buổi sáng' thường mang biểu tượng của một sự khởi đầu mới, cơ hội thứ hai hoặc một trang sách mới. Cụm từ 'the following morning' do đó thường được dùng để chỉ thời điểm mà con người có thể bắt đầu lại, suy nghĩ thấu đáo hơn hoặc tiếp tục một điều gì đó sau những sự kiện đã diễn ra của ngày hôm trước, mang theo hy vọng và năng lượng mới.

Thời điểm của sự đánh giá và phục hồi

Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kể chuyện, đặc biệt là sau một đêm có sự kiện lớn, căng thẳng hoặc ăn mừng. Nó ám chỉ một khoảng thời gian cần thiết để đánh giá lại tình hình, phục hồi sức lực hoặc đưa ra những quyết định quan trọng sau khi đã có thời gian nghỉ ngơi và suy nghĩ. Đây là thời điểm để đối diện với hậu quả hoặc tận hưởng thành quả của ngày hôm trước.