(Top Banner Ad)
the day after
A2
Noun Phrase A2 Thời gian/Hàng ngày

the day after

UK: /ðə deɪ ˈɑːftə/ • US: /ðə deɪ ˈæftər/

Nghĩa tiếng Việt

ngày hôm sau ngày kế tiếp hôm sau
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The day following a specific day or event.

Vietnamese Meaning

Ngày kế tiếp sau một ngày hoặc sự kiện cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The day after the election, everyone was waiting for the results."

    "Vào ngày hôm sau cuộc bầu cử, mọi người đều chờ đợi kết quả."

  • "We arrived on Monday and left the day after."

    "Chúng tôi đến vào thứ Hai và rời đi vào ngày hôm sau."

  • "The day after Christmas is often a time for sales."

    "Ngày sau Giáng sinh thường là thời gian có nhiều đợt giảm giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aftermath Hậu quả, dư âm (của một sự kiện)
Adverb afterwards Sau đó, về sau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian/Hàng ngày

Nguồn gốc của 'the day after'

Cụm từ 'the day after' đơn giản chỉ là sự kết hợp của các từ thông thường trong tiếng Anh, diễn tả ngày kế tiếp. Không có một câu chuyện phức tạp nào đằng sau nó, nhưng việc sử dụng nó rất phổ biến để chỉ thời điểm sau một sự kiện quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một ngày sau một sự kiện quan trọng hoặc một ngày đã được đề cập trước đó. Nó thường được dùng trong các bối cảnh thông thường, hàng ngày.

Prepositions

after

Giới từ 'after' trong cụm từ 'the day after' có chức năng chỉ thứ tự thời gian, có nghĩa là 'sau'. Nó liên kết ngày được đề cập đến với ngày trước đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + the day after
  • On on the day after
    (Vào ngày hôm sau)
  • Until until the day after
    (Cho đến ngày hôm sau)
Verb + the day after
  • Return return the day after
    (Trở lại vào ngày hôm sau)
  • Leave leave the day after
    (Rời đi vào ngày hôm sau)
Adjective + the day after
  • Busy busy the day after
    (Bận rộn vào ngày hôm sau)

Idioms

  • The day after the Lord Mayor's Show

    Sự thất vọng sau một sự kiện lớn, sự xuống dốc sau hào quang

    "The team's performance the day after the Lord Mayor's Show was terrible; they lost badly."

    (Màn trình diễn của đội bóng vào ngày hôm sau sự kiện lớn thật tệ hại; họ thua thảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the day after

Noun Phrase
Lật mặt

Ngày kế tiếp sau một ngày hoặc sự kiện cụ thể.

"The day after the election, everyone was waiting for the results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the day after Christmas, everyone will have finished opening their presents.
Vào ngày sau Giáng sinh, mọi người sẽ mở xong quà của họ.
Phủ định
By the day after, they won't have fixed the car.
Trước ngày hôm sau, họ sẽ không sửa xong xe.
Nghi vấn
Will she have arrived by the day after tomorrow?
Liệu cô ấy sẽ đến trước ngày kia chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The day after her birthday was a holiday.
Ngày hôm sau sinh nhật cô ấy là một ngày lễ.
Phủ định
The day after the storm wasn't sunny.
Ngày hôm sau cơn bão trời không nắng.
Nghi vấn
Was the day after the party a school day?
Ngày hôm sau bữa tiệc có phải là một ngày đi học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the day after".

Black Friday

Ở Mỹ, 'Black Friday' là ngày thứ Sáu ngay sau Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving), và nó được coi là ngày khởi đầu cho mùa mua sắm Giáng Sinh. Hầu hết các cửa hàng đều có những chương trình giảm giá lớn vào ngày này.

Boxing Day

Ở Vương quốc Anh, Canada, Úc và một số quốc gia khác, 'Boxing Day' là ngày 26 tháng 12, ngày sau Giáng Sinh. Đây là ngày mà người ta thường tặng quà cho những người làm dịch vụ (như người đưa thư) hoặc đi mua sắm với nhiều ưu đãi.