foment dissent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kích động, xúi giục hoặc khơi dậy (rắc rối hoặc nổi loạn).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government accused the opposition party of fomenting dissent."
"Chính phủ cáo buộc đảng đối lập kích động sự bất đồng."
-
"His speech was intended to foment dissent among the students."
"Bài phát biểu của anh ta nhằm mục đích kích động sự bất đồng giữa các sinh viên."
-
"The article accused the media of fomenting dissent by exaggerating the problems."
"Bài báo cáo buộc giới truyền thông kích động sự bất đồng bằng cách phóng đại các vấn đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | foment | Kích động, khuấy động |
| Noun | fomenter | Người kích động, người khuấy động |
| Noun | fomentation | Sự kích động, sự khuấy động (cũng có nghĩa là sự chườm nóng trong y học) |
| Verb | dissent | Bất đồng, phản đối |
| Noun | dissent | Sự bất đồng, sự phản đối |
| Noun | dissenter | Người bất đồng chính kiến, người phản đối |
| Noun | dissension | Sự bất đồng sâu sắc, mối bất hòa, sự chia rẽ |
| Adjective | dissenting | Bất đồng, phản đối (thường dùng để mô tả ý kiến, ý kiến thiểu số) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Foment" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc cố ý gây ra sự bất đồng hoặc xung đột. Nó khác với "encourage" (khuyến khích) vì "encourage" có thể mang nghĩa tích cực hoặc trung lập. "Stir up" là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng "foment" mang tính hình thức và trang trọng hơn.
"Dissent" chỉ sự phản đối hoặc không đồng tình với một ý kiến, chính sách, hoặc hệ thống quyền lực. Nó mạnh hơn "disagreement" (bất đồng) và thường thể hiện sự phản kháng công khai.
Prepositions
"Foment dissent among" ám chỉ việc kích động bất đồng giữa một nhóm người. "Foment dissent within" ám chỉ việc kích động bất đồng bên trong một tổ chức hoặc nhóm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
openly openly foment dissent (công khai kích động bất đồng)
-
actively actively foment dissent (tích cực kích động bất đồng)
-
subtly subtly foment dissent (ngầm kích động bất đồng)
-
deliberately deliberately foment dissent (cố ý kích động bất đồng)
-
try to try to foment dissent (cố gắng kích động bất đồng)
-
seek to seek to foment dissent (tìm cách kích động bất đồng)
-
continue to continue to foment dissent (tiếp tục kích động bất đồng)
-
widespread foment widespread dissent (kích động sự bất đồng lan rộng)
-
political foment political dissent (kích động bất đồng chính trị)
-
popular foment popular dissent (kích động sự bất đồng trong dân chúng)
Idioms
-
foment unrest and dissent
Kích động tình trạng bất ổn và bất đồng
"The agitators sought to foment unrest and dissent among the workers."
(Những kẻ kích động tìm cách khuấy động tình trạng bất ổn và bất đồng trong công nhân.)
-
foment division and dissent
Kích động sự chia rẽ và bất đồng
"Their tactics were designed to foment division and dissent within the community."
(Chiến thuật của họ được thiết kế để gây chia rẽ và bất đồng trong cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foment dissent
VerbKích động, xúi giục hoặc khơi dậy (rắc rối hoặc nổi loạn).
"The government accused the opposition party of fomenting dissent."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the government ignored the people's needs, radical groups began to foment dissent among the population. |
Bởi vì chính phủ phớt lờ nhu cầu của người dân, các nhóm cực đoan bắt đầu kích động bất đồng chính kiến trong dân chúng. |
| Phủ định | Even though the speaker tried to convince the audience, he did not foment dissent as his arguments were based on facts. |
Mặc dù diễn giả đã cố gắng thuyết phục khán giả, nhưng anh ấy đã không kích động bất đồng chính kiến vì những lập luận của anh ấy dựa trên sự thật. |
| Nghi vấn | If the company continues to lay off employees, will their actions foment dissent among the remaining workforce? |
Nếu công ty tiếp tục sa thải nhân viên, liệu hành động của họ có kích động bất đồng chính kiến trong lực lượng lao động còn lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foment dissent".
