(Top Banner Ad)
foment dissent
C1
Verb C1 Chính trị/Xã hội

foment dissent

UK: /fəʊˈmɛnt dɪˈsɛnt/ • US: /foʊˈmɛnt dɪˈsɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

kích động bất đồng xúi giục phản kháng khơi mào bất mãn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To instigate or stir up (trouble or rebellion).

Vietnamese Meaning

Kích động, xúi giục hoặc khơi dậy (rắc rối hoặc nổi loạn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government accused the opposition party of fomenting dissent."

    "Chính phủ cáo buộc đảng đối lập kích động sự bất đồng."

  • "His speech was intended to foment dissent among the students."

    "Bài phát biểu của anh ta nhằm mục đích kích động sự bất đồng giữa các sinh viên."

  • "The article accused the media of fomenting dissent by exaggerating the problems."

    "Bài báo cáo buộc giới truyền thông kích động sự bất đồng bằng cách phóng đại các vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foment Kích động, khuấy động
Noun fomenter Người kích động, người khuấy động
Noun fomentation Sự kích động, sự khuấy động (cũng có nghĩa là sự chườm nóng trong y học)
Verb dissent Bất đồng, phản đối
Noun dissent Sự bất đồng, sự phản đối
Noun dissenter Người bất đồng chính kiến, người phản đối
Noun dissension Sự bất đồng sâu sắc, mối bất hòa, sự chia rẽ
Adjective dissenting Bất đồng, phản đối (thường dùng để mô tả ý kiến, ý kiến thiểu số)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fōmentum
Old French
fomenter
Middle English
fomenten
Modern English
foment

Nguồn gốc của "foment": Từ thuốc đắp đến gây rối

Từ "foment" ban đầu trong tiếng Latin có nghĩa là "fōmentum" – một loại thuốc đắp, chườm nóng để làm dịu hoặc làm mềm vết thương. Qua tiếng Pháp cổ "fomenter", nghĩa của nó dần chuyển sang hành động "kích thích, khuấy động". Nghĩa bóng này mô tả việc làm cho một tình huống (thường là tiêu cực như sự bất mãn, nổi loạn) trở nên "nóng lên", bùng phát, giống như việc chườm nóng làm cho vết thương "sôi sục".

Nguồn gốc của "dissent": Cảm xúc bất đồng

Từ "dissent" bắt nguồn từ tiếng Latin "dissentire", được cấu thành từ "dis-" (nghĩa là "khác biệt, tách rời") và "sentire" (nghĩa là "cảm thấy, suy nghĩ"). Vì vậy, "dissent" theo nghĩa đen là "cảm thấy khác biệt" hoặc "suy nghĩ khác biệt" so với đa số hoặc một quan điểm chung. Nó thể hiện sự bất đồng quan điểm, sự không đồng tình hoặc phản đối một ý kiến, chính sách nào đó.

Usage Note

"Foment" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc cố ý gây ra sự bất đồng hoặc xung đột. Nó khác với "encourage" (khuyến khích) vì "encourage" có thể mang nghĩa tích cực hoặc trung lập. "Stir up" là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng "foment" mang tính hình thức và trang trọng hơn.
"Dissent" chỉ sự phản đối hoặc không đồng tình với một ý kiến, chính sách, hoặc hệ thống quyền lực. Nó mạnh hơn "disagreement" (bất đồng) và thường thể hiện sự phản kháng công khai.

Prepositions

among within

"Foment dissent among" ám chỉ việc kích động bất đồng giữa một nhóm người. "Foment dissent within" ám chỉ việc kích động bất đồng bên trong một tổ chức hoặc nhóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + foment dissent
  • openly openly foment dissent
    (công khai kích động bất đồng)
  • actively actively foment dissent
    (tích cực kích động bất đồng)
  • subtly subtly foment dissent
    (ngầm kích động bất đồng)
  • deliberately deliberately foment dissent
    (cố ý kích động bất đồng)
Động từ + to foment dissent
  • try to try to foment dissent
    (cố gắng kích động bất đồng)
  • seek to seek to foment dissent
    (tìm cách kích động bất đồng)
  • continue to continue to foment dissent
    (tiếp tục kích động bất đồng)
Foment + Tính từ + dissent
  • widespread foment widespread dissent
    (kích động sự bất đồng lan rộng)
  • political foment political dissent
    (kích động bất đồng chính trị)
  • popular foment popular dissent
    (kích động sự bất đồng trong dân chúng)

Idioms

  • foment unrest and dissent

    Kích động tình trạng bất ổn và bất đồng

    "The agitators sought to foment unrest and dissent among the workers."

    (Những kẻ kích động tìm cách khuấy động tình trạng bất ổn và bất đồng trong công nhân.)

  • foment division and dissent

    Kích động sự chia rẽ và bất đồng

    "Their tactics were designed to foment division and dissent within the community."

    (Chiến thuật của họ được thiết kế để gây chia rẽ và bất đồng trong cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foment dissent

Verb
Lật mặt

Kích động, xúi giục hoặc khơi dậy (rắc rối hoặc nổi loạn).

"The government accused the opposition party of fomenting dissent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the government ignored the people's needs, radical groups began to foment dissent among the population.
Bởi vì chính phủ phớt lờ nhu cầu của người dân, các nhóm cực đoan bắt đầu kích động bất đồng chính kiến trong dân chúng.
Phủ định
Even though the speaker tried to convince the audience, he did not foment dissent as his arguments were based on facts.
Mặc dù diễn giả đã cố gắng thuyết phục khán giả, nhưng anh ấy đã không kích động bất đồng chính kiến vì những lập luận của anh ấy dựa trên sự thật.
Nghi vấn
If the company continues to lay off employees, will their actions foment dissent among the remaining workforce?
Nếu công ty tiếp tục sa thải nhân viên, liệu hành động của họ có kích động bất đồng chính kiến trong lực lượng lao động còn lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foment dissent".

Kích động bất đồng: Tiêu cực hay Động lực thay đổi?

Trong văn hóa phương Tây, hành động "foment dissent" thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc cố ý gây ra rắc rối, xung đột hoặc nổi loạn. Nó gắn liền với việc gây mất ổn định và phá hoại. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh lịch sử hoặc chính trị nhất định, việc khuấy động sự bất đồng cũng có thể được xem là một động lực cần thiết để thách thức các chế độ độc tài, bất công hoặc thúc đẩy sự thay đổi xã hội tích cực, như trong các phong trào dân quyền.

Tự do ngôn luận và Giới hạn của sự kích động

Khái niệm "foment dissent" có mối liên hệ chặt chẽ với quyền tự do ngôn luận, một giá trị cốt lõi ở nhiều quốc gia phương Tây. Mặc dù công dân có quyền bày tỏ sự bất đồng chính kiến, nhưng việc kích động bạo lực, thù hằn hoặc phá hoại trật tự công cộng thông qua sự bất đồng thường bị pháp luật hạn chế. Điều này tạo ra một ranh giới phức tạp giữa quyền bày tỏ chính kiến một cách hòa bình và hành vi kích động gây rối.