fond
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có sự yêu thích hoặc quý mến đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was very fond of her grandfather."
"Cô ấy rất yêu quý ông của mình."
-
"I'm not very fond of spicy food."
"Tôi không thích đồ ăn cay lắm."
-
"He has fond memories of his childhood."
"Anh ấy có những kỷ niệm đẹp về tuổi thơ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fond' thường diễn tả một tình cảm ấm áp, nhẹ nhàng và không quá mãnh liệt. Nó thường được sử dụng để miêu tả tình cảm dành cho gia đình, bạn bè, sở thích cá nhân, hoặc những kỷ niệm đẹp. So với 'like', 'fond' thể hiện một mức độ tình cảm sâu sắc hơn một chút. Khác với 'love' là một tình cảm mạnh mẽ và sâu đậm, 'fond' có sắc thái nhẹ nhàng và thoải mái hơn.
Prepositions
Giới từ 'of' đi sau 'fond' để chỉ đối tượng được yêu thích hoặc quý mến. Ví dụ: 'fond of music', 'fond of children'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be fond of (rất thích, quý mến (ai/cái gì))
-
grow grow fond of (dần trở nên yêu thích/quý mến)
-
very very fond of (rất quý mến/thích thú)
-
particularly particularly fond of (đặc biệt yêu thích/quý mến)
-
fond fond memories (những kỷ niệm đẹp/ngọt ngào)
-
fond fond farewell (lời tạm biệt đầy lưu luyến)
-
fond fond wish (mong ước tha thiết)
Idioms
-
be fond of someone/something
Yêu thích, quý mến ai/cái gì đó (một cách trìu mến, không quá mãnh liệt)
"My grandmother is very fond of her cat."
(Bà tôi rất yêu quý con mèo của mình.)
-
have fond memories (of something)
Có những kỷ niệm đẹp/ngọt ngào về điều gì đó
"We often look back on our childhood with fond memories."
(Chúng tôi thường hồi tưởng về tuổi thơ với những kỷ niệm đẹp.)
-
a fond farewell
Một lời tạm biệt chân thành và đầy lưu luyến
"The team gave their coach a fond farewell before he left."
(Đội đã gửi lời tạm biệt đầy lưu luyến tới huấn luyện viên trước khi ông rời đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fond
Tính từCó sự yêu thích hoặc quý mến đối với ai đó hoặc điều gì đó.
"She was very fond of her grandfather."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fond".
