(Top Banner Ad)
fond
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

fond

UK: /fɒnd/ • US: /fɑːnd/

Nghĩa tiếng Việt

yêu quý thích mến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having an affection or liking for someone or something.

Vietnamese Meaning

Có sự yêu thích hoặc quý mến đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was very fond of her grandfather."

    "Cô ấy rất yêu quý ông của mình."

  • "I'm not very fond of spicy food."

    "Tôi không thích đồ ăn cay lắm."

  • "He has fond memories of his childhood."

    "Anh ấy có những kỷ niệm đẹp về tuổi thơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fondness sự yêu mến, tình cảm
Adverb fondly một cách trìu mến, một cách yêu thương
Verb fondle vuốt ve, âu yếm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
fonnen
Middle English
fond
English
fond

Hành Trình Ý Nghĩa Từ 'Ngốc Nghếch' Đến 'Yêu Mến'

Ban đầu, từ 'fond' trong tiếng Anh trung cổ (Middle English) có nghĩa là 'ngốc nghếch', 'dại dột' hoặc 'si mê một cách ngớ ngẩn'. Nó bắt nguồn từ động từ 'fonnen' (nghĩa là 'hành động dại dột' hoặc 'si mê'). Qua thời gian, nghĩa của 'fond' dần chuyển dịch từ sự si mê mù quáng, ngớ ngẩn sang ý nghĩa tích cực hơn là 'yêu mến', 'quý trọng' hoặc 'thích thú'. Đây là một ví dụ thú vị về cách ngôn ngữ phát triển và thay đổi theo thời gian.

Usage Note

Từ 'fond' thường diễn tả một tình cảm ấm áp, nhẹ nhàng và không quá mãnh liệt. Nó thường được sử dụng để miêu tả tình cảm dành cho gia đình, bạn bè, sở thích cá nhân, hoặc những kỷ niệm đẹp. So với 'like', 'fond' thể hiện một mức độ tình cảm sâu sắc hơn một chút. Khác với 'love' là một tình cảm mạnh mẽ và sâu đậm, 'fond' có sắc thái nhẹ nhàng và thoải mái hơn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' đi sau 'fond' để chỉ đối tượng được yêu thích hoặc quý mến. Ví dụ: 'fond of music', 'fond of children'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fond
  • be be fond of
    (rất thích, quý mến (ai/cái gì))
  • grow grow fond of
    (dần trở nên yêu thích/quý mến)
Adverb + fond
  • very very fond of
    (rất quý mến/thích thú)
  • particularly particularly fond of
    (đặc biệt yêu thích/quý mến)
fond + Noun
  • fond fond memories
    (những kỷ niệm đẹp/ngọt ngào)
  • fond fond farewell
    (lời tạm biệt đầy lưu luyến)
  • fond fond wish
    (mong ước tha thiết)

Idioms

  • be fond of someone/something

    Yêu thích, quý mến ai/cái gì đó (một cách trìu mến, không quá mãnh liệt)

    "My grandmother is very fond of her cat."

    (Bà tôi rất yêu quý con mèo của mình.)

  • have fond memories (of something)

    Có những kỷ niệm đẹp/ngọt ngào về điều gì đó

    "We often look back on our childhood with fond memories."

    (Chúng tôi thường hồi tưởng về tuổi thơ với những kỷ niệm đẹp.)

  • a fond farewell

    Một lời tạm biệt chân thành và đầy lưu luyến

    "The team gave their coach a fond farewell before he left."

    (Đội đã gửi lời tạm biệt đầy lưu luyến tới huấn luyện viên trước khi ông rời đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fond

Tính từ
Lật mặt

Có sự yêu thích hoặc quý mến đối với ai đó hoặc điều gì đó.

"She was very fond of her grandfather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fond".

Tình cảm Trìu mến và Nhẹ nhàng

Trong văn hóa phương Tây, 'fond' thường dùng để diễn tả một dạng tình cảm ấm áp, dịu dàng, trìu mến nhưng không quá mãnh liệt như tình yêu đôi lứa nồng cháy. Nó thường được dùng để nói về tình cảm với trẻ em, vật nuôi, sở thích, hoặc mối quan hệ lâu năm, bền chặt với bạn bè, người thân. Đây là một tình cảm mang tính chất gắn bó, thoải mái và dễ chịu.

Sự Hoài niệm và quá khứ

Từ 'fond' gắn liền mật thiết với việc hoài niệm về quá khứ. Cụm từ 'fond memories' (những kỷ niệm đẹp) rất phổ biến, thể hiện việc nhìn lại những sự kiện, con người hay địa điểm trong quá khứ với một sự yêu mến, trân trọng, dù có thể kèm theo chút tiếc nuối. Nó thể hiện rằng quá khứ đó đã để lại ấn tượng tốt đẹp trong lòng người nói.