(Top Banner Ad)
food crisis
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Xã hội, Nông nghiệp

food crisis

UK: /fuːd ˈkraɪsɪs/ • US: /fuːd ˈkraɪsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

khủng hoảng lương thực tình trạng khủng hoảng lương thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which a large number of people do not have enough food to eat, often over a long period of time.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà một số lượng lớn người không có đủ thức ăn để ăn, thường là trong một khoảng thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is facing a severe food crisis due to the ongoing drought."

    "Đất nước đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng lương thực nghiêm trọng do hạn hán kéo dài."

  • "The UN is working to alleviate the food crisis in Africa."

    "Liên Hợp Quốc đang nỗ lực giảm bớt cuộc khủng hoảng lương thực ở Châu Phi."

  • "Climate change is exacerbating the global food crisis."

    "Biến đổi khí hậu đang làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun famine nạn đói, sự thiếu lương thực nghiêm trọng trên diện rộng
Noun malnutrition suy dinh dưỡng, tình trạng thiếu hụt hoặc mất cân bằng dinh dưỡng
Noun food security an ninh lương thực, trạng thái đảm bảo mọi người luôn có đủ lương thực
Noun food shortage thiếu hụt lương thực, tình trạng không có đủ thức ăn
Adjective critical nguy cấp, sống còn, có tính chất quyết định (liên quan đến 'crisis')
Adjective food-insecure thiếu an ninh lương thực, không được đảm bảo đủ lương thực

Synonyms

famine (nạn đói)food shortage (sự thiếu lương thực)hunger crisis (khủng hoảng đói nghèo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōdiz
Old English
fōda
English
food
Ancient Greek
κρίσις (krisis)
Latin
crisis
English
crisis
English
food crisis (modern compound)

Sự Kết Hợp Của Nhu Yếu và Điểm Quyết Định

Từ 'food' (thức ăn) có gốc từ tiếng Anh cổ 'fōda', mang ý nghĩa là sự nuôi dưỡng. Trong khi đó, từ 'crisis' (khủng hoảng) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'krisis', ban đầu có nghĩa là 'một điểm quyết định' hay 'sự phán xét'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'food crisis', chúng mô tả một tình huống nghiêm trọng mà ở đó khả năng tiếp cận thức ăn bị đe dọa nghiêm trọng, đòi hỏi một hành động khẩn cấp. Thuật ngữ này trở nên phổ biến trong thế kỷ 20 và 21 để mô tả các vấn đề lương thực toàn cầu và đã trở thành một cụm từ tiêu chuẩn trong các bản tin và báo cáo về phát triển quốc tế.

Usage Note

Cụm từ 'food crisis' thường được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng, có thể do nhiều nguyên nhân như thiên tai, xung đột vũ trang, chính sách kinh tế sai lầm hoặc biến đổi khí hậu. Nó khác với 'food shortage' (thiếu lương thực) ở mức độ nghiêm trọng và phạm vi ảnh hưởng. 'Food shortage' có thể là tình trạng tạm thời và cục bộ, trong khi 'food crisis' thường mang tính hệ thống và kéo dài.

Prepositions

in during due to because of

* 'in a food crisis': chỉ trạng thái đang ở trong một cuộc khủng hoảng lương thực.
* 'during a food crisis': chỉ thời gian xảy ra khủng hoảng.
* 'due to a food crisis' / 'because of a food crisis': chỉ nguyên nhân dẫn đến một hậu quả nào đó liên quan đến khủng hoảng lương thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food crisis
  • severe severe food crisis
    (khủng hoảng lương thực nghiêm trọng)
  • global global food crisis
    (khủng hoảng lương thực toàn cầu)
  • deepening deepening food crisis
    (khủng hoảng lương thực ngày càng sâu sắc)
  • looming looming food crisis
    (khủng hoảng lương thực đang rình rập/sắp xảy ra)
  • acute acute food crisis
    (khủng hoảng lương thực cấp tính/gay gắt)
Verb + food crisis
  • address address a food crisis
    (giải quyết khủng hoảng lương thực)
  • tackle tackle a food crisis
    (đối phó/xử lý khủng hoảng lương thực)
  • avert avert a food crisis
    (ngăn chặn/đẩy lùi khủng hoảng lương thực)
  • worsen worsen a food crisis
    (làm trầm trọng thêm khủng hoảng lương thực)
  • face face a food crisis
    (đối mặt với khủng hoảng lương thực)
Noun + food crisis
  • the impact of the impact of a food crisis
    (tác động của một cuộc khủng hoảng lương thực)
  • the response to the response to a food crisis
    (phản ứng đối với một cuộc khủng hoảng lương thực)
  • solutions to solutions to a food crisis
    (các giải pháp cho một cuộc khủng hoảng lương thực)

Idioms

  • on the brink of a food crisis

    đứng trên bờ vực/sắp sửa xảy ra một cuộc khủng hoảng lương thực

    "Due to prolonged drought, the region is now on the brink of a severe food crisis."

    (Do hạn hán kéo dài, khu vực này hiện đang đứng trên bờ vực của một cuộc khủng hoảng lương thực nghiêm trọng.)

  • plunge into a food crisis

    rơi vào/chìm sâu vào một cuộc khủng hoảng lương thực

    "Economic collapse and political instability can easily plunge a country into a food crisis."

    (Sự sụp đổ kinh tế và bất ổn chính trị có thể dễ dàng đẩy một quốc gia vào khủng hoảng lương thực.)

  • emerge from a food crisis

    thoát khỏi/vượt qua một cuộc khủng hoảng lương thực

    "With international aid, the nation slowly began to emerge from its devastating food crisis."

    (Với sự viện trợ quốc tế, quốc gia đó dần dần bắt đầu thoát khỏi cuộc khủng hoảng lương thực tàn khốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food crisis

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà một số lượng lớn người không có đủ thức ăn để ăn, thường là trong một khoảng thời gian dài.

"The country is facing a severe food crisis due to the ongoing drought."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government acted quickly to address the looming food crisis.
Chính phủ đã hành động nhanh chóng để giải quyết cuộc khủng hoảng lương thực đang đến gần.
Phủ định
The international community did not respond promptly enough to the developing food crisis.
Cộng đồng quốc tế đã không phản ứng đủ nhanh chóng đối với cuộc khủng hoảng lương thực đang phát triển.
Nghi vấn
Has the organization always dealt effectively with the food crisis?
Tổ chức đó có luôn giải quyết hiệu quả cuộc khủng hoảng lương thực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food crisis".

Nỗ lực An ninh Lương thực Toàn cầu

Khái niệm 'an ninh lương thực' (food security) là một mục tiêu toàn cầu quan trọng, nhấn mạnh rằng tất cả mọi người, mọi lúc, đều có quyền tiếp cận đủ lương thực an toàn và bổ dưỡng để duy trì một cuộc sống năng động và khỏe mạnh. Các tổ chức như Chương trình Lương thực Thế giới (WFP) và Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) đóng vai trò trung tâm trong việc giám sát, cảnh báo và ứng phó với các cuộc khủng hoảng lương thực trên khắp thế giới, thể hiện cam kết quốc tế trong việc đảm bảo nguồn cung lương thực ổn định.

Nạn đói Lịch sử và Tác động Xã hội

Trong lịch sử, các cuộc khủng hoảng lương thực đã gây ra những hệ quả nghiêm trọng như nạn đói hàng loạt, di cư ồ ạt và bất ổn chính trị, xã hội. Các sự kiện như Nạn đói lớn ở Ireland (Great Famine) hay nạn đói ở Ukraine (Holodomor) đã định hình lại cách các chính phủ và cộng đồng nhìn nhận về tầm quan trọng của dự trữ lương thực, quản lý nông nghiệp và hợp tác quốc tế để đảm bảo nguồn cung cấp thực phẩm ổn định, nhằm tránh lặp lại những thảm kịch tương tự và nhấn mạnh vai trò của chính sách trong việc ngăn ngừa khủng hoảng.