(Top Banner Ad)
food abundance
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Kinh tế, Xã hội

food abundance

UK: /fuːd əˈbʌndəns/ • US: /fuːd əˈbʌndəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự dồi dào lương thực nguồn cung cấp thực phẩm dồi dào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which there is more than enough food available for everyone.

Vietnamese Meaning

Tình trạng có dư thừa lương thực, thực phẩm cho tất cả mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fertile land led to a food abundance in the region."

    "Đất đai màu mỡ đã dẫn đến sự dồi dào lương thực ở khu vực này."

  • "The government implemented policies to ensure food abundance for all citizens."

    "Chính phủ đã thực hiện các chính sách để đảm bảo sự dồi dào lương thực cho tất cả công dân."

  • "Technological advancements have contributed to increased food abundance worldwide."

    "Những tiến bộ công nghệ đã góp phần làm tăng sự dồi dào lương thực trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food Thức ăn, lương thực
Noun foodie Người sành ăn, người mê ẩm thực
Noun foodstuff Vật liệu thực phẩm, lương thực
Adjective foodless Không có thức ăn, đói
Adjective abundant Dồi dào, phong phú, nhiều
Adverb abundantly Một cách dồi dào, phong phú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂-
Proto-Germanic
*fōdō
Old English
fōda
Modern English
food
Latin
unda
Latin
abundare
Old French
abondance
Modern English
abundance

Nguồn gốc của 'food'

Từ 'food' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*fōdō', mang nghĩa là 'sự nuôi dưỡng, thức ăn'. Nó tiếp tục phát triển qua tiếng Anh cổ 'fōda' và tiếng Anh Trung đại 'fode' trước khi trở thành 'food' như ngày nay. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là bất cứ thứ gì dùng để duy trì sự sống.

Nguồn gốc của 'abundance'

'Abundance' xuất phát từ tiếng Latin 'abundantia', có nghĩa là 'sự tràn đầy'. Từ này lại đến từ động từ 'abundare' (tràn ra, tràn ngập), được tạo thành từ tiền tố 'ab-' (từ) và 'undare' (gợn sóng, nhấp nhô), mà gốc là 'unda' (sóng). Hình ảnh một dòng nước hoặc sóng biển tràn đầy, dâng cao đã tạo nên ý nghĩa của sự dồi dào, phong phú.

Usage Note

Cụm từ 'food abundance' thường được sử dụng để mô tả một tình huống tích cực, nơi nguồn cung cấp thực phẩm dồi dào, giảm thiểu nguy cơ đói nghèo và suy dinh dưỡng. Nó khác với 'food security' (an ninh lương thực) ở chỗ 'food security' bao gồm cả khả năng tiếp cận thực phẩm, trong khi 'food abundance' chỉ đề cập đến lượng thực phẩm có sẵn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ cái gì dồi dào, ví dụ: 'an abundance of food' (dồi dào lương thực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food abundance
  • great great food abundance
    (sự dồi dào lương thực lớn)
  • plentiful plentiful food abundance
    (sự dồi dào lương thực phong phú)
  • global global food abundance
    (sự dồi dào lương thực toàn cầu)
  • unprecedented unprecedented food abundance
    (sự dồi dào lương thực chưa từng có)
Verb + food abundance
  • achieve achieve food abundance
    (đạt được sự dồi dào lương thực)
  • ensure ensure food abundance
    (đảm bảo sự dồi dào lương thực)
  • maintain maintain food abundance
    (duy trì sự dồi dào lương thực)
  • enjoy enjoy food abundance
    (tận hưởng sự dồi dào lương thực)
Noun preceding 'food abundance' (as part of a phrase)
  • periods of periods of food abundance
    (những giai đoạn dồi dào lương thực)
  • signs of signs of food abundance
    (những dấu hiệu của sự dồi dào lương thực)

Idioms

  • A time of food abundance

    Một thời kỳ dồi dào lương thực

    "After the good harvest, the village entered a time of food abundance."

    (Sau mùa màng bội thu, ngôi làng bước vào một thời kỳ dồi dào lương thực.)

  • The challenge of ensuring food abundance

    Thách thức trong việc đảm bảo sự dồi dào lương thực

    "Meeting the global demand for food makes the challenge of ensuring food abundance even greater."

    (Đáp ứng nhu cầu lương thực toàn cầu khiến thách thức trong việc đảm bảo sự dồi dào lương thực trở nên lớn hơn bao giờ hết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food abundance

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng có dư thừa lương thực, thực phẩm cho tất cả mọi người.

"The fertile land led to a food abundance in the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The harvest was blessed with abundance this year.
Mùa thu hoạch năm nay được ban phước với sự dồi dào.
Phủ định
The food supply was not characterized by abundance during the famine.
Nguồn cung cấp thực phẩm không được đặc trưng bởi sự dồi dào trong nạn đói.
Nghi vấn
Was the market known for its abundance of fresh produce?
Khu chợ đó có nổi tiếng vì sự dồi dào các sản phẩm tươi sống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food abundance".

Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving)

Lễ Tạ Ơn là một ngày lễ truyền thống ở Bắc Mỹ, đặc biệt là Hoa Kỳ và Canada, nhằm bày tỏ lòng biết ơn về mùa màng bội thu và những phước lành khác trong năm qua. Nó gắn liền sâu sắc với khái niệm 'food abundance' khi các gia đình sum họp, chia sẻ bữa ăn lớn với những món ăn truyền thống như gà tây, khoai tây nghiền và bí ngô, tượng trưng cho sự thịnh vượng và sung túc.

Sừng Dê Đầy Đặn (Cornucopia)

Cornucopia, hay 'Sừng Dê Đầy Đặn', là một biểu tượng nổi tiếng trong thần thoại Hy Lạp và La Mã cổ đại, tượng trưng cho sự dồi dào, sung túc và phong phú. Nó thường được mô tả là một chiếc sừng lớn chứa đầy hoa quả, rau củ, ngũ cốc và các loại lương thực khác, tượng trưng trực tiếp cho 'food abundance' và sự ban phát phước lành từ các vị thần hoặc thiên nhiên.