(Top Banner Ad)
food aid
B2
noun B2 Kinh tế, Chính trị, Xã hội

food aid

UK: /fuːd eɪd/ • US: /fuːd eɪd/

Nghĩa tiếng Việt

viện trợ lương thực cứu trợ lương thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Assistance provided in the form of food or resources to help alleviate hunger and malnutrition in areas affected by natural disasters, conflict, or poverty.

Vietnamese Meaning

Viện trợ được cung cấp dưới dạng lương thực hoặc các nguồn lực để giúp giảm bớt nạn đói và suy dinh dưỡng ở những khu vực bị ảnh hưởng bởi thiên tai, xung đột hoặc nghèo đói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country received food aid from international organizations after the earthquake."

    "Đất nước đó đã nhận viện trợ lương thực từ các tổ chức quốc tế sau trận động đất."

  • "The UN is providing food aid to millions of people affected by the conflict."

    "Liên Hợp Quốc đang cung cấp viện trợ lương thực cho hàng triệu người bị ảnh hưởng bởi xung đột."

  • "Critics argue that food aid can sometimes undermine local agriculture."

    "Các nhà phê bình cho rằng viện trợ lương thực đôi khi có thể làm suy yếu nền nông nghiệp địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food Thức ăn, thực phẩm
Verb feed Cho ăn, nuôi dưỡng
Noun foodstuff Nguyên liệu thực phẩm, thực phẩm
Noun aid Sự giúp đỡ, viện trợ
Verb aid Giúp đỡ, viện trợ
Noun aider Người giúp đỡ, người viện trợ
Adjective aided Được giúp đỡ, có sự hỗ trợ

Synonyms

food assistance (hỗ trợ lương thực)humanitarian food assistance (hỗ trợ lương thực nhân đạo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*peh₂-
Proto-Germanic
*fōdō
Old English
foda
Modern English (Food component)
food
Latin
adiuvare
Old French
aide
Middle English
ayde
Modern English (Aid component)
aid
Modern English (Compound)
food aid

Nguồn gốc 'Food Aid'

Từ 'food aid' là một cụm từ ghép đơn giản nhưng mang ý nghĩa thiết yếu: cung cấp thực phẩm cho những người đang gặp khó khăn. Từ 'food' (thức ăn) có nguồn gốc rất cổ xưa, từ tiếng Proto-Ấn-Âu có nghĩa là 'cho ăn'. Còn 'aid' (viện trợ, giúp đỡ) lại đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'giúp đỡ'. Khi kết hợp lại, chúng thể hiện nỗ lực lâu đời của loài người trong việc tương trợ lẫn nhau, đặc biệt trong các cuộc khủng hoảng như nạn đói hay thiên tai.

Usage Note

Thuật ngữ 'food aid' thường được sử dụng trong bối cảnh quốc tế, liên quan đến sự hỗ trợ từ các chính phủ, tổ chức quốc tế hoặc tổ chức phi chính phủ (NGOs) đến các quốc gia hoặc khu vực đang gặp khó khăn về lương thực. 'Food aid' có thể bao gồm các loại thực phẩm như ngũ cốc, gạo, dầu ăn, sữa bột, và các thực phẩm giàu dinh dưỡng khác. Nó khác với 'food assistance' ở chỗ 'food aid' thường mang tính chất viện trợ quốc tế, trong khi 'food assistance' có thể áp dụng cho các chương trình hỗ trợ lương thực trong nước.

Prepositions

to for

'food aid to [nước/khu vực]': viện trợ lương thực cho [nước/khu vực]. Ví dụ: 'Food aid to Yemen is crucial.' (Viện trợ lương thực cho Yemen là rất quan trọng.)
'food aid for [mục đích/đối tượng]': viện trợ lương thực cho [mục đích/đối tượng]. Ví dụ: 'Food aid for refugees.' (Viện trợ lương thực cho người tị nạn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food aid
  • emergency emergency food aid
    (viện trợ lương thực khẩn cấp)
  • humanitarian humanitarian food aid
    (viện trợ lương thực nhân đạo)
  • international international food aid
    (viện trợ lương thực quốc tế)
  • sufficient sufficient food aid
    (đủ viện trợ lương thực)
Verb + food aid
  • provide provide food aid
    (cung cấp viện trợ lương thực)
  • distribute distribute food aid
    (phân phát viện trợ lương thực)
  • send send food aid
    (gửi viện trợ lương thực)
  • receive receive food aid
    (nhận viện trợ lương thực)
  • deliver deliver food aid
    (chuyển phát viện trợ lương thực)
food aid + Noun
  • program food aid program
    (chương trình viện trợ lương thực)
  • shipment food aid shipment
    (chuyến hàng viện trợ lương thực)
  • convoy food aid convoy
    (đoàn xe viện trợ lương thực)
  • worker food aid worker
    (nhân viên cứu trợ lương thực)

Idioms

  • food aid package

    gói viện trợ lương thực

    "The country received a large food aid package after the devastating earthquake."

    (Quốc gia đó đã nhận được một gói viện trợ lương thực lớn sau trận động đất tàn khốc.)

  • food aid crisis

    khủng hoảng viện trợ lương thực

    "The drought led to a severe food aid crisis in the region."

    (Hạn hán đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng viện trợ lương thực nghiêm trọng trong khu vực.)

  • food aid dependency

    sự phụ thuộc vào viện trợ lương thực

    "Long-term food aid can sometimes create food aid dependency in vulnerable communities."

    (Viện trợ lương thực dài hạn đôi khi có thể tạo ra sự phụ thuộc vào viện trợ lương thực ở các cộng đồng dễ bị tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food aid

noun
Lật mặt

Viện trợ được cung cấp dưới dạng lương thực hoặc các nguồn lực để giúp giảm bớt nạn đói và suy dinh dưỡng ở những khu vực bị ảnh hưởng bởi thiên tai, xung đột hoặc nghèo đói.

"The country received food aid from international organizations after the earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food aid".

Giải Nobel Hòa bình cho WFP

Chương trình Lương thực Thế giới (WFP), một tổ chức hàng đầu trong việc cung cấp viện trợ lương thực toàn cầu, đã nhận Giải Nobel Hòa bình năm 2020 vì những nỗ lực chống lại nạn đói và thúc đẩy hòa bình. Điều này nhấn mạnh sự công nhận toàn cầu về viện trợ lương thực như một công cụ thiết yếu cho an ninh con người.

Nguyên tắc nhân đạo

Viện trợ lương thực thường được thực hiện dựa trên nguyên tắc nhân đạo là cứu sống và giảm bớt đau khổ. Đây là một hành động phi chính trị, nhằm tiếp cận những người dễ bị tổn thương nhất, bất kể hoàn cảnh hay địa điểm của họ, phản ánh cam kết phổ quát đối với phẩm giá con người.