(Top Banner Ad)
food market
A2
danh từ A2 Kinh tế, Thương mại

food market

UK: /fuːd ˈmɑːkɪt/ • US: /fuːd ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chợ thực phẩm chợ đồ ăn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marketplace where food is sold.

Vietnamese Meaning

Một khu chợ nơi thực phẩm được bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought fresh vegetables at the food market."

    "Chúng tôi đã mua rau tươi ở chợ thực phẩm."

  • "The food market is always crowded on weekends."

    "Chợ thực phẩm luôn đông đúc vào cuối tuần."

  • "She works at a food market selling local produce."

    "Cô ấy làm việc tại một chợ thực phẩm bán nông sản địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foodie Người sành ăn, người yêu ẩm thực
Noun foodstuff Thực phẩm, lương thực
Adjective marketable Có thể bán được, có tính thị trường
Noun marketer Người làm marketing, chuyên gia tiếp thị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
foda
Old French
marchet
English
food market

Nguồn gốc của 'food market'

'Food market' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'food' (thực phẩm) và 'market' (chợ). Từ 'food' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'foda', mang nghĩa là 'thức ăn, sự nuôi dưỡng'. Từ 'market' đến từ tiếng Pháp cổ 'marchet' hoặc 'market', mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'mercatus', có nghĩa là 'chợ, nơi buôn bán'. Do đó, 'food market' có thể hiểu là 'chợ thực phẩm' hoặc 'nơi bán đồ ăn'.

Usage Note

Chỉ một khu chợ chuyên bán các loại thực phẩm, bao gồm rau củ quả, thịt, cá, đồ khô, và các sản phẩm chế biến sẵn. Khác với 'farmers market' (chợ nông sản) thường bán trực tiếp từ nhà sản xuất, 'food market' có thể bao gồm cả các cửa hàng bán buôn và bán lẻ.

Prepositions

at in

Sử dụng 'at' khi nói về việc có mặt tại chợ. Sử dụng 'in' khi nói về việc chợ nằm ở một khu vực nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food market
  • bustling a bustling food market
    (một khu chợ thực phẩm nhộn nhịp)
  • local the local food market
    (chợ thực phẩm địa phương)
  • vibrant a vibrant food market
    (một khu chợ thực phẩm sôi động)
  • indoor an indoor food market
    (chợ thực phẩm trong nhà)
  • outdoor an outdoor food market
    (chợ thực phẩm ngoài trời)
Verb + food market
  • visit visit a food market
    (ghé thăm một chợ thực phẩm)
  • shop at shop at the food market
    (mua sắm ở chợ thực phẩm)
  • explore explore a food market
    (khám phá một chợ thực phẩm)
food market + Noun
  • stalls food market stalls
    (các quầy hàng ở chợ thực phẩm)
  • vendors food market vendors
    (những người bán hàng ở chợ thực phẩm)
  • produce fresh food market produce
    (nông sản tươi từ chợ thực phẩm)

Idioms

  • go to the food market

    đi chợ thực phẩm

    "We usually go to the food market on Saturday mornings to buy fresh vegetables."

    (Chúng tôi thường đi chợ thực phẩm vào sáng thứ Bảy để mua rau tươi.)

  • a bustling food market

    một chợ thực phẩm nhộn nhịp

    "The city center has a bustling food market with a wide variety of fresh produce."

    (Trung tâm thành phố có một chợ thực phẩm nhộn nhịp với nhiều loại nông sản tươi sống.)

  • fresh from the food market

    tươi từ chợ thực phẩm

    "These herbs are absolutely fresh from the food market this morning."

    (Những loại rau thơm này hoàn toàn tươi rói từ chợ thực phẩm sáng nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food market

danh từ
Lật mặt

Một khu chợ nơi thực phẩm được bán.

"We bought fresh vegetables at the food market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The food market offers a wide array of choices: fresh produce, local meats, and homemade pastries.
Chợ thực phẩm cung cấp một loạt các lựa chọn đa dạng: nông sản tươi, thịt địa phương và bánh ngọt tự làm.
Phủ định
This isn't just any store: it's a vibrant food market, a community hub.
Đây không chỉ là một cửa hàng thông thường: đó là một khu chợ thực phẩm sôi động, một trung tâm cộng đồng.
Nghi vấn
Are you looking for something specific at the food market: perhaps organic vegetables or artisanal cheese?
Bạn có đang tìm kiếm thứ gì cụ thể ở chợ thực phẩm không: có lẽ là rau hữu cơ hoặc phô mai thủ công?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food market".

Vai trò cộng đồng của chợ thực phẩm

Chợ thực phẩm không chỉ là nơi mua bán mà còn là trung tâm xã hội quan trọng ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây và châu Á. Chúng thường là nơi để người dân địa phương gặp gỡ, giao lưu, và trao đổi tin tức trong khi chọn mua nông sản tươi sống và các mặt hàng địa phương khác. Đây là một không gian cộng đồng sống động, phản ánh lối sống và văn hóa ẩm thực của một vùng.

Sự phát triển và đa dạng của chợ thực phẩm

Từ những khu chợ ngoài trời truyền thống có từ hàng trăm năm trước, chợ thực phẩm đã phát triển thành nhiều hình thức đa dạng. Chúng bao gồm các siêu thị hiện đại, các chợ nông sản (farmers' markets) chuyên bán sản phẩm trực tiếp từ nông trại, và các chợ thực phẩm đường phố (street food markets) nổi tiếng là điểm đến du lịch, mang lại trải nghiệm ẩm thực độc đáo và phong phú.