(Top Banner Ad)
farmers' market
A2
Danh từ A2 Kinh tế, Nông nghiệp, Thương mại

farmers' market

UK: /ˈfɑːmərz ˌmɑːkɪt/ • US: /ˈfɑːrmərz ˌmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chợ nông sản chợ nhà nông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market at which local farmers sell their produce directly to consumers.

Vietnamese Meaning

Một khu chợ nơi nông dân địa phương bán trực tiếp nông sản của họ cho người tiêu dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought fresh tomatoes at the farmers' market."

    "Chúng tôi đã mua cà chua tươi ở chợ nông sản."

  • "The farmers' market is a great place to find fresh, local produce."

    "Chợ nông sản là một nơi tuyệt vời để tìm các nông sản tươi ngon, địa phương."

  • "Many people prefer to buy their fruits and vegetables at the farmers' market because they are fresher and tastier."

    "Nhiều người thích mua trái cây và rau quả của họ tại chợ nông sản vì chúng tươi và ngon hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun farmer người nông dân
Noun farm nông trại, trang trại
Verb farm trồng trọt, chăn nuôi
Noun market chợ, thị trường
Verb market tiếp thị, quảng bá
Noun marketing tiếp thị, marketing

Synonyms

produce market (chợ nông sản)flea market (sometimes - if local artisans are selling) (chợ trời (đôi khi - nếu có người bán đồ thủ công mỹ nghệ địa phương))

Antonyms

Related Words

organic produce (nông sản hữu cơ)locally grown (trồng tại địa phương)seasonal fruits (hoa quả theo mùa)

Subject Area

Kinh tế, Nông nghiệp, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

English
farmer
English
market
English
farmers' market

Nguồn gốc của 'farmers' market'

Cụm từ 'farmers' market' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'farmer' (người nông dân) và 'market' (chợ). Từ 'farmer' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'fermier', ban đầu chỉ người thuê đất nông nghiệp. Từ 'market' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mercatus', có nghĩa là nơi buôn bán, trao đổi hàng hóa. Ghép lại, 'farmers' market' mô tả chính xác một khu chợ nơi nông dân trực tiếp bán sản phẩm của mình cho người tiêu dùng, không qua bất kỳ trung gian nào.

Usage Note

Cụm từ 'farmers' market' nhấn mạnh vào việc các sản phẩm được bán trực tiếp bởi chính những người nông dân trồng hoặc sản xuất ra chúng. Điều này tạo sự khác biệt với các siêu thị hoặc chợ truyền thống, nơi hàng hóa có thể qua nhiều khâu trung gian. Farmers' market thường mang tính cộng đồng cao, tạo cơ hội cho người tiêu dùng gặp gỡ và trò chuyện với người sản xuất.

Prepositions

at to

‘At’ dùng để chỉ địa điểm diễn ra hoạt động: 'I bought apples at the farmers' market.' ('Tôi đã mua táo ở chợ nông sản'). 'To' có thể được dùng để chỉ hướng hoặc mục đích: 'We went to the farmers' market to buy fresh vegetables.' ('Chúng tôi đến chợ nông sản để mua rau tươi').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + farmers' market
  • local a local farmers' market
    (chợ nông sản địa phương)
  • weekly a weekly farmers' market
    (chợ nông sản họp hàng tuần)
  • bustling a bustling farmers' market
    (chợ nông sản nhộn nhịp)
  • organic an organic farmers' market
    (chợ nông sản hữu cơ)
Verb + farmers' market
  • go to go to a farmers' market
    (đi chợ nông sản)
  • shop at shop at a farmers' market
    (mua sắm ở chợ nông sản)
  • visit visit a farmers' market
    (ghé thăm chợ nông sản)
  • browse browse the farmers' market
    (dạo quanh chợ nông sản)

Idioms

  • fresh from the farmers' market

    tươi ngon từ chợ nông sản (ám chỉ sản phẩm rất tươi, mới thu hoạch và địa phương)

    "These strawberries are fresh from the farmers' market this morning!"

    (Những quả dâu tây này tươi rói từ chợ nông sản sáng nay!)

  • support your local farmers' market

    ủng hộ chợ nông sản địa phương của bạn (khuyến khích mua sắm tại chợ địa phương để hỗ trợ nông dân và cộng đồng)

    "It's important to support your local farmers' market to get fresh produce and help the community."

    (Điều quan trọng là phải ủng hộ chợ nông sản địa phương của bạn để có được sản phẩm tươi sống và giúp đỡ cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

farmers' market

Danh từ
Lật mặt

Một khu chợ nơi nông dân địa phương bán trực tiếp nông sản của họ cho người tiêu dùng.

"We bought fresh tomatoes at the farmers' market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I buy fresh vegetables at the farmers' market every week.
Tôi mua rau tươi ở chợ nông sản mỗi tuần.
Phủ định
There isn't a farmers' market in my neighborhood.
Không có chợ nông sản nào trong khu phố của tôi.
Nghi vấn
Is there a farmers' market near the park?
Có chợ nông sản nào gần công viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farmers' market".

Giá trị của nông sản địa phương

Chợ nông sản không chỉ là nơi mua bán mà còn là biểu tượng của phong trào ủng hộ thực phẩm địa phương (eat local). Việc mua sắm tại chợ nông sản giúp giảm lượng khí thải carbon do vận chuyển, hỗ trợ trực tiếp thu nhập cho nông dân địa phương, và đảm bảo sản phẩm tươi ngon, an toàn hơn do không phải trải qua quá trình bảo quản hay vận chuyển dài ngày.

Trung tâm cộng đồng và trải nghiệm văn hóa

Ngoài chức năng thương mại, nhiều chợ nông sản còn trở thành trung tâm giao lưu văn hóa và xã hội trong cộng đồng. Người dân có thể đến đây không chỉ để mua sắm mà còn để thưởng thức ẩm thực đường phố, nghe nhạc sống, tham gia các hoạt động cộng đồng, và kết nối trực tiếp với những người đã tạo ra thực phẩm của họ. Đây là một trải nghiệm mua sắm độc đáo, mang tính cá nhân và gần gũi.