farmers' market
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khu chợ nơi nông dân địa phương bán trực tiếp nông sản của họ cho người tiêu dùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We bought fresh tomatoes at the farmers' market."
"Chúng tôi đã mua cà chua tươi ở chợ nông sản."
-
"The farmers' market is a great place to find fresh, local produce."
"Chợ nông sản là một nơi tuyệt vời để tìm các nông sản tươi ngon, địa phương."
-
"Many people prefer to buy their fruits and vegetables at the farmers' market because they are fresher and tastier."
"Nhiều người thích mua trái cây và rau quả của họ tại chợ nông sản vì chúng tươi và ngon hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'farmers' market' nhấn mạnh vào việc các sản phẩm được bán trực tiếp bởi chính những người nông dân trồng hoặc sản xuất ra chúng. Điều này tạo sự khác biệt với các siêu thị hoặc chợ truyền thống, nơi hàng hóa có thể qua nhiều khâu trung gian. Farmers' market thường mang tính cộng đồng cao, tạo cơ hội cho người tiêu dùng gặp gỡ và trò chuyện với người sản xuất.
Prepositions
‘At’ dùng để chỉ địa điểm diễn ra hoạt động: 'I bought apples at the farmers' market.' ('Tôi đã mua táo ở chợ nông sản'). 'To' có thể được dùng để chỉ hướng hoặc mục đích: 'We went to the farmers' market to buy fresh vegetables.' ('Chúng tôi đến chợ nông sản để mua rau tươi').
Collocations (Từ đi kèm)
-
local a local farmers' market (chợ nông sản địa phương)
-
weekly a weekly farmers' market (chợ nông sản họp hàng tuần)
-
bustling a bustling farmers' market (chợ nông sản nhộn nhịp)
-
organic an organic farmers' market (chợ nông sản hữu cơ)
-
go to go to a farmers' market (đi chợ nông sản)
-
shop at shop at a farmers' market (mua sắm ở chợ nông sản)
-
visit visit a farmers' market (ghé thăm chợ nông sản)
-
browse browse the farmers' market (dạo quanh chợ nông sản)
Idioms
-
fresh from the farmers' market
tươi ngon từ chợ nông sản (ám chỉ sản phẩm rất tươi, mới thu hoạch và địa phương)
"These strawberries are fresh from the farmers' market this morning!"
(Những quả dâu tây này tươi rói từ chợ nông sản sáng nay!)
-
support your local farmers' market
ủng hộ chợ nông sản địa phương của bạn (khuyến khích mua sắm tại chợ địa phương để hỗ trợ nông dân và cộng đồng)
"It's important to support your local farmers' market to get fresh produce and help the community."
(Điều quan trọng là phải ủng hộ chợ nông sản địa phương của bạn để có được sản phẩm tươi sống và giúp đỡ cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
farmers' market
Danh từMột khu chợ nơi nông dân địa phương bán trực tiếp nông sản của họ cho người tiêu dùng.
"We bought fresh tomatoes at the farmers' market."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I buy fresh vegetables at the farmers' market every week. |
Tôi mua rau tươi ở chợ nông sản mỗi tuần. |
| Phủ định | There isn't a farmers' market in my neighborhood. |
Không có chợ nông sản nào trong khu phố của tôi. |
| Nghi vấn | Is there a farmers' market near the park? |
Có chợ nông sản nào gần công viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farmers' market".
