fish market
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A marketplace where fish and seafood are sold.
Vietnamese Meaning
Một khu chợ nơi cá và hải sản được bán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went to the fish market to buy fresh salmon."
"Chúng tôi đã đến chợ cá để mua cá hồi tươi."
-
"The fish market is always busy in the morning."
"Chợ cá luôn nhộn nhịp vào buổi sáng."
-
"The smell of the fish market can be quite strong."
"Mùi của chợ cá có thể khá nồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này dùng để chỉ một khu chợ chuyên bán các loại cá và hải sản tươi sống hoặc đã qua chế biến. Có thể là một khu chợ cố định hoặc một khu chợ tạm thời, thường nằm gần các khu vực ven biển hoặc các trung tâm phân phối thủy sản.
Prepositions
* at: Chỉ vị trí cụ thể của một quầy hàng hoặc một sự kiện cụ thể trong chợ. * in: Chỉ vị trí chung của một cái gì đó nằm trong khu chợ. * near: Chỉ vị trí gần khu chợ. Ví dụ: I bought some shrimp *at* the fish market. There's a great seafood restaurant *in* the fish market. The hotel is *near* the fish market.
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy busy fish market (chợ cá tấp nập)
-
bustling bustling fish market (chợ cá nhộn nhịp)
-
smelly smelly fish market (chợ cá bốc mùi tanh)
-
local local fish market (chợ cá địa phương)
-
wholesale wholesale fish market (chợ cá đầu mối (bán buôn))
-
visit visit a fish market (ghé thăm chợ cá)
-
go to go to the fish market (đi chợ cá)
-
operate operate a fish market (điều hành một chợ cá)
-
vendor fish market vendor (người bán hàng ở chợ cá)
-
stall fish market stall (quầy hàng ở chợ cá)
Idioms
-
sound like a fish market
ồn ào, náo nhiệt như chợ cá (ám chỉ nơi ồn ào, lộn xộn, nhiều người nói chuyện cùng lúc)
"When all the children started shouting at once, the classroom sounded like a fish market."
(Khi tất cả bọn trẻ bắt đầu la hét cùng lúc, lớp học ồn ào như một cái chợ cá.)
-
turn into a fish market
trở nên ồn ào, hỗn loạn như chợ cá
"The meeting quickly turned into a fish market with everyone arguing."
(Cuộc họp nhanh chóng biến thành một cái chợ cá khi mọi người đều tranh cãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fish market
Danh từMột khu chợ nơi cá và hải sản được bán.
"We went to the fish market to buy fresh salmon."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fish market is very crowded on weekends. |
Chợ cá rất đông đúc vào cuối tuần. |
| Phủ định | She does not go to the fish market because she dislikes the smell. |
Cô ấy không đi chợ cá vì cô ấy không thích mùi tanh. |
| Nghi vấn | Do they buy fresh seafood at the fish market every week? |
Họ có mua hải sản tươi sống ở chợ cá mỗi tuần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fish market".
