(Top Banner Ad)
fish market
A2
Danh từ A2 Thương mại, Thực phẩm

fish market

UK: /ˈfɪʃ ˌmɑːkɪt/ • US: /ˈfɪʃ ˌmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chợ cá vựa cá bến cá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marketplace where fish and seafood are sold.

Vietnamese Meaning

Một khu chợ nơi cá và hải sản được bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to the fish market to buy fresh salmon."

    "Chúng tôi đã đến chợ cá để mua cá hồi tươi."

  • "The fish market is always busy in the morning."

    "Chợ cá luôn nhộn nhịp vào buổi sáng."

  • "The smell of the fish market can be quite strong."

    "Mùi của chợ cá có thể khá nồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fish
Verb fish đánh bắt cá, câu cá
Noun fisherman ngư dân
Noun fishery nghề cá, khu vực đánh bắt cá
Noun market chợ, thị trường
Verb market tiếp thị, bán hàng
Noun marketing sự tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có giá trị thị trường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fisc
Middle English
fish
Latin
mercatus
Old French
market
Middle English
market
Modern English
fish market

Nguồn gốc của "fish market"

Cụm từ "fish market" (chợ cá) là sự kết hợp trực tiếp của hai từ trong tiếng Anh: "fish" (cá) và "market" (chợ). Từ "fish" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "fisc", trong khi "market" đến từ tiếng Pháp cổ "market", mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin "mercatus" (nơi buôn bán). "Fish market" đơn giản là một nơi chuyên mua bán cá và hải sản tươi sống, một khái niệm đã tồn tại hàng ngàn năm cùng với nhu cầu của con người về thực phẩm.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ một khu chợ chuyên bán các loại cá và hải sản tươi sống hoặc đã qua chế biến. Có thể là một khu chợ cố định hoặc một khu chợ tạm thời, thường nằm gần các khu vực ven biển hoặc các trung tâm phân phối thủy sản.

Prepositions

at in near

* at: Chỉ vị trí cụ thể của một quầy hàng hoặc một sự kiện cụ thể trong chợ. * in: Chỉ vị trí chung của một cái gì đó nằm trong khu chợ. * near: Chỉ vị trí gần khu chợ. Ví dụ: I bought some shrimp *at* the fish market. There's a great seafood restaurant *in* the fish market. The hotel is *near* the fish market.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fish market
  • busy busy fish market
    (chợ cá tấp nập)
  • bustling bustling fish market
    (chợ cá nhộn nhịp)
  • smelly smelly fish market
    (chợ cá bốc mùi tanh)
  • local local fish market
    (chợ cá địa phương)
  • wholesale wholesale fish market
    (chợ cá đầu mối (bán buôn))
Verb + fish market
  • visit visit a fish market
    (ghé thăm chợ cá)
  • go to go to the fish market
    (đi chợ cá)
  • operate operate a fish market
    (điều hành một chợ cá)
Noun + fish market (as modifier)
  • vendor fish market vendor
    (người bán hàng ở chợ cá)
  • stall fish market stall
    (quầy hàng ở chợ cá)

Idioms

  • sound like a fish market

    ồn ào, náo nhiệt như chợ cá (ám chỉ nơi ồn ào, lộn xộn, nhiều người nói chuyện cùng lúc)

    "When all the children started shouting at once, the classroom sounded like a fish market."

    (Khi tất cả bọn trẻ bắt đầu la hét cùng lúc, lớp học ồn ào như một cái chợ cá.)

  • turn into a fish market

    trở nên ồn ào, hỗn loạn như chợ cá

    "The meeting quickly turned into a fish market with everyone arguing."

    (Cuộc họp nhanh chóng biến thành một cái chợ cá khi mọi người đều tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fish market

Danh từ
Lật mặt

Một khu chợ nơi cá và hải sản được bán.

"We went to the fish market to buy fresh salmon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fish market is very crowded on weekends.
Chợ cá rất đông đúc vào cuối tuần.
Phủ định
She does not go to the fish market because she dislikes the smell.
Cô ấy không đi chợ cá vì cô ấy không thích mùi tanh.
Nghi vấn
Do they buy fresh seafood at the fish market every week?
Họ có mua hải sản tươi sống ở chợ cá mỗi tuần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fish market".

Chợ cá: Trung tâm giao thương và nét văn hóa đặc trưng

Chợ cá không chỉ là nơi mua bán hải sản mà còn là một trung tâm văn hóa và xã hội quan trọng ở nhiều nơi trên thế giới. Đây là nơi bạn có thể trải nghiệm sự tấp nập, ồn ào, mùi đặc trưng của biển cả và nhìn thấy sự tươi ngon của các loại hải sản mới được đánh bắt. Việc mặc cả (haggling) cũng là một phần không thể thiếu của trải nghiệm chợ cá truyền thống.

Tầm quan trọng của hải sản tươi sống

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nước ven biển hoặc có truyền thống ẩm thực phong phú về hải sản, chợ cá là nguồn cung cấp chính cho bữa ăn hàng ngày. Nơi đây đảm bảo rằng người tiêu dùng có thể mua được cá và hải sản tươi sống nhất, trực tiếp từ người đánh bắt hoặc các nhà phân phối địa phương, góp phần vào sự đa dạng và chất lượng của ẩm thực địa phương.