(Top Banner Ad)
food stocks
B2
danh từ (số nhiều) B2 Kinh tế, Nông nghiệp, Thương mại

food stocks

UK: /fuːd stɒks/ • US: /fuːd stɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

lượng lương thực dự trữ kho dự trữ lương thực dự trữ thực phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Supplies of food that are stored for future use, especially in case of emergency or shortage.

Vietnamese Meaning

Lượng thực phẩm dự trữ được cất giữ để sử dụng trong tương lai, đặc biệt trong trường hợp khẩn cấp hoặc thiếu hụt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is monitoring national food stocks to ensure food security."

    "Chính phủ đang giám sát lượng lương thực dự trữ quốc gia để đảm bảo an ninh lương thực."

  • "The country has large food stocks due to a bumper harvest."

    "Đất nước có lượng lương thực dự trữ lớn nhờ một vụ mùa bội thu."

  • "Maintaining adequate food stocks is crucial for disaster preparedness."

    "Duy trì lượng lương thực dự trữ đầy đủ là rất quan trọng cho việc chuẩn bị ứng phó với thảm họa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foodstuff Thực phẩm, nguyên liệu thực phẩm (thường dùng ở dạng số nhiều 'foodstuffs')
Verb stock Dự trữ, tích trữ hàng hóa/lương thực
Noun stockpile Kho dự trữ, lượng hàng hóa/vật liệu được tích trữ lớn
Noun food security An ninh lương thực (tình trạng đảm bảo đủ lương thực cho mọi người)

Synonyms

food reserves (lương thực dự trữ)grain stocks (dự trữ ngũ cốc)

Related Words

food security (an ninh lương thực)supply chain (chuỗi cung ứng)agricultural production (sản xuất nông nghiệp)

Subject Area

Kinh tế, Nông nghiệp, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōdō ('nourishment')
Old English
fōda ('food')
Modern English
food
Old English
stocc ('tree trunk')
Middle English
stok ('foundation, stock')
Modern English
stock ('store, supply')

Gốc rễ của 'food'

Từ 'food' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *fōdō, mang ý nghĩa là sự nuôi dưỡng hoặc thức ăn. Từ này đã đi một chặng đường dài qua tiếng Anh cổ (fōda) để đến với hình thức và ý nghĩa quen thuộc ngày nay, là một từ cơ bản, thiết yếu.

Sự phát triển của 'stock'

Ban đầu, từ 'stock' trong tiếng Anh cổ (stocc) có nghĩa là thân cây hoặc khúc gỗ. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ một nền tảng, một nguồn gốc, và sau đó là một kho dự trữ hoặc nguồn cung cấp. Khi kết hợp với 'food', 'food stocks' chỉ chính xác lượng lương thực được dự trữ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ lượng dự trữ lương thực của quốc gia, khu vực, hoặc của một tổ chức, doanh nghiệp. Nó nhấn mạnh vào mục đích dự phòng cho các tình huống bất lợi.

Prepositions

of in

‘Food stocks of’ được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của dự trữ. Ví dụ: ‘Food stocks of rice’. ‘Food stocks in’ được dùng để chỉ vị trí lưu trữ. Ví dụ: ‘Food stocks in warehouses’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food stocks
  • adequate adequate food stocks
    (kho dự trữ lương thực đầy đủ)
  • strategic strategic food stocks
    (kho dự trữ lương thực chiến lược)
  • dwindling dwindling food stocks
    (kho dự trữ lương thực đang cạn kiệt)
  • emergency emergency food stocks
    (kho dự trữ lương thực khẩn cấp)
Verb + food stocks
  • replenish replenish food stocks
    (bổ sung kho dự trữ lương thực)
  • manage manage food stocks
    (quản lý kho dự trữ lương thực)
  • build up build up food stocks
    (tăng cường/xây dựng kho dự trữ lương thực)
  • release release food stocks
    (giải phóng/xuất kho dự trữ lương thực)

Idioms

  • to build up food stocks

    Tăng cường dự trữ lương thực

    "The government decided to build up food stocks in preparation for the winter."

    (Chính phủ quyết định tăng cường dự trữ lương thực để chuẩn bị cho mùa đông.)

  • to run low on food stocks

    Sắp cạn kiệt kho dự trữ lương thực

    "Many remote villages are running low on food stocks after the severe drought."

    (Nhiều làng vùng sâu vùng xa đang cạn kiệt kho dự trữ lương thực sau đợt hạn hán nghiêm trọng.)

  • to release food stocks

    Giải phóng/xuất kho dự trữ lương thực

    "The aid organization decided to release food stocks to help the affected population."

    (Tổ chức cứu trợ quyết định xuất kho dự trữ lương thực để giúp đỡ người dân bị ảnh hưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food stocks

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Lượng thực phẩm dự trữ được cất giữ để sử dụng trong tương lai, đặc biệt trong trường hợp khẩn cấp hoặc thiếu hụt.

"The government is monitoring national food stocks to ensure food security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should check our food stocks before the storm.
Chúng ta nên kiểm tra lượng dự trữ thực phẩm trước cơn bão.
Phủ định
They mustn't deplete the emergency food stocks.
Họ không được phép làm cạn kiệt lượng dự trữ thực phẩm khẩn cấp.
Nghi vấn
Can the government provide more food stocks for the refugees?
Chính phủ có thể cung cấp thêm lượng dự trữ thực phẩm cho người tị nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food stocks".

An ninh lương thực quốc gia

Ở nhiều quốc gia, việc duy trì 'food stocks' (kho dự trữ lương thực) là một phần quan trọng của chính sách an ninh quốc gia. Chúng được tích trữ để đảm bảo rằng người dân sẽ có đủ lương thực trong trường hợp thiên tai, chiến tranh hoặc khủng hoảng kinh tế, ngăn chặn nạn đói và bất ổn xã hội.

Dự trữ khẩn cấp gia đình

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các khu vực dễ bị thiên tai hoặc trong các cộng đồng 'prepper' (những người chuẩn bị cho mọi tình huống khẩn cấp), việc tích trữ 'food stocks' tại nhà cũng là một thực hành phổ biến. Điều này nhằm đảm bảo gia đình có đủ nhu yếu phẩm để tự cung tự cấp trong vài ngày hoặc vài tuần nếu nguồn cung bên ngoài bị gián đoạn.