food reserves
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Stocks of food held for future use, especially in times of shortage or emergency.
Vietnamese Meaning
Lượng lương thực dự trữ được giữ lại để sử dụng trong tương lai, đặc biệt là trong thời gian thiếu hụt hoặc khẩn cấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government decided to increase the national food reserves to prepare for potential droughts."
"Chính phủ quyết định tăng cường dự trữ lương thực quốc gia để chuẩn bị cho khả năng xảy ra hạn hán."
-
"Maintaining adequate food reserves is crucial for national stability."
"Duy trì dự trữ lương thực đầy đủ là rất quan trọng đối với sự ổn định quốc gia."
-
"The United Nations often relies on food reserves to provide aid to famine-stricken countries."
"Liên Hợp Quốc thường dựa vào dự trữ lương thực để cung cấp viện trợ cho các quốc gia bị nạn đói."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | food | Thức ăn, lương thực |
| Noun | foodstuffs | Các loại thực phẩm, lương thực (số nhiều) |
| Verb | feed | Cho ăn, nuôi dưỡng |
| Noun | feeder | Người/vật cho ăn; dụng cụ cho ăn |
| Verb | reserve | Dự trữ, để dành; đặt trước |
| Noun | reservation | Sự đặt trước; vùng đất dành riêng |
| Adjective | reserved | Được đặt trước, dành riêng; kín đáo, dè dặt |
| Noun | reservist | Quân nhân dự bị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'food reserves' thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh lương thực quốc gia, viện trợ nhân đạo, hoặc quản lý rủi ro thiên tai. Nó nhấn mạnh đến việc chuẩn bị và đảm bảo nguồn cung lương thực ổn định. Khác với 'food supply' (nguồn cung cấp lương thực) chỉ đơn thuần đề cập đến lượng lương thực hiện có, 'food reserves' ám chỉ đến một kế hoạch hoặc chiến lược chủ động để đối phó với các tình huống khó khăn.
Prepositions
'Food reserves of wheat/rice': Lượng dự trữ lúa mì/gạo. 'Food reserves in the country/region': Lượng dự trữ lương thực trong nước/khu vực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strategic strategic food reserves (dự trữ lương thực chiến lược)
-
national national food reserves (dự trữ lương thực quốc gia)
-
emergency emergency food reserves (dự trữ lương thực khẩn cấp)
-
dwindling dwindling food reserves (nguồn dự trữ lương thực đang cạn kiệt)
-
build up build up food reserves (xây dựng/tăng cường dự trữ lương thực)
-
deplete deplete food reserves (làm cạn kiệt dự trữ lương thực)
-
maintain maintain food reserves (duy trì dự trữ lương thực)
-
safeguard safeguard food reserves (bảo vệ dự trữ lương thực)
Idioms
-
tap into food reserves
Sử dụng một phần nguồn dự trữ lương thực (thường là trong tình huống cần thiết).
"The government had to tap into its emergency food reserves after the flood."
(Chính phủ phải sử dụng nguồn dự trữ lương thực khẩn cấp sau trận lụt.)
-
bolster food reserves
Tăng cường hoặc bổ sung nguồn dự trữ lương thực.
"Many countries are looking to bolster their food reserves in times of global instability."
(Nhiều quốc gia đang tìm cách tăng cường dự trữ lương thực trong bối cảnh bất ổn toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
food reserves
nounLượng lương thực dự trữ được giữ lại để sử dụng trong tương lai, đặc biệt là trong thời gian thiếu hụt hoặc khẩn cấp.
"The government decided to increase the national food reserves to prepare for potential droughts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food reserves".
