foot exfoliator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A product or tool used to remove dead skin cells from the feet.
Vietnamese Meaning
Sản phẩm hoặc dụng cụ được sử dụng để loại bỏ tế bào da chết từ bàn chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She uses a foot exfoliator regularly to keep her feet smooth."
"Cô ấy thường xuyên sử dụng sản phẩm tẩy tế bào chết cho bàn chân để giữ cho đôi chân luôn mịn màng."
-
"This foot exfoliator contains natural ingredients."
"Sản phẩm tẩy tế bào chết cho bàn chân này chứa các thành phần tự nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | foot | bàn chân |
| Noun (plural) | feet | những bàn chân |
| Verb | exfoliate | tẩy da chết, loại bỏ tế bào chết |
| Noun | exfoliation | sự tẩy da chết, quá trình loại bỏ tế bào chết |
| Adjective / Present Participle | exfoliating | có tác dụng tẩy tế bào chết (ví dụ: exfoliating scrub) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các sản phẩm chăm sóc da chân như kem tẩy da chết, đá bọt, hoặc các thiết bị điện tử chuyên dụng. Mục đích của việc sử dụng 'foot exfoliator' là giúp bàn chân mềm mại, mịn màng hơn, và loại bỏ tình trạng da khô, nứt nẻ.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'for', thường đi kèm với mục đích sử dụng của sản phẩm, ví dụ: 'This foot exfoliator is perfect for dry skin'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gentle a gentle foot exfoliator (sản phẩm tẩy da chết chân dịu nhẹ)
-
effective an effective foot exfoliator (sản phẩm tẩy da chết chân hiệu quả)
-
natural a natural foot exfoliator (sản phẩm tẩy da chết chân tự nhiên)
-
best the best foot exfoliator (sản phẩm tẩy da chết chân tốt nhất)
-
callus-removing a callus-removing foot exfoliator (sản phẩm tẩy da chết chân loại bỏ chai sần)
-
use use a foot exfoliator (sử dụng sản phẩm tẩy da chết chân)
-
apply apply a foot exfoliator (thoa/đắp sản phẩm tẩy da chết chân)
-
buy buy a foot exfoliator (mua sản phẩm tẩy da chết chân)
-
choose choose a foot exfoliator (chọn sản phẩm tẩy da chết chân)
-
benefits of the benefits of a foot exfoliator (những lợi ích của sản phẩm tẩy da chết chân)
-
type of a type of foot exfoliator (một loại sản phẩm tẩy da chết chân)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foot exfoliator
nounSản phẩm hoặc dụng cụ được sử dụng để loại bỏ tế bào da chết từ bàn chân.
"She uses a foot exfoliator regularly to keep her feet smooth."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used a foot exfoliator last night to soften my skin. |
Tôi đã sử dụng một sản phẩm tẩy tế bào chết cho chân tối qua để làm mềm da. |
| Phủ định | She didn't buy a foot exfoliator because she already had one. |
Cô ấy đã không mua sản phẩm tẩy tế bào chết cho chân vì cô ấy đã có một cái rồi. |
| Nghi vấn | Did you remember to pack your foot exfoliator for the trip? |
Bạn có nhớ đóng gói sản phẩm tẩy tế bào chết cho chân cho chuyến đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foot exfoliator".
