(Top Banner Ad)
foot exfoliator
B1
noun B1 Chăm sóc cá nhân/ Làm đẹp

foot exfoliator

UK: /fʊt ɪksˈfəʊlieɪtər/ • US: /fʊt ɪksˈfoʊlieɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm tẩy tế bào chết cho bàn chân dụng cụ tẩy da chết chân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A product or tool used to remove dead skin cells from the feet.

Vietnamese Meaning

Sản phẩm hoặc dụng cụ được sử dụng để loại bỏ tế bào da chết từ bàn chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses a foot exfoliator regularly to keep her feet smooth."

    "Cô ấy thường xuyên sử dụng sản phẩm tẩy tế bào chết cho bàn chân để giữ cho đôi chân luôn mịn màng."

  • "This foot exfoliator contains natural ingredients."

    "Sản phẩm tẩy tế bào chết cho bàn chân này chứa các thành phần tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foot bàn chân
Noun (plural) feet những bàn chân
Verb exfoliate tẩy da chết, loại bỏ tế bào chết
Noun exfoliation sự tẩy da chết, quá trình loại bỏ tế bào chết
Adjective / Present Participle exfoliating có tác dụng tẩy tế bào chết (ví dụ: exfoliating scrub)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân/ Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ped-
Proto-Germanic
*fōt-
Old English
fōt
Modern English
foot
Latin
exfoliare (ex- 'out' + folium 'leaf')
English (17th C)
exfoliate (verb)
Modern English
exfoliator (noun)
Modern English
foot exfoliator (compound)

Nguồn gốc của 'Foot' (Chân)

Từ 'foot' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Proto-Ấn-Âu cổ đại '*ped-', nghĩa là 'chân'. Qua các thời kỳ của tiếng Proto-Germanic và Old English, nó đã phát triển thành 'fōt' và giữ nguyên ý nghĩa này cho đến tiếng Anh hiện đại. Đây là một trong những từ cơ bản nhất của ngôn ngữ.

Sự ra đời của 'Exfoliator' (Sản phẩm tẩy da chết)

Từ 'exfoliate' (tẩy da chết) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exfoliare', được tạo thành từ 'ex-' (nghĩa là 'ra khỏi') và 'folium' (nghĩa là 'lá cây'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'rụng lá' hoặc 'lột vỏ', giống như cây cối thay lá. Ngày nay, 'exfoliator' dùng để chỉ sản phẩm giúp 'lột bỏ' các lớp da chết, mang lại làn da mịn màng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các sản phẩm chăm sóc da chân như kem tẩy da chết, đá bọt, hoặc các thiết bị điện tử chuyên dụng. Mục đích của việc sử dụng 'foot exfoliator' là giúp bàn chân mềm mại, mịn màng hơn, và loại bỏ tình trạng da khô, nứt nẻ.

Prepositions

for

Khi sử dụng giới từ 'for', thường đi kèm với mục đích sử dụng của sản phẩm, ví dụ: 'This foot exfoliator is perfect for dry skin'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foot exfoliator
  • gentle a gentle foot exfoliator
    (sản phẩm tẩy da chết chân dịu nhẹ)
  • effective an effective foot exfoliator
    (sản phẩm tẩy da chết chân hiệu quả)
  • natural a natural foot exfoliator
    (sản phẩm tẩy da chết chân tự nhiên)
  • best the best foot exfoliator
    (sản phẩm tẩy da chết chân tốt nhất)
  • callus-removing a callus-removing foot exfoliator
    (sản phẩm tẩy da chết chân loại bỏ chai sần)
Verb + foot exfoliator
  • use use a foot exfoliator
    (sử dụng sản phẩm tẩy da chết chân)
  • apply apply a foot exfoliator
    (thoa/đắp sản phẩm tẩy da chết chân)
  • buy buy a foot exfoliator
    (mua sản phẩm tẩy da chết chân)
  • choose choose a foot exfoliator
    (chọn sản phẩm tẩy da chết chân)
Noun + of/for + foot exfoliator
  • benefits of the benefits of a foot exfoliator
    (những lợi ích của sản phẩm tẩy da chết chân)
  • type of a type of foot exfoliator
    (một loại sản phẩm tẩy da chết chân)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foot exfoliator

noun
Lật mặt

Sản phẩm hoặc dụng cụ được sử dụng để loại bỏ tế bào da chết từ bàn chân.

"She uses a foot exfoliator regularly to keep her feet smooth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used a foot exfoliator last night to soften my skin.
Tôi đã sử dụng một sản phẩm tẩy tế bào chết cho chân tối qua để làm mềm da.
Phủ định
She didn't buy a foot exfoliator because she already had one.
Cô ấy đã không mua sản phẩm tẩy tế bào chết cho chân vì cô ấy đã có một cái rồi.
Nghi vấn
Did you remember to pack your foot exfoliator for the trip?
Bạn có nhớ đóng gói sản phẩm tẩy tế bào chết cho chân cho chuyến đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foot exfoliator".

Chăm sóc bàn chân trong văn hóa hiện đại

Trong xã hội hiện đại, chăm sóc bàn chân, bao gồm việc sử dụng sản phẩm tẩy da chết chân, đã trở thành một phần quan trọng của thói quen tự chăm sóc (self-care) và làm đẹp cá nhân. Bàn chân thường bị bỏ quên nhưng lại mang vác toàn bộ cơ thể, vì vậy việc giữ cho chúng khỏe mạnh và mịn màng không chỉ mang lại cảm giác thoải mái mà còn góp phần vào vẻ đẹp và sự tự tin tổng thể. Điều này phản ánh xu hướng quan tâm nhiều hơn đến sức khỏe và vẻ đẹp toàn diện.

Lịch sử của việc tẩy da chết

Mặc dù 'foot exfoliator' là một sản phẩm hiện đại, khái niệm loại bỏ tế bào da chết không phải là mới. Các nền văn minh cổ đại như Ai Cập và La Mã đã thực hành tẩy da chết bằng cách sử dụng các nguyên liệu tự nhiên như dầu, mật ong, cát, đá bọt hoặc thậm chí là sữa. Họ coi trọng làn da mịn màng như một biểu tượng của sự sạch sẽ, quý phái và sức khỏe. Điều này cho thấy mong muốn có làn da mịn màng đã tồn tại qua nhiều thế kỷ.