foot scrub
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một sản phẩm mỹ phẩm được sử dụng để tẩy tế bào chết và làm mịn da chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She uses a foot scrub twice a week to keep her feet soft."
"Cô ấy sử dụng kem tẩy tế bào chết cho chân hai lần một tuần để giữ cho đôi chân mềm mại."
-
"This foot scrub contains natural ingredients like sea salt and peppermint oil."
"Kem tẩy tế bào chết cho chân này chứa các thành phần tự nhiên như muối biển và dầu bạc hà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Foot scrub là một loại sản phẩm tẩy tế bào chết dành riêng cho bàn chân. Nó thường chứa các hạt nhỏ (ví dụ: đường, muối, hạt mơ nghiền) hoặc hóa chất (ví dụ: axit alpha-hydroxy) giúp loại bỏ da chết và chai sạn. Khác với lotion hoặc kem dưỡng ẩm (moisturizer), foot scrub tập trung vào việc làm sạch sâu và loại bỏ lớp da sần sùi.
Prepositions
"foot scrub for dry feet" - scrub được thiết kế để giải quyết tình trạng chân khô.
Collocations (Từ đi kèm)
-
refreshing refreshing foot scrub (tẩy tế bào chết chân sảng khoái)
-
exfoliating exfoliating foot scrub (tẩy tế bào chết chân loại bỏ da chết)
-
homemade homemade foot scrub (tẩy tế bào chết chân tự làm)
-
apply apply a foot scrub (thoa (sản phẩm) tẩy tế bào chết cho chân)
-
use use a foot scrub (sử dụng tẩy tế bào chết chân)
-
enjoy enjoy a foot scrub (tận hưởng liệu trình tẩy tế bào chết chân)
-
sugar sugar foot scrub (tẩy tế bào chết chân bằng đường)
-
salt salt foot scrub (tẩy tế bào chết chân bằng muối)
Idioms
-
apply a foot scrub
thoa (sản phẩm) tẩy tế bào chết cho chân
"She likes to apply a foot scrub once a week for smooth skin."
(Cô ấy thích thoa tẩy tế bào chết chân mỗi tuần một lần để có làn da mịn màng.)
-
indulge in a foot scrub
tận hưởng/chiêu đãi bản thân bằng một liệu pháp tẩy tế bào chết chân
"After a long day, I love to indulge in a foot scrub and relax."
(Sau một ngày dài, tôi thích tận hưởng liệu pháp tẩy tế bào chết chân và thư giãn.)
-
DIY foot scrub
tẩy tế bào chết chân tự làm (Do It Yourself)
"Many people create a DIY foot scrub using natural ingredients at home."
(Nhiều người tự làm tẩy tế bào chết chân bằng các nguyên liệu tự nhiên tại nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foot scrub
nounMột sản phẩm mỹ phẩm được sử dụng để tẩy tế bào chết và làm mịn da chân.
"She uses a foot scrub twice a week to keep her feet soft."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She usually uses a foot scrub after a long day. |
Cô ấy thường dùng kem tẩy tế bào chết cho chân sau một ngày dài. |
| Phủ định | Rarely have I used such a fragrant foot scrub. |
Hiếm khi tôi sử dụng một loại kem tẩy tế bào chết cho chân thơm như vậy. |
| Nghi vấn | Should you need a foot scrub, just ask. |
Nếu bạn cần kem tẩy tế bào chết cho chân, hãy cứ hỏi. |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to use a homemade foot scrub every week to keep her feet soft. |
Bà tôi đã từng sử dụng kem tẩy tế bào chết tự làm cho bàn chân mỗi tuần để giữ cho đôi chân mềm mại. |
| Phủ định | He didn't use to care about his feet, so he never used foot scrub. |
Anh ấy đã từng không quan tâm đến đôi chân của mình, vì vậy anh ấy không bao giờ sử dụng kem tẩy tế bào chết cho bàn chân. |
| Nghi vấn | Did you use to apply foot scrub before going to bed every night? |
Bạn đã từng thoa kem tẩy tế bào chết cho chân trước khi đi ngủ mỗi tối phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foot scrub".
