foot soak
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of immersing one's feet in water, often with additives like salts or oils, for therapeutic or relaxation purposes.
Vietnamese Meaning
Hành động ngâm chân trong nước, thường có thêm các chất phụ gia như muối hoặc dầu, cho mục đích trị liệu hoặc thư giãn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a long day of walking, a warm foot soak is incredibly relaxing."
"Sau một ngày dài đi bộ, ngâm chân nước ấm vô cùng thư giãn."
-
"She added essential oils to her foot soak for extra relaxation."
"Cô ấy thêm tinh dầu vào nước ngâm chân để tăng cường sự thư giãn."
-
"A foot soak can help relieve sore feet after exercise."
"Ngâm chân có thể giúp giảm đau nhức bàn chân sau khi tập thể dục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ việc ngâm chân với mục đích thư giãn, giảm đau nhức, hoặc cải thiện tình trạng da chân. Nó khác với 'foot bath' ở chỗ 'foot soak' nhấn mạnh vào quá trình ngâm lâu hơn và có thể kèm theo các liệu pháp khác.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ môi trường ngâm (ví dụ: 'foot soak in warm water'). Sử dụng 'with' để chỉ các chất được thêm vào nước ngâm (ví dụ: 'foot soak with Epsom salts').
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm warm foot soak (việc ngâm chân nước ấm)
-
relaxing relaxing foot soak (buổi ngâm chân thư giãn)
-
herbal herbal foot soak (ngâm chân bằng thảo dược)
-
therapeutic therapeutic foot soak (ngâm chân trị liệu)
-
detox detox foot soak (ngâm chân thải độc)
-
have have a foot soak (ngâm chân)
-
enjoy enjoy a foot soak (thưởng thức việc ngâm chân)
-
prepare prepare a foot soak (chuẩn bị nước ngâm chân)
-
treat oneself to treat oneself to a foot soak (tự thưởng cho mình một buổi ngâm chân)
Idioms
-
to have a foot soak
ngâm chân (hành động)
"After a long day of walking, I always like to have a foot soak with Epsom salts."
(Sau một ngày dài đi bộ, tôi luôn thích ngâm chân với muối Epsom.)
-
a relaxing foot soak
một buổi ngâm chân thư giãn
"A relaxing foot soak is my favorite way to unwind before bed."
(Một buổi ngâm chân thư giãn là cách yêu thích của tôi để thư giãn trước khi đi ngủ.)
-
a therapeutic foot soak
một liệu pháp ngâm chân trị liệu
"The spa offers a therapeutic foot soak to relieve muscle soreness."
(Spa cung cấp liệu pháp ngâm chân trị liệu để giảm đau nhức cơ bắp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foot soak
nounHành động ngâm chân trong nước, thường có thêm các chất phụ gia như muối hoặc dầu, cho mục đích trị liệu hoặc thư giãn.
"After a long day of walking, a warm foot soak is incredibly relaxing."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day, a foot soak, a warm bath, and a good book are all I need. |
Sau một ngày dài, ngâm chân, tắm nước ấm và một cuốn sách hay là tất cả những gì tôi cần. |
| Phủ định | Despite the appealing advertisement, a foot soak, surprisingly, didn't alleviate her tired feet. |
Mặc dù quảng cáo hấp dẫn, ngâm chân, đáng ngạc nhiên, đã không làm giảm bớt đôi chân mệt mỏi của cô ấy. |
| Nghi vấn | Mom, is a foot soak, a relaxing activity, what you'd like for your birthday? |
Mẹ ơi, ngâm chân, một hoạt động thư giãn, có phải là điều mẹ muốn cho ngày sinh nhật của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foot soak".
