(Top Banner Ad)
foot soak
B1
noun B1 Chăm sóc sức khỏe và làm đẹp

foot soak

UK: /ˈfʊt səʊk/ • US: /ˈfʊt soʊk/

Nghĩa tiếng Việt

ngâm chân ngâm chân nước ấm liệu pháp ngâm chân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of immersing one's feet in water, often with additives like salts or oils, for therapeutic or relaxation purposes.

Vietnamese Meaning

Hành động ngâm chân trong nước, thường có thêm các chất phụ gia như muối hoặc dầu, cho mục đích trị liệu hoặc thư giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a long day of walking, a warm foot soak is incredibly relaxing."

    "Sau một ngày dài đi bộ, ngâm chân nước ấm vô cùng thư giãn."

  • "She added essential oils to her foot soak for extra relaxation."

    "Cô ấy thêm tinh dầu vào nước ngâm chân để tăng cường sự thư giãn."

  • "A foot soak can help relieve sore feet after exercise."

    "Ngâm chân có thể giúp giảm đau nhức bàn chân sau khi tập thể dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foot chân, bàn chân
Verb foot đi bộ, đi chân trần
Noun soak sự ngâm, dung dịch dùng để ngâm
Verb soak ngâm, làm ướt sũng
Noun foot bath bồn ngâm chân, việc ngâm chân
Adjective soaking ướt sũng, đang ngâm

Synonyms

foot bath (bồn ngâm chân)

Related Words

pedicure (chăm sóc móng chân)Epsom salts (muối Epsom)

Subject Area

Chăm sóc sức khỏe và làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōts
Old English
fōt
Old English
socian
English
foot soak

Nguồn gốc từ 'foot' và 'soak'

'Foot soak' là một cụm danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc cổ. Từ 'foot' (chân) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *fōts. Từ 'soak' (ngâm, làm ướt) xuất phát từ tiếng Old English 'socian'. Sự kết hợp 'foot soak' mô tả một cách trực tiếp hành động và mục đích của việc ngâm chân, một hoạt động chăm sóc và thư giãn đã có từ rất lâu đời.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ việc ngâm chân với mục đích thư giãn, giảm đau nhức, hoặc cải thiện tình trạng da chân. Nó khác với 'foot bath' ở chỗ 'foot soak' nhấn mạnh vào quá trình ngâm lâu hơn và có thể kèm theo các liệu pháp khác.

Prepositions

in with

Sử dụng 'in' để chỉ môi trường ngâm (ví dụ: 'foot soak in warm water'). Sử dụng 'with' để chỉ các chất được thêm vào nước ngâm (ví dụ: 'foot soak with Epsom salts').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foot soak
  • warm warm foot soak
    (việc ngâm chân nước ấm)
  • relaxing relaxing foot soak
    (buổi ngâm chân thư giãn)
  • herbal herbal foot soak
    (ngâm chân bằng thảo dược)
  • therapeutic therapeutic foot soak
    (ngâm chân trị liệu)
  • detox detox foot soak
    (ngâm chân thải độc)
Verb + foot soak
  • have have a foot soak
    (ngâm chân)
  • enjoy enjoy a foot soak
    (thưởng thức việc ngâm chân)
  • prepare prepare a foot soak
    (chuẩn bị nước ngâm chân)
  • treat oneself to treat oneself to a foot soak
    (tự thưởng cho mình một buổi ngâm chân)

Idioms

  • to have a foot soak

    ngâm chân (hành động)

    "After a long day of walking, I always like to have a foot soak with Epsom salts."

    (Sau một ngày dài đi bộ, tôi luôn thích ngâm chân với muối Epsom.)

  • a relaxing foot soak

    một buổi ngâm chân thư giãn

    "A relaxing foot soak is my favorite way to unwind before bed."

    (Một buổi ngâm chân thư giãn là cách yêu thích của tôi để thư giãn trước khi đi ngủ.)

  • a therapeutic foot soak

    một liệu pháp ngâm chân trị liệu

    "The spa offers a therapeutic foot soak to relieve muscle soreness."

    (Spa cung cấp liệu pháp ngâm chân trị liệu để giảm đau nhức cơ bắp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foot soak

noun
Lật mặt

Hành động ngâm chân trong nước, thường có thêm các chất phụ gia như muối hoặc dầu, cho mục đích trị liệu hoặc thư giãn.

"After a long day of walking, a warm foot soak is incredibly relaxing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, a foot soak, a warm bath, and a good book are all I need.
Sau một ngày dài, ngâm chân, tắm nước ấm và một cuốn sách hay là tất cả những gì tôi cần.
Phủ định
Despite the appealing advertisement, a foot soak, surprisingly, didn't alleviate her tired feet.
Mặc dù quảng cáo hấp dẫn, ngâm chân, đáng ngạc nhiên, đã không làm giảm bớt đôi chân mệt mỏi của cô ấy.
Nghi vấn
Mom, is a foot soak, a relaxing activity, what you'd like for your birthday?
Mẹ ơi, ngâm chân, một hoạt động thư giãn, có phải là điều mẹ muốn cho ngày sinh nhật của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foot soak".

Lợi ích sức khỏe và thư giãn

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, ngâm chân được coi là một phương pháp hiệu quả để thư giãn, giảm căng thẳng, cải thiện lưu thông máu và giảm đau nhức cơ bắp. Người ta thường thêm các thành phần như muối Epsom, tinh dầu hoặc thảo mộc vào nước ngâm để tăng cường lợi ích này.

Thủ tục chăm sóc cá nhân và spa

Việc ngâm chân không chỉ là một thói quen tự chăm sóc tại nhà mà còn là một phần phổ biến trong các dịch vụ chăm sóc chân tại spa và thẩm mỹ viện. Các buổi ngâm chân tại spa thường đi kèm với mát-xa và tẩy tế bào chết, mang lại trải nghiệm sang trọng và phục hồi cho đôi chân.