(Top Banner Ad)
foot cream
A2
Danh từ A2 Chăm sóc cá nhân/Mỹ phẩm

foot cream

UK: /ˈfʊt kriːm/ • US: /ˈfʊt krim/

Nghĩa tiếng Việt

kem dưỡng da chân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cream specifically designed to moisturize and soften the skin on the feet.

Vietnamese Meaning

Một loại kem được thiết kế đặc biệt để dưỡng ẩm và làm mềm da chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I apply foot cream to my feet every night before bed."

    "Tôi thoa kem dưỡng da chân mỗi tối trước khi đi ngủ."

  • "She bought a new foot cream to treat her cracked heels."

    "Cô ấy đã mua một loại kem dưỡng da chân mới để điều trị gót chân nứt nẻ."

  • "This foot cream contains peppermint oil, which leaves my feet feeling refreshed."

    "Loại kem dưỡng da chân này có chứa dầu bạc hà, giúp đôi chân tôi cảm thấy tươi mát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foot bàn chân
Noun cream kem; váng sữa
Verb cream đánh kem; làm mịn
Adjective creamy có nhiều kem; mềm mịn như kem
Noun footwear giày dép
Noun footprint dấu chân

Synonyms

foot balm (dưỡng da chân)foot lotion (sữa dưỡng da chân)

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân/Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōts (nguồn gốc của 'foot')
Old English
fōt (phát triển thành 'foot' trong tiếng Anh hiện đại)
Latin
crēma (nguồn gốc của 'cream', nghĩa là 'chất lỏng đặc')
Old French
creme (phát triển thành 'cream' trong tiếng Anh hiện đại)
Modern English
foot cream (một cụm từ ghép hiện đại)

Nguồn gốc của 'Foot Cream'

Từ 'foot cream' là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt với lịch sử lâu đời. 'Foot' (bàn chân) có nguồn gốc từ tiếng German cổ (*fōts) và tiếng Anh cổ (fōt). Trong khi đó, 'cream' (kem) xuất phát từ tiếng Latin (crēma) qua tiếng Pháp cổ (creme). Hai từ này kết hợp lại để tạo thành 'foot cream', mô tả một loại kem đặc biệt dùng để chăm sóc và dưỡng ẩm cho bàn chân.

Usage Note

Khác với các loại kem dưỡng da thông thường, foot cream thường chứa các thành phần có tác dụng làm mềm da chai sạn, giảm nứt nẻ và khử mùi hôi chân. Nó thường đặc hơn lotion và các loại kem dưỡng ẩm khác.

Prepositions

for on

`foot cream for`: Dùng để chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: `foot cream for dry feet` (kem dưỡng da chân cho bàn chân khô). `foot cream on`: Dùng để chỉ vị trí sử dụng, ví dụ: `apply foot cream on your heels` (thoa kem dưỡng da chân lên gót chân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foot cream
  • hydrating hydrating foot cream
    (kem dưỡng ẩm chân)
  • moisturizing moisturizing foot cream
    (kem dưỡng ẩm chân)
  • exfoliating exfoliating foot cream
    (kem tẩy tế bào chết cho chân)
  • soothing soothing foot cream
    (kem làm dịu chân)
  • healing healing foot cream
    (kem trị liệu/chữa lành cho chân)
Verb + foot cream
  • apply apply foot cream
    (thoa/bôi kem bôi chân)
  • massage massage foot cream (into your feet)
    (massage kem bôi chân (vào chân))
  • use use foot cream
    (sử dụng kem bôi chân)
  • put on put on foot cream
    (thoa/bôi kem bôi chân)
Noun + foot cream
  • tube of tube of foot cream
    (tuýp kem bôi chân)
  • jar of jar of foot cream
    (hũ kem bôi chân)
  • benefits of benefits of foot cream
    (lợi ích của kem bôi chân)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foot cream

Danh từ
Lật mặt

Một loại kem được thiết kế đặc biệt để dưỡng ẩm và làm mềm da chân.

"I apply foot cream to my feet every night before bed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I bought foot cream to soothe my dry feet.
Tôi đã mua kem dưỡng da chân để làm dịu đôi chân khô của mình.
Phủ định
There isn't any foot cream left in the jar.
Không còn kem dưỡng da chân nào trong hũ cả.
Nghi vấn
Do you need some foot cream for your cracked heels?
Bạn có cần một chút kem dưỡng da chân cho gót chân nứt nẻ của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foot cream".

Chăm sóc bàn chân trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc chăm sóc bàn chân được coi là một phần quan trọng của quy trình làm đẹp và tự chăm sóc bản thân, đặc biệt là với phụ nữ. Kem bôi chân giúp giữ ẩm, làm mềm da, và ngăn ngừa các vấn đề như nứt gót, khô ráp. Đây không chỉ là về sức khỏe mà còn về sự thoải mái và tự tin khi diện giày dép hở mũi hoặc sandal.

Tầm quan trọng của foot cream trong ngành làm đẹp

Foot cream là một sản phẩm phổ biến trong ngành công nghiệp làm đẹp và chăm sóc cá nhân. Nó thường được quảng bá như một giải pháp để làm dịu đôi chân mệt mỏi sau một ngày dài làm việc, hoặc như một phần của liệu trình spa tại nhà. Sự đa dạng về thành phần như bơ hạt mỡ, bạc hà, hoặc urea cũng phản ánh nhu cầu khác nhau của người tiêu dùng trong việc dưỡng ẩm, làm mềm, hoặc điều trị các vấn đề cụ thể của bàn chân.