(Top Banner Ad)
immersing
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

immersing

UK: /ɪˈmɜːsɪŋ/ • US: /ɪˈmɜːrsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đắm mình vào nhúng vào mải mê hoàn toàn tập trung vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of immerse: To involve oneself deeply in a particular activity or interest; to completely cover something in a liquid.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của immerse: Đắm mình vào một hoạt động hoặc sở thích cụ thể; hoàn toàn bao phủ một vật gì đó trong chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was immersing herself in her studies to prepare for the exam."

    "Cô ấy đang đắm mình vào việc học để chuẩn bị cho kỳ thi."

  • "Immersing yourself in a new culture can be a rewarding experience."

    "Đắm mình trong một nền văn hóa mới có thể là một trải nghiệm bổ ích."

  • "The artist is known for immersing his canvases in vibrant colors."

    "Nghệ sĩ này nổi tiếng với việc nhúng những bức tranh sơn dầu của mình trong những màu sắc rực rỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb immerse
Noun immersion
Adjective immersed
Adjective immersive

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- ('into')
Latin
mergere ('to dip, plunge')
Latin
immergere ('to plunge into, dip in')
English
immerse
English
immersing

Nguồn gốc La Tinh

Từ 'immersing' bắt nguồn từ động từ 'immerse' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ động từ 'immergere' trong tiếng Latin. 'Immergere' được tạo thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'vào trong') và động từ 'mergere' (có nghĩa là 'nhấn chìm, lặn xuống'). Vì vậy, nghĩa gốc của 'immerse' là 'nhấn chìm vào trong', phản ánh ý nghĩa hiện đại của việc hoàn toàn chìm đắm hoặc tập trung vào một thứ gì đó.

Usage Note

Dạng '-ing' này thường được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra, hoặc như một danh động từ (gerund) chỉ một hoạt động chung chung. Khi sử dụng 'immersing oneself', nó nhấn mạnh sự chủ động tham gia và bị cuốn hút vào một điều gì đó.

Prepositions

in into

'Immersing in' thường được dùng để chỉ sự đắm mình vào một môi trường, ví dụ: 'immersing in nature'. 'Immersing into' nhấn mạnh hơn quá trình tham gia và bị cuốn hút vào điều gì đó, ví dụ: 'immersing into a book'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + immersing (as a gerund object/complement)
  • enjoy enjoy immersing in
    (thích thú đắm mình vào)
  • start start immersing in
    (bắt đầu đắm mình vào)
  • focus on focus on immersing in
    (tập trung vào việc đắm mình vào)

Idioms

  • Immersing oneself in a culture/language

    Đắm mình vào một nền văn hóa/ngôn ngữ (để học hỏi và trải nghiệm sâu sắc)

    "The best way to learn a new language is by immersing oneself in the culture where it's spoken."

    (Cách tốt nhất để học một ngôn ngữ mới là đắm mình vào nền văn hóa nơi ngôn ngữ đó được nói.)

  • Immersing oneself in work/study

    Chìm đắm hoàn toàn vào công việc/học tập (thể hiện sự tập trung cao độ)

    "He spent the entire weekend immersing himself in his research project."

    (Anh ấy đã dành cả cuối tuần để chìm đắm hoàn toàn vào dự án nghiên cứu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immersing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của immerse: Đắm mình vào một hoạt động hoặc sở thích cụ thể; hoàn toàn bao phủ một vật gì đó trong chất lỏng.

"She was immersing herself in her studies to prepare for the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he wants to immerse himself in the local culture is obvious.
Rằng anh ấy muốn hòa mình vào văn hóa địa phương là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether she will immerse the fabric in dye is not certain.
Việc cô ấy có nhúng vải vào thuốc nhuộm hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why they chose to immerse the statue in the river remains a mystery.
Tại sao họ chọn nhúng bức tượng xuống sông vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you immerse yourself in a new culture, you learn about it quickly.
Nếu bạn hòa mình vào một nền văn hóa mới, bạn học về nó rất nhanh.
Phủ định
If you immerse the fruit in water for too long, it doesn't stay fresh.
Nếu bạn ngâm trái cây trong nước quá lâu, nó sẽ không còn tươi.
Nghi vấn
If a metal is immersed in acid, does it dissolve?
Nếu một kim loại được ngâm trong axit, nó có hòa tan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immersing".

Chương trình Học Ngôn ngữ Nhấn chìm

Các chương trình học ngôn ngữ 'immersion' (nhấn chìm) là một phương pháp giảng dạy phổ biến, đặc biệt ở các nước phương Tây, nơi học sinh được hoàn toàn tiếp xúc và sử dụng ngôn ngữ mục tiêu trong mọi hoạt động hàng ngày, không chỉ trong lớp học. Mục tiêu là tạo ra một môi trường tự nhiên giúp người học hấp thụ ngôn ngữ một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất, giống như cách trẻ em học tiếng mẹ đẻ.

Học tập qua Trải nghiệm Sâu sắc

Trong nhiều lĩnh vực, từ giáo dục đến phát triển cá nhân, khái niệm 'immersing' được đánh giá cao như một phương pháp học tập hiệu quả. Việc đắm mình hoàn toàn vào một trải nghiệm, một dự án, hoặc một môi trường mới giúp con người tiếp thu kiến thức, kỹ năng và hiểu biết sâu sắc hơn rất nhiều so với việc chỉ học lý thuyết. Đây là cốt lõi của 'học tập trải nghiệm' (experiential learning), nơi việc thực hành và tương tác trực tiếp là chìa khóa.