immersing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of immerse: To involve oneself deeply in a particular activity or interest; to completely cover something in a liquid.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của immerse: Đắm mình vào một hoạt động hoặc sở thích cụ thể; hoàn toàn bao phủ một vật gì đó trong chất lỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was immersing herself in her studies to prepare for the exam."
"Cô ấy đang đắm mình vào việc học để chuẩn bị cho kỳ thi."
-
"Immersing yourself in a new culture can be a rewarding experience."
"Đắm mình trong một nền văn hóa mới có thể là một trải nghiệm bổ ích."
-
"The artist is known for immersing his canvases in vibrant colors."
"Nghệ sĩ này nổi tiếng với việc nhúng những bức tranh sơn dầu của mình trong những màu sắc rực rỡ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng '-ing' này thường được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra, hoặc như một danh động từ (gerund) chỉ một hoạt động chung chung. Khi sử dụng 'immersing oneself', nó nhấn mạnh sự chủ động tham gia và bị cuốn hút vào một điều gì đó.
Prepositions
'Immersing in' thường được dùng để chỉ sự đắm mình vào một môi trường, ví dụ: 'immersing in nature'. 'Immersing into' nhấn mạnh hơn quá trình tham gia và bị cuốn hút vào điều gì đó, ví dụ: 'immersing into a book'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enjoy enjoy immersing in (thích thú đắm mình vào)
-
start start immersing in (bắt đầu đắm mình vào)
-
focus on focus on immersing in (tập trung vào việc đắm mình vào)
Idioms
-
Immersing oneself in a culture/language
Đắm mình vào một nền văn hóa/ngôn ngữ (để học hỏi và trải nghiệm sâu sắc)
"The best way to learn a new language is by immersing oneself in the culture where it's spoken."
(Cách tốt nhất để học một ngôn ngữ mới là đắm mình vào nền văn hóa nơi ngôn ngữ đó được nói.)
-
Immersing oneself in work/study
Chìm đắm hoàn toàn vào công việc/học tập (thể hiện sự tập trung cao độ)
"He spent the entire weekend immersing himself in his research project."
(Anh ấy đã dành cả cuối tuần để chìm đắm hoàn toàn vào dự án nghiên cứu của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
immersing
Động từ (dạng V-ing)Dạng hiện tại phân từ của immerse: Đắm mình vào một hoạt động hoặc sở thích cụ thể; hoàn toàn bao phủ một vật gì đó trong chất lỏng.
"She was immersing herself in her studies to prepare for the exam."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he wants to immerse himself in the local culture is obvious. |
Rằng anh ấy muốn hòa mình vào văn hóa địa phương là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether she will immerse the fabric in dye is not certain. |
Việc cô ấy có nhúng vải vào thuốc nhuộm hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why they chose to immerse the statue in the river remains a mystery. |
Tại sao họ chọn nhúng bức tượng xuống sông vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you immerse yourself in a new culture, you learn about it quickly. |
Nếu bạn hòa mình vào một nền văn hóa mới, bạn học về nó rất nhanh. |
| Phủ định | If you immerse the fruit in water for too long, it doesn't stay fresh. |
Nếu bạn ngâm trái cây trong nước quá lâu, nó sẽ không còn tươi. |
| Nghi vấn | If a metal is immersed in acid, does it dissolve? |
Nếu một kim loại được ngâm trong axit, nó có hòa tan không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immersing".
